Tiếng làng ven sông trước ngày đổi thay (2)

Lợi Phan Mai

VÕNG LA VÀ HẢI BỐI

* Đất An toàn khu, nghề đậu phụ trăm năm và những thứ không thể “di dời” dù có tiền

Buổi sáng, lúc 3 giờ, trong con ngõ nhỏ dẫn vào trung tâm thôn Võng La, xã Võng La, huyện Đông Anh (cũ), mùi đỗ tương ngâm bắt đầu lan ra. Đến 4 giờ, tiếng máy xay chạy. Đến 5 giờ, những mẻ đậu phụ đầu tiên vuông vắn trắng tinh được xếp vào thúng, chờ người đến lấy sỉ.

Người dân Võng La làm đậu phụ từ năm 1910. Hơn một trăm năm, qua hai cuộc chiến tranh, qua thời bao cấp đói kém, qua những năm đổi mới xáo trộn – mùi đỗ tương vẫn thơm mỗi sáng sớm ở con ngõ này.

Bây giờ, thôn Võng La nằm trong phạm vi nghiên cứu quy hoạch của Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng.

I. BA LỚP GIÁ TRỊ TRÊN MỘT MẢNH ĐẤT

Võng La không chỉ có một thứ để mất. Mảnh đất này có ba lớp giá trị chồng lên nhau – và ba lớp đó đều cần được đặt lên bàn cân trước khi bất kỳ quyết định nào được đưa ra.

Lớp thứ nhất – Lịch sử cách mạng:

Thôn Võng La là địa chỉ đỏ. Chi bộ Đảng đầu tiên của huyện Đông Anh được thành lập ở đây. Trong kháng chiến chống Pháp, Võng La là An toàn khu – nơi che giấu cán bộ, cất giữ tài liệu bí mật, nuôi dưỡng lực lượng cách mạng khi địch càn quét.

Năm 2005, xã Võng La được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – một trong số ít xã ven sông Hồng có danh hiệu này.

Đình làng Võng La thờ ba vị Thành Hoàng có công từ thời cùng Tản Viên Sơn đánh giặc. Qua các triều Trần, Lê, Nguyễn đều được sắc phong Thượng Đẳng Tối Linh. Hưng Đạo Đại Vương, theo truyền thuyết địa phương, đã ghé cầu đảo tại miếu này trước khi đánh quân Nguyên Mông.

Lớp thứ hai – Nghề đậu phụ trăm năm:

Đậu phụ Võng La không phải đậu phụ thông thường. Người trong nghề giải thích: nước giếng khoan Võng La có thành phần khoáng chất đặc biệt giúp đậu phụ mịn hơn, giữ được độ ẩm lâu hơn mà không bị chua. Đỗ tương dùng là giống địa phương, thu mua từ các xã lân cận theo mối quan hệ bền chặt nhiều thập kỷ.

Bí quyết không nằm trong công thức – nằm trong kiến thức tích lũy của từng gia đình: liều lượng nước, nhiệt độ đun, thời gian ép, cách nhận biết mẻ đậu đạt hay không đạt.

Kiến thức đó không thể đóng gói và mang đi. Không thể học trong một khóa đào tạo. Và nếu cộng đồng bị phân tán – người chuyển về Long Biên, người đi Lĩnh Nam, người ra Đông Anh – thì mạng lưới truyền nghề, mối quan hệ giữa các hộ cùng nghề, sự cạnh tranh lành mạnh và chia sẻ bí quyết trong làng sẽ tan rã.

Cái tên “đậu phụ Võng La” sẽ tồn tại trong vài năm rồi biến mất – giống như hàng chục thương hiệu làng nghề Việt Nam đã biến mất sau tái định cư.

Lớp thứ ba – Vườn cam bờ bãi:

Ít người biết rằng dọc bãi sông Hồng đoạn qua Võng La còn có những vườn cam bạt ngàn – loại cam đặc sản phù sa sông Hồng, vỏ mỏng, vị ngọt thanh. Đây là nông nghiệp đô thị giá trị cao, thu nhập ổn định cho hàng chục hộ gia đình.

Và cũng là thứ biến mất không dấu vết khi bãi sông được san ủi.

II. HẢI BỐI – LÀNG 79 HA VÀ 2.279 TIẾNG NÓI

Xã Hải Bối không nằm trong 16 xã phường trực tiếp của dự án sông Hồng. Nhưng xã Vĩnh Thanh thì có – và Hải Bối là một trong ba thôn nằm trong vùng đề xuất quỹ đất thanh toán đối ứng của dự án, tức là đất dùng để “trả” cho liên danh nhà đầu tư sau khi họ làm hạ tầng.

Văn bản số 704/UBND-KT ngày 6/5/2026 của UBND xã Vĩnh Thanh gửi Sở Tài chính Hà Nội tiết lộ con số rất cụ thể: tổng diện tích đất đề xuất trong phạm vi dự án trên địa bàn xã là 502,1 ha. Trong đó, quỹ đất thanh toán đối ứng – phần đất giao cho liên danh – là 122,21 ha, bao gồm toàn bộ khu dân cư hiện hữu của ba thôn: Yên Hà 14,04 ha, Hải Bối 79,4 ha, và Ngọc Giang 19 ha, cùng khu vực Hồ Hải Bối.

Đây là 10.000 người dân, 2.931 hộ, 3.160 thửa đất – được đề xuất làm “quỹ đất thanh toán” cho nhà đầu tư.

UBND xã Vĩnh Thanh không im lặng với đề xuất này. Văn bản nêu thẳng: phương án đề xuất “chưa phù hợp, chưa khả thi về vị trí và phương án quỹ đất thanh toán.”

Xã kiến nghị Thành phố thành lập cơ quan độc lập để nghiên cứu chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư – thay vì để nhà đầu tư tự đề xuất.

Quan trọng hơn: xã đã thu thập ý kiến cộng đồng. 2.279 ý kiến từ người dân thôn Yên Hà và Hải Bối, tập trung vào hai điều: đề nghị giữ lại khu dân cư truyền thống gắn với giá trị lịch sử văn hóa; và đề xuất mô hình “làng trong phố, phố trong làng” – không giải tỏa trắng.

2.279 ý kiến viết ra và gửi lên – không phải ý kiến miệng tại hội trường. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất rằng người dân không thụ động. Họ đang chủ động tham gia bằng văn bản, bằng con số, bằng đề xuất có nội dung cụ thể.

Làng Hải Bối với hệ thống đình, chùa, giếng làng nguyên vẹn – cấu trúc làng Việt cổ hiếm còn lại gần đô thị – nằm trên 79,4 ha đất đó. Văn bản xã Vĩnh Thanh ghi rõ khu vực này là “lịch sử cư trú ổn định, gắn bó với quan hệ cộng đồng, sinh kế và các thiết chế giáo dục văn hóa, không gian sinh hoạt truyền thống, lưu giữ nhiều giá trị di tích lịch sử, văn hóa.”

Có thể kể đến: Đình Cả, Đình Nhị, Chùa Bạch Khôi, địa điểm ATK Quân cơ Cụ Tám tại thôn Yên Hà, chùa Yên Hà, Đình và chùa Ngọc Giang, địa điểm cách mạng ATK tại thôn Ngọc Giang. Đây là mạng lưới di tích dày đặc, gắn với cả lịch sử phong kiến lẫn lịch sử cách mạng.

Câu hỏi đặt ra: nếu 79,4 ha làng Hải Bối trở thành “quỹ đất thanh toán đối ứng” cho liên danh nhà đầu tư – thì những di tích đó sẽ ở đâu trong cấu trúc đô thị mới? Và 2.279 ý kiến của người dân đề nghị giữ lại sẽ được cân nhắc như thế nào trong bàn cân tài chính giữa nhà đầu tư và nhà nước?

III. CÂU HỎI VỀ SINH KẾ THỰC SỰ

Chị Nguyễn Thị H., 48 tuổi, làm đậu phụ ở Võng La từ năm 18 tuổi. Ba mươi năm. Mỗi ngày dậy lúc 3 giờ sáng, xay đỗ, đun nồi, ép khuôn, giao hàng cho các chợ trong vùng trước 6 giờ. Thu nhập ổn định, đủ nuôi hai con học đại học.

Hỏi chị về việc nếu phải chuyển đi: “Vào chung cư thì làm đậu phụ kiểu gì? Máy xay ồn, ban quản lý không cho. Nước giếng không còn. Chỗ để vại, chỗ ngâm đỗ, chỗ đặt nồi luộc – đều không có. Chưa kể khách hàng quen biết tôi ở đây từ lâu, tôi đi đâu họ có theo không?”.

Đây là câu hỏi mà “hỗ trợ đào tạo nghề” không trả lời được. Và “hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp” là khái niệm xa lạ với người đã dành 30 năm trở thành bậc thầy trong nghề của mình.

Bà Trần Thị L., 65 tuổi, làm đậu phụ từ năm cha mẹ truyền lại: “Nghề này không học được trong vài tháng. Phải làm mười năm mới biết mẻ đậu này đúng hay sai. Phải làm hai mươi năm mới hiểu tại sao mùa này khác mùa kia. Nếu chúng tôi dời đi, không phải chỉ chúng tôi mất nghề – Hà Nội mất đậu phụ Võng La.”

IV. SO SÁNH KHÔNG AI MUỐN NGHE

Có một cách so sánh giản đơn, nhưng ít người muốn làm: đặt giá trị đang có và giá trị kỳ vọng cạnh nhau.

Giá trị đang có tại Võng La (thực, đo được mỗi năm):

– Nghề đậu phụ: hàng chục tỷ đồng doanh thu, hàng trăm hộ gia đình có thu nhập ổn định

– Vườn cam bãi sông: vài chục tỷ đồng mỗi vụ

– Di tích lịch sử An toàn khu: tiềm năng du lịch cách mạng chưa được khai thác

– Đình làng với sắc phong Thượng Đẳng Tối Linh qua nhiều triều đại: giá trị văn hóa không định lượng được

Giá trị kỳ vọng nếu giải tỏa và xây công viên/đại lộ tại vị trí này:

– GDP từ công viên đô thị tại vị trí Đông Anh ven sông: ước tính?

– Số năm để hoàn vốn chi phí giải tỏa: ước tính?

– Giá trị thương hiệu “đậu phụ Võng La” sau khi làng không còn: bằng không

Câu trả lời cho những câu hỏi này chưa có trong bất kỳ bản dự toán nào được công bố.

V. MÔ HÌNH CÓ THỂ KHÁC

Trong báo cáo phát triển kinh tế vùng ven của huyện Đông Anh năm 2026, Võng La được nhắc đến như một điểm sáng trong mô hình “nông nghiệp đô thị kết hợp du lịch sinh thái”. Vườn cam, vườn hoa màu, làng nghề đậu phụ – tất cả đều phù hợp với định hướng “khu vực kinh tế xanh” mà chính dự án sông Hồng muốn tạo ra.

Câu hỏi là: tại sao không để Võng La trở thành chính cái “khu vực kinh tế xanh” đó – thay vì giải tỏa nó để xây một khu kinh tế xanh mới tốn kém hàng nghìn tỷ đồng?

Mô hình này không phải không có tiền lệ. Tại Hàn Quốc, làng Jeonju Hanok với 735 ngôi nhà truyền thống và phố ẩm thực dân gian thu hút 12 triệu khách mỗi năm, đóng góp 400 triệu USD vào kinh tế địa phương – không phải bằng cách phá đi xây lại, mà bằng cách tổ chức lại những gì đã có và đầu tư hạ tầng kết nối.

Đậu phụ Võng La không cần được “tái thiết”. Nó cần được kết nối với tuyến đại lộ ven sông bằng một biển báo và một con đường vào làng được trải nhựa sạch sẽ.

Nó cần được đưa vào bản đồ du lịch ẩm thực của Hà Nội. Nó cần được bảo vệ khỏi sức ép bê tông hóa tự phát – chứ không cần được giải tỏa và tái định cư vào một nơi không thể làm nghề.

VI. BÀI HỌC TỪ MỘT BUỔI SÁNG 3 GIỜ

Bốn giờ sáng tại Võng La. Tiếng máy xay chạy trong bóng tối. Mùi đỗ tương thơm ngậy lan ra con ngõ. Một người phụ nữ 48 tuổi đang chuẩn bị cho ngày làm việc thứ mười mấy nghìn trong cuộc đời của mình.

Ngoài cửa sổ, bầu trời còn tối. Nhưng cách đó vài kilômét, trên mặt sông Hồng, ánh đèn của các thuyền chài đã bắt đầu lấp lánh.

Và cách đó xa hơn, trong các văn phòng Hà Nội, những bản quy hoạch đang được vẽ – những bản quy hoạch quyết định buổi sáng 3 giờ này của chị Hoa sẽ còn tồn tại bao nhiêu lần nữa.

Câu hỏi không phải là “làng nghề này có xứng đáng được giữ lại không?” Câu hỏi là: nếu không giữ lại những thứ như thế này, thì cái thành phố mà người ta đang bỏ hàng trăm nghìn tỷ đồng để xây dựng – có còn là Hà Nội nữa không?

BÁT TRÀNG – KHI CHỮ “TÁI THIẾT” CÓ THỂ NGHĨA LÀ “ĐẬP ĐI XÂY LẠI”

* 700 năm gốm sứ và điều du khách Nhật tìm kiếm không thể xây lại dù đổ bao nhiêu tiền

Gần 30 năm trước khi còn là một phóng viên trẻ, tôi đã không thể hiểu lý do một đoàn du khách Nhật Bản rất thích thú đứng trước lò gốm nung than của Bát Tràng. Họ không chụp ảnh gốm.

Họ chụp ảnh cùng chiếc xe trâu chở khách quanh làng rồi quanh bãi sông Hồng. Họ chụp ảnh ông “lái trâu” nhiều hơn ảnh người thợ già ngồi trên bàn xoay, tay áo đất bùn lên đến khuỷu. Họ chụp ảnh cái bức tường nơi dính những quả than tròn đắp lên chờ khô để đưa vào lò nung gốm mộc trong nắng chiều.

Khi người hướng dẫn hỏi tại sao không chụp những sản phẩm đẹp bày trong cửa hàng, một người trong đoàn trả lời: “Nhật Bản chúng tôi đã mất những điều này rồi. Chúng tôi đến đây để nhìn lại.”

Đó là giá trị mà không bản quy hoạch nào ghi được.

I. BÁT TRÀNG THỰC SỰ LÀ GÌ – VÀ SẼ LÀ GÌ

Làng gốm Bát Tràng, xã Bát Tràng, có lịch sử hơn 700 năm. Sông Hồng là con đường giao thương huyết mạch từng đưa gốm Bát Tràng đến khắp nơi – thuyền gốm từ bến làng ra sông cái, theo sông xuống biển, sang Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á.

Hôm nay, Bát Tràng là một trong những điểm du lịch làng nghề lớn nhất Việt Nam, kết hợp sản xuất công nghiệp, thủ công truyền thống và trải nghiệm du khách. Cuối tuần, xe du lịch nối đuôi nhau từ Hà Nội xuống. Trẻ em ngồi bàn xoay tự nặn. Người lớn mua đồ về làm quà.

Nhưng đọc kỹ văn bản dự án, có hai chi tiết đáng chú ý:

Thứ nhất, dự án thành phần số 18: “Khu tái thiết đô thị làng nghề tại xã Bát Tràng, quy mô khoảng 120 ha.”

Thứ hai – và ít được nhắc đến hơn – dự án thành phần số 6: “Cụm công viên ngoài bãi sông Long Biên – Cự Khối thuộc phường Bồ Đề, phường Long Biên và xã Bát Tràng” với tổng diện tích 472 ha – một vùng đệm khổng lồ bao quanh Bát Tràng, gồm sân thể thao 196 ha, công viên chuyên đề gần 25 ha và công viên công cộng hơn 134 ha.

Tức là Bát Tràng không chỉ đối diện với dự án “tái thiết” 120 ha lõi làng nghề – mà còn bị bao quanh bởi một cụm công viên 472 ha ở vùng ven. Tổng cộng gần 600 ha – gần gấp đôi diện tích toàn bộ xã Bát Tràng hiện tại – đang được quy hoạch trong và quanh làng.

Từ quan trọng nhất trong câu đó vẫn là: “tái thiết.”

II. “TÁI THIẾT” KHÁC “BẢO TỒN THÍCH ỨNG” NHƯ THẾ NÀO?

“Tái thiết” – rebuild – có nghĩa phá đi xây lại. Giữ lại tên, giữ lại nghề, nhưng thay toàn bộ không gian vật lý.

“Bảo tồn thích ứng” – adaptive conservation – có nghĩa giữ nguyên cấu trúc vật lý, cải thiện tiện nghi trong, không thay đổi hồn cốt bên ngoài.

Sự khác biệt đó không phải chuyện kỹ thuật. Đó là sự khác biệt giữa gốm Bát Tràng được làm trong những con ngõ gạch cổ 200 năm tuổi với ánh sáng lọc qua khe mái – và gốm Bát Tràng được làm trong khu nhà xưởng hiện đại mới xây, cửa kính nhôm, điều hòa, tường sơn trắng.

Cả hai có thể làm ra chiếc bát gốm giống hệt nhau. Nhưng chỉ một trong hai tạo ra cái trải nghiệm mà du khách Nhật năm 1998 đứng lặng người trước lò than và nói: “Chúng tôi đã mất điều này.”

Cái đó không có tên trong bảng quy hoạch. Không có giá trong bảng đền bù. Nhưng nó chính là thứ mà hàng triệu du khách mỗi năm chọn đến Bát Tràng thay vì đến bất kỳ khu gốm hiện đại nào khác trên cả nước.

III. NHỮNG LÀNG CỔ CHÂU Á BIẾT GIỮ “HỒN” – VÀ THẮNG VỀ KINH TẾ

Làng gốm Mashiko, Nhật Bản:

Mashiko không phải làng gốm đẹp nhất Nhật Bản. Không phải cổ nhất. Không phải nổi tiếng nhất về chất lượng kỹ thuật.

Nhưng nó là làng gốm thu hút 600.000 khách mỗi năm, với hai kỳ hội chợ gốm mỗi năm mỗi kỳ hàng trăm nghìn người đổ về.

Lý do: nghệ nhân Hamada Shoji chọn Mashiko năm 1955 và làm việc ở đó đến cuối đời. Sự xác thực của nơi chốn – những lò nung cũ, những con đường đất giữa các xưởng, mùi đất sét phơi nắng – không thể tái tạo.

Làng Shirakawa-go, Nhật Bản:

UNESCO 1995. Nhà mái dốc gasshō-zukuri cao vút trong tuyết. Không điện nước hiện đại trong nhà chính. 1–1,5 triệu khách mỗi năm.

Bí quyết: cấm xây mới hoàn toàn, chỉ được tu sửa theo nguyên mẫu. Điều cấm đó – tưởng như kìm hãm phát triển – lại chính là nguồn tạo ra giá trị không thể cạnh tranh.

Làng Jeonju Hanok, Hàn Quốc:

735 ngôi nhà hanok truyền thống và phố ẩm thực dân gian. 12 triệu khách mỗi năm. 400 triệu USD đóng góp cho kinh tế địa phương. Không phá đi xây lại – chỉ tổ chức lại những gì đã có và đầu tư hạ tầng kết nối. Giá thuê nhà xung quanh tăng 300% sau khi bảo tồn thành công.

Làng Wuzhen, Chiết Giang:

1 tỷ USD doanh thu du lịch mỗi năm. Dân cư ở lại, làm dịch vụ. Không xây tòa nhà hiện đại nào trong lõi di sản. Tất cả tiện nghi được ẩn đi phía sau hoặc dưới mặt đất.

Điểm chung: khách du lịch trả tiền cho sự xác thực và không thể thay thế. Cái mà họ tìm không phải sự hoàn hảo – mà là sự thật của một nơi chốn đang sống.

Bát Tràng có đủ những yếu tố đó. Bảy trăm năm. Sông Hồng ngay trước cổng. Những con ngõ gạch trăm năm tuổi. Nghệ nhân thế hệ thứ mười lăm đang làm việc cạnh nghệ nhân thế hệ thứ mười sáu. Không gì trong số đó có thể được xây lại sau khi đã bị phá.

IV. MỘT CHI TIẾT NHỎ VÀ Ý NGHĨA LỚN

Trong kỳ hội chợ gốm Mashiko cuối thu năm ngoái, một nghệ nhân Nhật được hỏi: “Nếu người ta phá làng này để xây khu gốm hiện đại, tốt hơn, rộng hơn – thì sao?”.

Ông trả lời không cần suy nghĩ: “Thì đó không còn là Mashiko nữa. Có thể vẫn có người làm gốm ở đó. Nhưng không ai sẽ đến.”

Câu đó đáng được dịch sang tiếng Việt và dán lên bàn của bất kỳ ai đang thiết kế “Khu tái thiết đô thị làng nghề tại xã Bát Tràng, quy mô 120 ha.”

This entry was posted in Vấn đề hôm nay and tagged . Bookmark the permalink.