Giấc mơ Trung Hoa Tan vỡ – cải cách làm sống lại chủ nghĩa toàn trị thế nào (kỳ 3)

Tác giả: Bùi Mẫn Hân

Người dịch: Nguyễn Quang A 

NXB Princeton University Press, 2026.

Những tầm nhìn đối lập về cải cách kinh tế

Hai tầm nhìn hoàn toàn khác biệt về tương lai của nền kinh tế Trung Quốc đã chia rẽ phe bảo thủ do Trần Vân lãnh đạo và liên minh Đặng-tự do (liberal). Chương trình cải cách của phe sau nhấn mạnh việc mở cửa ra thế giới bên ngoài và thực hiện các cải cách thị trường, trong khi phe bảo thủ cố gắng duy trì nền kinh tế chỉ huy được thiết lập vào những năm 1950 và giữ thái độ hoài nghi đối với các cải cách thị trường và việc hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu do phương Tây chi phối.20 Về mặt chính sách, hai phe này có quan điểm khác nhau về tốc độ và phạm vi cải cách nông thôn, tự do hóa kinh tế trong nước (như phát triển khu vực tư nhân) và tốc độ tăng trưởng kinh tế.21 Trần và Đặng cũng đã bất đồng về chính sách đối ngoại (Trần ưa thích Liên Xô và không tin tưởng Hoa Kỳ, trong khi Đặng ủng hộ quan hệ tốt đẹp với Hoa Kỳ và có lập trường cứng rắn đối với Liên Xô).22

Về mặt tư tưởng, Trần luôn chủ trương rằng kế hoạch hóa tập trung phải quyết định các hoạt động kinh tế, với thị trường chỉ đóng vai trò thứ yếu. Sử dụng ẩn dụ nổi tiếng của ông, nền kinh tế kế hoạch hóa là chiếc lồng và thị trường là con chim sống bên trong chiếc lồng. Thị trường có thể hoạt động tự do — nhưng chỉ trong khuôn khổ của nền kinh tế kế hoạch hóa.23 Ngược lại, Đặng và phe tự do coi nền kinh tế định hướng thị trường là tương lai của Trung Quốc.24

Vào đầu thập niên 1980, sự phản đối của Trần đối với các cải cách kinh tế còn thận trọng, thậm chí tinh tế. Với tư cách là một “diều hâu tài chính” ưa chuộng tăng trưởng thấp hơn là chi tiêu thâm hụt, ông liên tục phát biểu khẳng định vai trò chủ đạo của nền kinh tế kế hoạch hóa, kêu gọi thận trọng tài chính và cảnh báo chống lại các cải cách vội vã.25 Tuy nhiên, thỉnh thoảng ông cũng bày tỏ sự ủng hộ đối với các chính sách cải cách của Triệu. Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu ban đầu của các cải cách kinh tế, Trần vẫn tiếp tục khăng khăng duy trì vai trò chủ đạo của kế hoạch hóa. Do đó, sự phản đối của ông đối với các cải cách kinh tế — và những khác biệt về chính sách với phe cải cách — ngày càng gia tăng.26

Lĩnh vực mà Đặng Tiểu Bình và Trần có sự khác biệt và xung đột nhiều nhất là việc mở cửa Trung Quốc cho phương Tây tư bản. Vì mở cửa là chìa khóa cho sự thành công của các cải cách trong nước, Đặng Tiểu Bình đã mạnh mẽ ủng hộ các chính sách chào đón đầu tư nước ngoài. Ông nhiệt tình ủng hộ đề xuất thành lập các khu kinh tế đặc biệt (SEZ) tại Quảng Đông và Phúc Kiến vào tháng 4 năm 1979, và trong vòng một năm, ông đã đẩy nhanh việc ban hành gói chính sách trao quyền tự chủ cho Thâm Quyến, Hạ Môn, Thẩm Quyến và Chu Hải để thu hút đầu tư và thương mại nước ngoài.27 Năm 1984, ông đã thăm một số khu kinh tế đặc biệt để thể hiện sự ủng hộ của mình. Như Đặng Tiểu Bình đã nói với Triệu Tử Dương và Hồ Cẩm Đào vào tháng 2 năm 1982: “Các khu kinh tế đặc biệt là một cửa sổ để [chúng ta] đưa công nghệ, quản lí và kiến thức vào.”28 Vào tháng 10 năm 1984, Đặng Tiểu Bình đã phản bác những lời chỉ trích của phe bảo thủ đối với chính sách mở cửa của ông, tuyên bố: “Một số đồng chí của chúng ta luôn lo lắng rằng nếu chúng ta mở cửa, những điều không mong muốn có thể được đưa vào Trung Quốc. Hơn hết, họ lo ngại đất nước có thể đi theo con đường tư bản chủ nghĩa. Tất nhiên, một số yếu tố tiêu cực sẽ xâm nhập, và chúng ta phải nhận thức được điều đó. Nhưng sẽ không khó để chúng ta vượt qua chúng nếu chúng ta tự cô lập mình và lại đóng cửa, thì trong vòng năm mươi năm nữa, chúng ta sẽ hoàn toàn không thể nào bắt kịp trình độ của các nước phát triển.”29 Mặc dù Đặng Tiểu Bình không nêu tên Trần Vân, nhưng rất có thể ông đang ám chỉ ông ấy.

Về vấn đề mở cửa, như Triệu nhận xét, Trần Vân “hoàn toàn bất đồng với [Đặng] Tiểu Bình… Trần Vân rất thận trọng với các khoản đầu tư nước ngoài. Hồ sơ vụ liên doanh Thượng Hải-Volkswagen đã nằm trong văn phòng của ông ấy trong một thời gian dài trước khi ông ấy cuối cùng đồng ý.”30 Như được phản ánh trong các bài phát biểu của ông về thương mại và đầu tư nước ngoài, Trần luôn hoài nghi, nếu không muốn nói là thù địch, đối với ý tưởng hợp tác kinh tế với phương Tây tư bản. Vào tháng 12 năm 1980, ông phản đối việc vay vốn từ phương Tây hoặc từ Ngân hàng Thế giới để tài trợ cho việc nhập khẩu hàng hóa vốn, và ông kêu gọi “cảnh giác khi chào đón các nhà tư bản nước ngoài.” Về thương mại quốc tế, Trần có tư duy “tổng-zero,” tiếp tục lo ngại rằng sự cạnh tranh giữa các nhà xuất khẩu Trung Quốc sẽ khiến các đối tác thương mại nước ngoài hưởng lợi. Do đó, ông ủng hộ việc quay trở lại hệ thống thương mại tập trung để tránh “thiệt hại”. Trần đặc biệt hoài nghi về các Khu Kinh tế Đặc biệt (SEZ). Năm 1982, ông cảnh báo rằng nếu cho phép thêm các SEZ, “các nhà tư bản nước ngoài và các nhà đầu cơ trong nước sẽ ồ ạt đổ xô đến, và hoạt động đầu cơ sẽ tràn lan. Điều đó tuyệt đối không được phép.”31 Thay vì thúc đẩy các SEZ, Trần kêu gọi tạm dừng và, để thể hiện sự phản đối của mình, ông chưa bao giờ đặt chân vào bất kỳ SEZ nào. Rất có thể, sự phản đối của Trần đối với việc mở cửa xuất phát từ nỗi lo về ảnh hưởng tư tưởng của phương Tây, chứ không chỉ sức mạnh kinh tế của họ. Ông kêu gọi đảng “chú ý đến những điều tiêu cực được mang vào từ việc mở cửa ra bên ngoài.” Đặc biệt, ông lo ngại rằng việc tiếp xúc với phương Tây tư bản phát triển có thể khiến người dân tin rằng chủ nghĩa xã hội kém hơn chủ nghĩa tư bản.32

Tuy nhiên, mặc dù Trần nhất quán phản đối các cải cách thị trường, ông vẫn liên tục bị Đặng và phe tự do lấn lướt trong những năm đầu thập niên 1980 vì Triệu Tử Dương trực tiếp phụ trách chính sách kinh tế tại Hội đồng Nhà nước và thường xuyên thực hiện các chính sách của Đặng, dù ông cũng tham khảo ý kiến của Trần vì tôn trọng.33 Do những khác biệt sâu sắc về các cải cách kinh tế, Đặng Tiểu Bình đã phát triển một chiến lược để làm suy yếu vai trò của Trần trong việc hoạch định chính sách kinh tế. Ông hiếm khi tổ chức các cuộc họp của Ban Thường vụ BCT (PSC) (điều này sẽ cho Trần cơ hội trình bày quan điểm đối lập của mình và có thể buộc Đặng Tiểu Bình phải nới lỏng các chính sách cải cách của mình). Thay vào đó, Đặng Tiểu Bình tiếp cận trực tiếp với Triệu Tử Dương và Hồ Diệu Bang và đưa ra chỉ thị cho họ. Tại một thời điểm, Trần, trong cơn bực bội, đã hỏi Triệu tại sao không tổ chức các cuộc họp PSC. Triệu, khi đó đang giữ chức Tổng Bí thư lâm thời của Đảng Cộng sản Trung Quốc, trả lời: “Tôi chỉ là một ‘Tổng Bí thư’ mà thôi. Nếu bác muốn tổ chức các cuộc họp, bác nên trước tiên đạt được thỏa thuận với đồng chí Tiểu Bình.”34

Các cải cách chính trị một phần

Ngoài các cải cách thể chế tập trung vào lãnh đạo đảng, Đặng Tiểu Bình còn thúc đẩy hai cải cách quan trọng nhằm hiện đại hóa hệ thống pháp luật và khôi phục chức năng của Hội nghị Nhân dân Trung Quốc (NPC). Ông ủng hộ những cải cách này không phải vì ông có ý định thúc đẩy luật trị và dân chủ đa đảng, mà vì ông nhận thấy giá trị thực dụng trong đó. Cụ thể, việc khôi phục chức năng lập pháp của NPC có thể mang lại cho các chính sách của đảng một lớp vỏ bọc về tính chính danh về mặt dân ý và thủ tục. Xét cho cùng, các nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương ĐCSTQ, nói một cách chính xác, là các văn bản do một đảng chính trị ban hành, không có hiệu lực pháp lí tương đương với cơ quan lập pháp quốc gia. Điều mà Đặng Tiểu Bình quan tâm hơn cả là việc sử dụng pháp luật để tạo ra một môi trường pháp lí thân thiện hơn nhằm thu hút đầu tư nước ngoài.

Do đó, ngay từ đầu, nỗ lực của Đảng trong việc thực hiện cải cách pháp luật đã tập trung vào việc ban hành các luật thương mại thiết yếu làm nền tảng cho nền kinh tế thị trường, như luật hợp đồng, luật đầu tư nước ngoài và luật doanh nghiệp.35 Ngoài ra, nghề luật, vốn bị bãi bỏ trong thời kỳ Mao Trạch Đông, đã được tái thiết lập. Các trường luật được mở lại để đào tạo chuyên gia pháp lý. Tòa án và viện kiểm sát, trước đây chủ yếu do các cựu sĩ quan quân đội thiếu đào tạo pháp lí đảm nhiệm, dần được bổ sung nhân sự có trình độ chuyên môn cao hơn. Công dân được hưởng sự bảo vệ pháp lí tốt hơn khi nhà nước buộc phải tuân thủ một số thủ tục pháp lý.36 Mặc dù có tiến bộ trong việc thiết lập hệ thống pháp luật hiện đại, các cải cách pháp lí do Đảng phê chuẩn trong thập niên 1980 vẫn mang tính hạn chế nội tại. Sự tối cao của ĐCSTQ có nghĩa là đảng tiếp tục đứng trên pháp luật và duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với các tòa án và viện kiểm sát. Việc bảo vệ quyền con người và quyền sở hữu tài sản diễn ra không đồng đều. Chủ nghĩa độc đoán phân mảnh, một đặc điểm độc đáo của chế độ Trung Quốc, có nghĩa là việc thi hành pháp luật và khả năng thi hành các phán quyết không thể được đảm bảo ở cấp địa phương hoặc giữa các khu vực pháp lí khác nhau.37 Đúng vậy, các cải cách diễn ra trong lĩnh vực pháp lí vào thập niên 1980 đã đánh dấu một sự cải thiện đáng kể so với tình trạng vô pháp luật của thời kỳ Mao Trạch Đông, nhưng chúng chỉ đạt được tiến bộ khiêm tốn trong việc thiết lập nhà nước pháp quyền (luật trị).38

Ngoài các cải cách pháp lí này, Đảng còn trao cho Hội nghị Nhân dân Trung Quốc (NPC) vai trò thủ tục quan trọng hơn trong quá trình hoạch định chính sách. Về mặt thể chế, NPC được củng cố thông qua việc thành lập các ủy ban chuyên môn, thiết lập các thủ tục lập pháp chính thức và tuyển dụng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp hơn. Về mặt chính trị, NPC được nâng cao vị thế với việc bổ nhiệm các nhân vật chính trị có ảnh hưởng làm Chủ tịch Ủy ban Thường vụ. Thỉnh thoảng, các đại biểu tham dự các kỳ họp thường niên của NPC có thể bày tỏ quan điểm về chính sách công và thậm chí bày tỏ sự bất mãn tượng trưng đối với hiệu quả hoạt động của chính phủ thông qua việc bỏ phiếu “không” hoặc phiếu trống đối với các báo cáo công tác của Thủ tướng và Chủ tịch Tòa án Nhân dân Tối cao cùng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao. Các phát triển thể chế tương tự, dù ở mức độ khiêm tốn hơn, cũng diễn ra ở cấp địa phương.39 Mặc dù những cải cách khiêm tốn này đã khiến NPC trở thành một nhân tố quan trọng hơn trong chính trị Trung Quốc, nhưng chúng vẫn còn rất xa mới có thể thiết lập những ràng buộc chức năng đối với quyền lực của đảng, vốn kiểm soát tất cả các vị trí bổ nhiệm quan trọng trong NPC, thiết lập chương trình lập pháp của cơ quan này, và chủ yếu sử dụng nó như một công cụ để hợp pháp hóa các chính sách của đảng.

Nỗ lực cải cách chính trị toàn diện, 1986–1987

Nếu có một cơ hội ngắn ngủi để Đảng thực hiện những cải cách chính trị thực sự nhằm tháo dỡ nền tảng thể chế toàn trị của đảng, thì đó chính là nỗ lực do Triệu Tử Dương thực hiện vào năm 1986–1987 với sự ủng hộ của Đặng. Nhà lãnh đạo tối cao bất ngờ đưa cải cách chính trị vào chương trình nghị sự vào mùa hè năm 1986 chủ yếu vì ông thất vọng trước tiến độ chậm chạp của cải cách ở các khu vực đô thị, điều mà ông quy cho sự cản trở của một bộ máy hành chính do Đảng kiểm soát nhưng kém hiệu quả, một đánh giá mà Triệu cũng chia sẻ.40 Vào tháng 6 năm 1986, Đặng Tiểu Bình đã nói với các thành viên chủ chốt của Ban Chấp hành Trung ương: “Đầu năm 1980, đã có đề xuất rằng chúng ta nên cải cách cấu trúc chính trị, nhưng không có biện pháp cụ thể nào được đưa ra. Bây giờ đã đến lúc chúng ta đưa cải cách chính trị vào chương trình nghị sự… để tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững,” đồng thời cảnh báo rằng “nếu không, việc tái cơ cấu kinh tế và tăng trưởng kinh tế sẽ bị chậm lại.”41

Tuy nhiên, định nghĩa và mục tiêu về “cải cách hệ thống chính trị” của Đặng Tiểu Bình khác biệt cơ bản so với của Triệu Tử Dương. Như Triệu Tử Dương chỉ ra, “cải cách hệ thống chính trị” của Đặng Tiểu Bình “chỉ là một hình thức cải cách hành chính.” Ý tưởng về cải cách đó của ông không phải là “hiện đại hóa chính trị thực sự hay dân chủ hóa.” Vì mục tiêu của ông khi tiến hành cải cách này là “củng cố thêm chế độ độc tài một đảng của Đảng Cộng sản Trung Quốc,” Đặng Tiểu Bình đã kiên quyết bác bỏ “bất kỳ cải cách nào có thể ảnh hưởng hoặc làm suy yếu chế độ độc tài một đảng của Đảng Cộng sản Trung Quốc.”42 Ngược lại, Triệu tin rằng mục tiêu cuối cùng của cải cách hệ thống chính trị là “thay đổi sự độc quyền hoàn toàn về quyền lực của đảng… để dần dần thiết lập một hệ thống dân chủ và có trách nhiệm với ĐCSTQ là đảng cầm quyền”. (Triệu cũng tin rằng Hồ Diệu Bang chia sẻ cùng tầm nhìn đó, dù Hồ chưa nói nhiều về cải cách chính trị công khai.)43 Mặc dù khái niệm cải cách hệ thống chính trị của Triệu chưa đạt đến mức dân chủ hóa hoàn toàn, nó vẫn toàn diện và triệt để hơn nhiều so với bất kỳ điều gì Đặng Tiểu Bình từng đề cập. Theo đánh giá của Triệu, cách tiếp cận của Đặng về cải cách hệ thống chính trị thể hiện sự lùi bước so với bài phát biểu nổi tiếng năm 1980 của ông về cùng chủ đề, vì nó giới hạn cải cách một cách hẹp hòi vào “tách Đảng khỏi chính phủ, phân quyền, tinh giản bộ máy quan liêu và nâng cao hiệu quả.”44

Vì Đặng Tiểu Bình đã mất lòng tin vào Hồ Diệu Bang vào mùa hè năm 1986, ông đã giao cho Triệu Tử Dương nhiệm vụ soạn thảo một kế hoạch cải cách hệ thống chính trị toàn diện. Vào tháng 9, Triệu thành lập một nhóm nhỏ, được gọi một cách vô hại là “Nhóm Nghiên cứu Trung ương về Cải cách Hệ thống Chính trị”, và tự mình chủ trì nhóm này. Để tiến hành nghiên cứu và soạn thảo chương trình cải cách, Triệu đã bổ nhiệm trợ lí hàng đầu của mình, Bao Tong (Bào Đồng), làm người đứng đầu văn phòng đặc biệt hỗ trợ “Nhóm Nghiên cứu”. Bao đã tuyển dụng một đội ngũ trí thức tự do để làm việc tại văn phòng này.45

Trong 12 tháng tiếp theo, nhóm của Bao đã làm việc bí mật để xây dựng một bản thiết kế cải cách toàn diện vừa được Đặng chấp nhận, vừa giúp Triệu đạt được mục tiêu đưa ra những cải cách khiêm tốn, nhưng tổng thể có thể giúp đảng-nhà nước chuyển đổi từ chế độ toàn trị sang chế độ độc tài. Mặc dù phạm vi hoạt động của Đặng Tiểu Bình có giới hạn, Triệu đã ủng hộ nhóm của Bao trong việc nghiên cứu một loạt các chủ đề nhạy cảm vượt ra ngoài các ưu tiên do Đặng Tiểu Bình đề ra, đặc biệt là vấn đề “tách Đảng khỏi chính phủ”.

Điều trớ trêu là nhóm của Triệu có nhiều tự do hơn vẻ bề ngoài, chủ yếu vì Đặng Tiểu Bình không định nghĩa rõ “tách Đảng khỏi chính phủ” là gì. Ví dụ, nhóm này xác định rằng “sự giám sát của Đảng đối với cán bộ” không có nghĩa là Đảng phải chỉ định cụ thể các chức vụ. Thay vào đó, cần thiết lập hệ thống công chức càng sớm càng tốt, bước đầu tiên để tách Đảng khỏi nhà nước.46 Ngoài việc định nghĩa phạm vi của “tách Đảng khỏi chính phủ” một cách rộng rãi hơn, nhóm công tác của Triệu còn đi sâu vào các hướng nhạy cảm hơn. Nhóm đã thảo luận về cách thiết lập “dân chủ nội bộ Đảng”, một chủ đề không có trong danh sách cải cách của Đặng Tiểu Bình. Ngoài ra, nhóm này còn khám phá vấn đề nhạy cảm nhất về dân chủ hóa bằng cách tổ chức các hội thảo về việc thiết lập các kênh để các nhóm lợi ích khác nhau có thể đối thoại và tham vấn lẫn nhau, cũng như về việc tổ chức các cuộc bầu cử địa phương cạnh tranh để chọn đại biểu vào các hội đồng nhân dân địa phương.47

Sau khi Triệu trình lên Đặng Tiểu Bình bản thiết kế cải cách mang tên “Thiết kế tổng thể về cải cách hệ thống chính trị” vào cuối tháng 5 năm 1987, Đặng Tiểu Bình ngay lập tức nhận ra tiềm năng trong kế hoạch này về việc thiết lập các cơ chế kiểm soát và cân bằng có thể làm suy yếu sự độc quyền quyền lực của đảng. Lặp lại sự phản đối của mình đối với “phân quyền”, Đặng Tiểu Bình đã chỉ trích Triệu Tử Dương vì “đưa ra một số hình thức phân quyền”, mặc dù kế hoạch này không nêu rõ khái niệm này. Đặng Tiểu Bình một lần nữa nhấn mạnh rằng hệ thống của Trung Quốc là vượt trội vì không phải đối mặt với sự can thiệp từ các nhóm lợi ích và vì các quyết định của lãnh đạo có thể được thực thi ngay lập tức. Đặng cảnh báo rằng sự ưu việt này không được từ bỏ chỉ để làm hài lòng “những cảm tình về dân chủ”.48

Lời chỉ trích kín đáo nhưng không thể nhầm lẫn của Đặng Tiểu Bình đã buộc nhóm của Triệu Tử Dương phải vội vàng sửa đổi bản thiết kế để có thể giành được sự ủng hộ của ông. Hai tháng sau, Đặng Tiểu Bình đã phê duyệt bản dự thảo sửa đổi của “Thiết kế tổng thể” — nhưng chỉ sau khi chỉ thị cho Triệu Tử Dương chèn vào câu sau: “[Chúng ta] sẽ không bao giờ áp dụng thực tiễn phương Tây về tam quyền phân lập và luân phiên quyền lực giữa các đảng phái.”49 Vào tháng 9 năm 1987, Bộ Chính trị đã phê duyệt “về nguyên tắc” bản thảo cuối cùng của Thiết kế Tổng thể. Tuy nhiên, ngay cả sự ủng hộ của Đặng cũng không thể mang lại sự ủng hộ mạnh mẽ từ đảng (rất có thể vì Đặng không tích cực thúc đẩy kế hoạch này). Khi Triệu đưa “Thiết kế tổng thể” ra thảo luận tại một cuộc họp của Ban Chấp hành Trung ương vào giữa tháng 10 năm 1987, nhiều thành viên đã bày tỏ sự dè dặt hoặc quan điểm khác biệt. Kết quả là, ông quyết định không để hội nghị toàn thể bỏ phiếu về văn bản này vì lo ngại một thất bại tiềm tàng. Thay vì “thông qua” nó, thông cáo của hội nghị toàn thể nêu rõ rằng Ban Chấp hành Trung ương “đã thảo luận và đồng ý về nguyên tắc với ‘Thiết kế tổng thể’.”50

Nội dung của “Kế hoạch tổng thể” chưa bao giờ được công bố. Dựa trên hồi ức của một trong những người soạn thảo, tài liệu này có lẽ đã nêu ra các nguyên tắc chỉ đạo cho cải cách chính trị và xác định các mục tiêu của nó ở mức độ tổng quát.51 Sau khi Ban Chấp hành Trung ương “đồng ý về nguyên tắc” với “Kế hoạch tổng thể” vào cuối tháng 10 năm 1987, ông Triệu đã thực hiện một số cải cách khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thực chất. Để thúc đẩy dân chủ trong nội bộ đảng, ông đã làm cho việc bầu chọn các thành viên Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội Đảng lần thứ XIII trở nên cạnh tranh hơn một chút. Kết quả là, 185 ứng cử viên đã tranh cử cho 175 ghế trong ban chấp hành. Đặng Lực Quần, một nhân vật bảo thủ cực đoan, đã phải chịu thất bại nhục nhã khi ông nằm trong số mười ứng cử viên không nhận đủ số phiếu để được bầu vào ban. Các cuộc bầu cử cạnh tranh cho chức vụ thống đốc tỉnh và chủ tịch tòa án cao cấp và viện kiểm sát tỉnh cũng được áp dụng ở một số tỉnh, dẫn đến việc một số ít ứng cử viên do Đảng Cộng sản Trung Quốc đề cử bị thất bại.52

Trong nỗ lực thể chế hóa quy trình ra quyết định, Bộ Chính trị đã ủng hộ đề xuất của Triệu về việc quy định các cuộc họp của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị và Thường vụ BCT (hai kỳ họp toàn thể của Ban Chấp hành Trung ương mỗi năm; một cuộc họp Bộ Chính trị hàng tháng; và một cuộc họp Thường vụ BCT hàng tuần). Ngoài ra, theo đề xuất của Triệu, Bộ Chính trị đã chính thức hóa các quy tắc thủ tục bỏ phiếu trong Bộ Chính trị, Ban Thường vụ và Ban Bí Thư Trung ương, đồng thời quy định rằng các quyết định của mỗi kỳ họp toàn thể Ban Chấp hành Trung ương và mỗi cuộc họp của Bộ Chính trị phải được công bố qua các phương tiện truyền thông. (Đáng chú ý, Đảng vẫn tuân thủ một số quy tắc do Triệu thiết lập.)53

Không có gì ngạc nhiên khi cải cách “tách Đảng khỏi chính quyền” vấp phải sự phản đối mạnh mẽ vì nó đe dọa cả quyền lực lẫn sự ổn định công việc của một số lượng lớn cán bộ đảng. Tuy nhiên, các cơ quan địa phương bắt đầu thực hiện các chỉ đạo của lãnh đạo về tái cấu trúc vai trò của đảng trong chính phủ, chẳng hạn như giảm số lượng bí thư đảng và cán bộ chuyên trách, cũng như bãi bỏ các ban ngành đảng địa phương có chức năng trùng lặp với các cơ quan chính phủ tương ứng. Triệu chỉ đạt được tiến bộ nhỏ trong chính phủ trung ương. Các “nhóm nhỏ-tiểu tổ” của đảng trong các lĩnh vực tài chính, tuyên truyền, ngoại giao và công tác chính trị-pháp luật vẫn được giữ nguyên, nhưng họ không còn được phép can thiệp trực tiếp hoặc giám sát các nhiệm vụ hành chính của chính phủ. Khoảng một nửa các nhóm đảng trong Hội đồng Nhà nước đã bị bãi bỏ vào đầu năm 1989. Trong tất cả các biện pháp nhằm “tách Đảng khỏi chính phủ”, biện pháp quan trọng nhất mà Triệu thực hiện là bãi bỏ Ủy ban Chính trị-Pháp luật Trung ương, cơ quan giám sát việc thi hành pháp luật và các tòa án. Để ngăn chặn cơ quan quyền lực này can thiệp vào hệ thống pháp luật, vào năm 1988, Triệu đã hạ cấp nó xuống thành một “nhóm nhỏ”. Ông cũng thiết lập một hệ thống trách nhiệm lãnh đạo hành chính bằng cách trao cho các nhà quản lý, chủ tịch và giám đốc của các doanh nghiệp nhà nước (SOE), các trường đại học và các cơ quan công cộng trách nhiệm hành chính duy nhất, từ đó thu hẹp vai trò của các bí thư đảng.54

Tự do hóa và phản ứng dữ dội

Giữa năm 1978 và cuộc đàn áp Thiên An Môn vào tháng 6 năm 1989, các nhà văn, nghệ sĩ và trí thức Trung Quốc đã trải qua sự tự do chưa từng có trong giai đoạn sau năm 1949, tương tự như các đồng nghiệp của họ trong khối Liên Xô cũ sau khi bắt đầu “kỷ nguyên tan băng” theo sau việc Nikita Khrushchev lên án Joseph Stalin vào năm 1956. Làn sóng tự do hóa trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật và tư tưởng chủ yếu xuất phát từ những nỗ lực tự phát của các nhà văn, nghệ sĩ và trí thức Trung Quốc – những người lâu nay bị đàn áp – nhằm tìm kiếm tự do ngôn luận, phơi bày nỗi đau và sang chấn không thể diễn tả nổi của nhân dân Trung Quốc dưới chế độ Mao Trạch Đông, và thách thức chủ nghĩa cộng sản chính thống. Đáng chú ý, các nhà lãnh đạo tự do, đặc biệt là Hồ Diệu Bang, đã cung cấp sự bảo vệ chính trị và giúp duy trì quá trình tự do hóa bất chấp sự phản ứng dữ dội liên tục từ phe bảo thủ.

Sự thức tỉnh của xã hội Trung Quốc trong giai đoạn hậu Mao bắt đầu với sự xuất hiện và phổ biến của cái gọi là “văn học vết sẹo” — những truyện ngắn, tiểu thuyết ngắn, kịch và phim dựa trên các nhân vật hư cấu bị bức hại trong thời kỳ Mao Trạch Đông. Thể loại này được đặt tên như vậy vì một trong những tác phẩm kinh điển của nó là truyện ngắn “Vết sẹo” (Shanghen, Thương ngân), được xuất bản năm 1978 trên một tờ báo lớn ở Thượng Hải. Nhân vật nữ chính là một phụ nữ trẻ, bị tẩy não bởi tuyên truyền của đảng, đã cắt đứt quan hệ với mẹ mình, người bị đảng bức hại oan uổng với cáo buộc là “kẻ phản bội” và “gián điệp”. Nhưng sự nghi ngờ, tội lỗi và đau khổ đã dày vò nhân vật nữ chính, người đã bị tống xuống nông thôn như nhiều người cùng thời trong Cách mạng Văn hóa. Cuối cùng, cô tìm cách hòa giải với mẹ mình, người đã được minh oan sau Cách mạng Văn hóa. Nhưng trước khi cô kịp về nhà, mẹ cô đột ngột qua đời. “Vết sẹo” trở thành cuốn sách bán chạy nhất chỉ sau một đêm và đã truyền cảm hứng cho một thể loại tác phẩm hoàn toàn mới, khám phá những tổn thương tập thể của xã hội Trung Quốc.55

Cuộc tranh luận mang tính triết học về chủ nghĩa nhân văn và sự tha hóa dưới chế độ xã hội chủ nghĩa vào đầu thập niên 1980 là một biểu hiện khác của sự tự do tương đối trong giai đoạn này. Khác với văn học “vết sẹo” nhằm giúp một quốc gia bị chấn thương đối mặt với những ngày tăm tối nhất của mình, cuộc thảo luận về chủ nghĩa nhân văn và tha hóa trong các xã hội xã hội chủ nghĩa đã làm suy yếu tính chính danh về mặt tư tưởng của chủ nghĩa cộng sản Trung Quốc. Bằng cách nhấn mạnh chủ nghĩa nhân văn trong các tác phẩm của Karl Marx, những người tham gia cuộc tranh luận này—chỉ gồm các nhà văn, nhà báo và nhà khoa học xã hội—đã chỉ trích chế độ cai trị tàn bạo dưới thời Mao là một sự lệch lạc nghiêm trọng khỏi chủ nghĩa Marx. Quan trọng hơn nữa, bài báo khởi xướng cuộc tranh luận này lập luận rằng sự tha hóa tồn tại dưới chế độ xã hội chủ nghĩa vì sự thiếu dân chủ, quản lí kinh tế kém cỏi và sự sùng bái cá nhân đã dẫn đến “sự tha hóa quyền lực” — việc lạm dụng quyền lực bởi “những người phục vụ nhân dân”.56

Ngay cả sau khi Hồ Diệu Bang bị lật đổ vào tháng 1 năm 1987, không gian cho các nhà văn và nhà khoa học xã hội Trung Quốc vẫn không biến mất. Từ đầu năm 1985 đến cuộc đàn áp Thiên An Môn vào tháng 6 năm 1989, một “cơn sốt văn hóa” đã tràn ngập Trung Quốc. Trong giai đoạn này, các trí thức Trung Quốc đã khám phá một loạt chủ đề đa dạng, như chủ nghĩa hiện sinh, lí thuyết hiện đại hóa và sự so sánh giữa văn hóa Trung Quốc và phương Tây. Nhìn chung, cơn sốt văn hóa này bao gồm việc tự phê phán để tìm hiểu nguyên nhân khiến Trung Quốc tụt hậu về kinh tế và thể hiện sự khao khát học hỏi từ phương Tây, mặc dù một chủ đề nổi lên trong giai đoạn này là “chủ nghĩa độc đoán mới”, lí thuyết về sự phát triển kinh tế thành công dưới chế độ chuyên quyền.57 Cơn sốt văn hóa đạt đỉnh điểm với việc phát sóng bộ phim tài liệu sáu tập, “Khúc bi ca sông” (Heshang-Hà Thương), vào tháng 6 năm 1988. Được một nhà văn tự do hàng đầu viết, loạt phim này đã phân tích một cách phê phán các yếu tố dẫn đến sự thất bại của Trung Quốc trong việc hiện đại hóa và quy trách nhiệm cho tư duy hướng nội truyền thống. Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), cơ quan truyền thông chính thức hàng đầu của đất nước, đã phát sóng “Hà Thương,” bộ phim này nhanh chóng trở thành hiện tượng nhưng cũng khiến các nhà bảo thủ phẫn nộ vì giọng điệu và chủ đề tự do của nó.58

Những nỗ lực về văn học, tư tưởng và nghệ thuật trong thập niên 1980 đã có tác động sâu sắc nhất đến giới trí thức và sinh viên đại học Trung Quốc. Một số người thậm chí gọi phong trào này là “khai sáng” vì, xét về tổng thể, những ý tưởng và giá trị được các tác phẩm này đề cao nói chung mang tính nhân văn, quốc tế và tự do.59 Rất có thể, sự tự do trí thức tương đối trong thập niên 1980 đã cho phép các giá trị ủng hộ dân chủ ảnh hưởng đến một thế hệ sinh viên, thúc đẩy họ đòi hỏi sự cởi mở chính trị và dân chủ, một cuộc đấu tranh kết thúc trong cuộc đối đầu bi thảm với Đảng vào tháng 6 năm 1989.60

Hầu hết các tài liệu về phản ứng bảo thủ chống lại quá trình tự do hóa trong thập niên 1980 đều tập trung vào vai trò của hai nhân vật cứng rắn phụ trách lí luận và tuyên truyền của Đảng. Một người là Hồ Kiều Mộc, ủy viên Bộ Chính trị (1982–1987) và từng là người soạn thảo bài phát biểu cho Mao. Người kia là Đặng Lực Quần (không có quan hệ họ hàng với Đặng Tiểu Bình), giám đốc ban tuyên truyền Đảng Cộng sản Trung Quốc từ năm 1982 đến 1987. Bề ngoài, sự ủng hộ của Trần Vân, người bảo trợ chính trị của họ, đã khích lệ Hồ Kiều Mộc và Đặng Lực Quần dẫn đầu trong việc tấn công các nhà tự do, đặc biệt là Hồ Diệu Bang.61 Trên thực tế, họ chia sẻ quan điểm gần như giống hệt với Đặng Tiểu Bình về sự cần thiết của Đảng trong việc kiềm chế các xu hướng tự do hóa trong thập niên 1980. Một đánh giá về các sự kiện chính của làn sóng phản ứng bảo thủ chống lại tự do hóa trong thập niên này cho thấy rằng Đặng Tiểu Bình, trên thực tế, đã đóng vai trò nổi bật và trực tiếp hơn trong việc phát động các cuộc phản công chống lại tự do hóa. Hồ Kiều Mộc và Đặng Lực Quần thường hành động theo chỉ thị và sự ủng hộ của Đặng Tiểu Bình.

Đặng Tiểu Bình đã thể hiện sự phản đối kiên quyết đối với tự do hóa ngay khi ông giành được quyền lực chính trị vào cuối năm 1978. Khi “Bức tường Dân chủ,” phong trào dân chủ quy mô lớn đầu tiên trong thời kỳ hậu Mao, xuất hiện tại Bắc Kinh vào cuối năm 1978, ông đã bày tỏ một số sự ủng hộ, có lẽ vì phong trào này có thể làm suy yếu Hoa Quốc Phong, lúc đó là lãnh đạo Đảng. Nhưng Đặng Tiểu Bình đã bộc lộ lập trường thực sự của mình về dân chủ sau khi lật đổ Hoa Quốc Phong vào tháng 12 năm 1978. Vào tháng 3 năm 1979, ông không chỉ đóng cửa Bức tường Dân chủ và kết án nhà lãnh đạo nổi bật nhất của phong trào, Wei Jingsheng (Ngụy Kinh Sinh), 15 năm tù, mà còn công bố “bốn nguyên tắc cơ bản”, khẳng định rằng sự độc quyền của Đảng và hệ tư tưởng chính thức của Đảng không được thách thức.62

Khi các xu hướng tự do hóa ngày càng gia tăng trong thập niên 1980, Đặng Tiểu Bình hoặc dẫn đầu hoặc ủng hộ phe cứng rắn trong việc đàn áp chúng. Dường như lo ngại trước các dấu hiệu tự do hóa vào cuối năm 1980, ông đã có bài phát biểu cứng rắn tại một hội nghị có sự tham dự của tất cả các lãnh đạo cấp cao. Ông than phiền rằng đảng đã không nỗ lực mạnh mẽ để “chống lại các quan điểm sai lầm phản đối bốn nguyên tắc cơ bản”. Sau khi cảnh báo về những xu hướng này, Đặng Tiểu Bình nhấn mạnh sự cần thiết phải khẳng định lại những thành tựu và khía cạnh tích cực của thời kỳ Mao Trạch Đông.63 Một tháng sau bài phát biểu của Đặng Tiểu Bình, đảng đã ban hành một văn bản yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các phương tiện truyền thông. Một số nội dung trong văn bản này là trích dẫn nguyên văn từ bài phát biểu của Đặng Tiểu Bình.64

Trong một số trường hợp, Đặng Tiểu Bình đã đích thân can thiệp để chống lại “sự tự do hóa tư sản”. Việc kiểm duyệt bộ phim “Người Mặt Trời” [Taiyang yuren-Thái dương nhân] vào năm 1981 là một ví dụ như vậy. Bộ phim này dựa trên kịch bản “Khổ luyến-Tình Yêu Cay đắng” [Kulian], được xuất bản vào tháng 9 năm 1979. Nhân vật chính là một nghệ sĩ tài năng trở về Trung Quốc từ phương Tây vào năm 1950, nhưng lại phải chịu sự bức hại chính trị liên tục trong thời kỳ Mao Trạch Đông. Sau đó, anh ta chết cóng trong hoang dã khi đang trốn chạy. Khi Khổ luyến được chuyển thể thành phim vào năm 1980, nó đã khiến phe cứng rắn, bao gồm cả Đặng Tiểu Bình, phẫn nộ. Sau khi xem phim trong buổi chiếu thử, Đặng tuyên bố rằng “bộ phim bôi nhọ hệ thống xã hội chủ nghĩa. Có người nói thành tựu nghệ thuật của nó rất cao. Nhưng chính vì điều này, tác hại độc hại của nó càng lớn hơn… bạn có thể tưởng tượng “Hậu quả sẽ ra sao nếu tác phẩm ‘Người Mặt trời’ được công chiếu?”65 May mắn thay, sự phản đối từ phía những người theo chủ nghĩa tự do đã ngăn chặn một cuộc đàn áp quy mô lớn nhằm vào giới trí thức sau sự việc này.66

Sự can thiệp của Đặng Tiểu Bình trong cuộc tranh luận về sự tha hóa cuối cùng đã dẫn đến chiến dịch “chống ô nhiễm tinh thần” của đảng vào năm 1983, cuộc đàn áp trên toàn quốc đầu tiên đối với chủ nghĩa tự do trong thời kỳ hậu Mao. Sau khi các trí thức tự do khởi xướng cuộc tranh luận về sự tha hóa dưới chủ nghĩa xã hội, phe cứng rắn, do Hồ Kiều Mộc và Đặng Lực Quần dẫn đầu, đã cố gắng đàn áp cuộc tranh luận và trừng phạt những người ủng hộ “sự tha hóa dưới chủ nghĩa xã hội”. Sau khi Hồ Diệu Bang ngăn chặn nỗ lực của họ, hai nhà cứng rắn này đã trực tiếp đến gặp Đặng Tiểu Bình và dường như đã nhận được sự ủng hộ của ông để trừng phạt những người tự do đã khởi xướng cuộc tranh luận này vào tháng 9 năm 1983.67

Hậu quả quan trọng nhất từ cuộc tranh cãi về “sự tha hóa dưới chủ nghĩa xã hội” là chiến dịch chống ô nhiễm tinh thần. Ủng hộ lập trường của phe cứng rắn trong cuộc tranh luận vào tháng 9 năm 1983, Đặng Tiểu Bình đã nói: “Chúng ta không được phép (bugao) để xảy ra ô nhiễm tinh thần.” Tại phiên họp toàn thể Ban Chấp hành Trung ương vào ngày 12 tháng 10 năm 1983, ông tái khẳng định quyết tâm của mình, tuyên bố rằng “không được phép để ô nhiễm tinh thần trên mặt trận tư tưởng.”68 Lập trường công khai của Đặng Tiểu Bình ngay lập tức thay đổi động lực chính trị. Bộ máy tuyên truyền của Đảng hoạt động hết công suất và phát động một chiến dịch toàn quốc chống lại ô nhiễm tinh thần. Mặc dù ban đầu phe bảo thủ nhắm vào giới trí thức tự do, họ nhanh chóng mở rộng phạm vi chiến dịch để trấn áp văn hóa đại chúng, giải trí và lối sống của người dân, từ đó khơi dậy nỗi sợ hãi về một cuộc Cách mạng Văn hóa khác.69 Nhận thức được hậu quả của cuộc phản công từ phe bảo thủ, Hồ Diệu Bang và Triệu Tử Dương đã thành lập một mặt trận thống nhất để hãm đà của chiến dịch. Sau khi nhận ra những tác động có hại của chiến dịch đối với nỗ lực cải cách kinh tế của mình, Đặng Tiểu Bình đã thay đổi hướng đi. Kết quả là, chiến dịch này đã lặng lẽ chấm dứt trong vòng một tháng.70

Con đường dẫn đến Thiên An Môn

Trong nửa đầu thập niên 1980, Đặng Tiểu Bình dường như thành công trong vai trò người chơi chủ chốt. Về mặt kinh tế, liên minh của ông với phe tự do đã đạt được những đột phá quan trọng trong việc tư nhân hóa nông nghiệp, tự do hóa kinh tế và mở cửa với phương Tây. Mặc dù ông cũng liên minh với phe cứng rắn trong giai đoạn này để đàn áp các xu hướng tự do hóa, ông nhanh chóng thay đổi hướng đi một khi nhận ra rằng sự thụt lùi chính trị sẽ đe dọa cải cách kinh tế, như thể hiện qua chiến dịch ngắn ngủi chống lại “ô nhiễm tinh thần” vào năm 1983. Về mặt chính trị, ông thành công trong việc kiềm chế phe tự do thông qua các đợt trấn áp định kỳ đối với các thành viên nổi bật của giới trí thức và các vấn đề họ ủng hộ, mà không làm suy yếu nghiêm trọng liên minh của ông với họ.

Nhưng kể từ năm 1986, Đặng Tiểu Bình bắt đầu gặp khó khăn ngày càng lớn trong việc duy trì sự cân bằng này. Khi các cải cách kinh tế ở khu vực thành thị hóa ra khó khăn hơn nhiều so với ở khu vực nông thôn, ông bắt đầu cân nhắc việc ủng hộ các cải cách chính trị hạn chế để nâng cao hiệu quả, nhưng không đưa ra dân chủ hay làm suy yếu sự độc quyền của Đảng. Sự do dự của ông trong việc thực hiện cải cách chính trị diễn ra vào thời điểm giới trí thức và sinh viên đại học ngày càng mạnh mẽ kêu gọi tự do hóa chính trị. Kết quả là, những phát biểu của Đặng Tiểu Bình về cải cách chính trị vô tình khuyến khích sinh viên đại học xuống đường tại một số thành phố Trung Quốc vào cuối năm 1986 để đòi hỏi những thay đổi dân chủ, từ đó châm ngòi cho cuộc khủng hoảng chính trị đầu tiên trong hai cuộc khủng hoảng lớn mà Đặng Tiểu Bình phải đối mặt trong thời hậu Mao.

Nhưng sai lầm lớn nhất mà Đặng Tiểu Bình mắc phải, và cũng là sai lầm đã làm suy yếu nghiêm trọng hiệu quả của ông với tư cách là nhân vật chủ chốt, chính là quyết định cách chức Hồ Diệu Bang, người đã kiên quyết chống lại áp lực từ ông trong việc trấn áp “sự tự do hóa tư sản” vào đầu thập niên 1980. Khi Đặng Tiểu Bình cách chức Hồ Diệu Bang khỏi chức vụ Tổng Bí thư sau khi các cuộc biểu tình ủng hộ dân chủ bùng phát vào cuối năm 1986, ông đã mất đi một đồng minh tài năng. Mặc dù Đặng Tiểu Bình đã bổ nhiệm Triệu Tử Dương, người lúc đó là một nhà cải cách kinh tế theo hướng tự do, nhưng sự sụp đổ của Hồ Diệu Bang đã làm thay đổi cán cân quyền lực một cách quyết định có lợi cho phe bảo thủ.

Sự mất cân bằng quyền lực bất lợi này có lẽ là nguyên nhân dẫn đến sự phản kháng ngày càng gia tăng mà Đặng Tiểu Bình phải đối mặt trong giai đoạn 1987-1988 đối với những nỗ lực của ông nhằm đẩy nhanh các cải cách ở các khu vực đô thị và mở cửa Trung Quốc rộng hơn nữa với phương Tây. Mặc dù việc giải thể hợp tác xã nông nghiệp và tự do hóa đã giải phóng các doanh nhân tư nhân và tạo ra các “doanh nghiệp hương trấn” (TVEs), tức là các công ty tư nhân trá hình dưới danh nghĩa hợp tác xã, Đặng Tiểu Bình không thể khẳng định có tiến bộ nào trong việc tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước thua lỗ.71 Một nỗ lực táo bạo nhưng không đúng thời điểm nhằm thúc đẩy cải cách giá cả vào mùa hè năm 1988 đã dẫn đến tình trạng mua sắm hoảng loạn và lạm phát tăng vọt, buộc Đặng Tiểu Bình phải lùi bước và làm suy yếu vị thế của Triệu Tử Dương.72 Từ nửa sau thập niên 1980, nhịp độ mở cửa với phương Tây cũng chậm lại. Việc thành lập Khu hành chính Hải Nam, với quyền hạn mở rộng về thương mại quốc tế, đã dẫn đến một vụ bê bối buôn lậu mà phe bảo thủ đã lợi dụng để ngăn cản Đặng Tiểu Bình thành lập một khu kinh tế đặc biệt (SEZ) lớn hơn nhiều.73 Về mặt cải cách kinh tế, Đặng Tiểu Bình không có nhiều thành tựu để trình bày trong khoảng thời gian từ năm 1987 đến khi bùng phát các cuộc biểu tình Thiên An Môn vào tháng 4 năm 1989.

Sự sụp đổ của Hồ Diệu Bang và Chiến dịch Chống Tự do Hóa Tư sản

Việc sa thải bất ngờ Hồ Diệu Bang khỏi chức Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc vào tháng 1 năm 1987 đã đánh dấu một bước ngoặt chính trị trong chính trường Trung Quốc thời hậu Mao.74 Sự kiện này không chỉ cho thấy quyết tâm của Đặng Tiểu Bình trong việc bảo vệ độc quyền quyền lực của đảng ngay cả khi phải hy sinh một đồng minh lâu năm, mà còn báo trước cuộc thanh trừng đối với Triệu Tử Dương, một đồng minh đáng tin cậy khác, gần hai năm rưỡi sau đó. Sự sụp đổ của Hồ Diệu Bang đã củng cố mạnh mẽ phe cứng rắn và làm suy yếu cả Đặng Tiểu Bình lẫn phe tự do. Hậu quả chính trị trực tiếp từ sự sụp đổ của Hồ Diệu Bang bao gồm một cuộc trấn áp ngắn ngủi đối với “tự do hóa tư sản” và việc đình trệ các cải cách kinh tế.

Với quan điểm chính trị tự do của Hồ, có thể khó hiểu tại sao Đặng, một người theo chủ nghĩa Lenin cứng rắn dù có những nét thực dụng, lại chọn ông cho vị trí Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc. Một giải thích rõ ràng là mối quan hệ cá nhân thân thiết giữa hai người. Sau khi Đặng trở lại nắm quyền vào năm 1973, ông đã bổ nhiệm Hồ làm người đứng đầu Viện Khoa học Trung Quốc. Trong chiến dịch của Mao chống lại Đặng vào cuối năm 1975, Hồ từ chối lên án Đặng, qua đó chứng minh lòng trung thành của mình. Những đóng góp của Hồ cũng rất đáng kể trong cuộc đấu tranh quyền lực của Đặng chống lại Hoa Quốc Phong vào năm 1978, đặc biệt là vai trò quan trọng của ông trong việc dẫn dắt cuộc tranh luận về tiêu chuẩn sự thật và phục hồi danh dự cho nhiều lãnh đạo cấp cao mà Mao đã bức hại trong Cách mạng Văn hóa.75

Bất chấp tình bạn cá nhân và khả năng lãnh đạo đã được chứng minh của Hồ, mối quan hệ giữa Đặng và Hồ bắt đầu rạn nứt vì vấn đề “tự do hóa tư sản.” Khác với Đặng, người tìm cách khôi phục tính chính danh của Đảng Cộng sản Trung Quốc thông qua cải cách kinh tế, Hồ hình dung cải cách là một quá trình toàn diện hơn, đòi hỏi mức độ dân chủ cao.76 Trong thời gian tại nhiệm, ông được ghi nhận vì đã nới lỏng đáng kể chính sách hà khắc của đảng đối với các dân tộc thiểu số, và trong trường hợp Tây Tạng, ông gần như một mình thúc đẩy một chính sách dẫn đến việc rút lui của nhiều quan chức người Hán và cải thiện điều kiện sống của người Tây Tạng.77 Về chính sách đối ngoại, Hồ ủng hộ việc cải thiện quan hệ với Nhật Bản. Nhưng với tư cách là một chính trị gia trong thế giới Hobbesian của Đảng Cộng sản Trung Quốc, sự liêm chính, khoan dung và cởi mở của Hồ – những phẩm chất đã khiến ông được giới trí thức tự do yêu mến – lại trở thành gánh nặng chính trị chết người. Sau khi bị buộc phải từ chức, Hồ đau đớn thừa nhận sự ngây thơ của mình. “[Tôi] không biết con người có thể gian trá đến mức nào,” ông nói với một quan chức cấp cao tự do khác. “Tôi chỉ nhận ra sự ngu ngốc của mình khi bị cách chức vào đầu năm 1987.”78

Theo Triệu Tử Dương, sự suy giảm niềm tin của Đặng đối với Hồ diễn ra dần dần trong thập niên 1980 vì Đặng cho rằng Hồ quá yếu đuối để đối phó với các xu hướng tự do hóa đang nổi lên. Triệu tin rằng Đặng và Hồ có “quan điểm thực sự khác biệt” về “tự do hóa tư sản”, và sự sụp đổ của mối quan hệ giữa họ là “không thể tránh khỏi.”79 Ngay từ tháng 7 năm 1981, Đặng Tiểu Bình đã bày tỏ sự bất mãn với sự chống đối của Hồ Diệu Bang trong việc trấn áp giới trí thức tự do thông qua lời chỉ trích rằng công tác đảng trên “mặt trận lí luận,” lĩnh vực mà Hồ Diệu Bang chịu trách nhiệm, là “lỏng lẻo và yếu kém.” Khoảng cách giữa họ càng nới rộng hơn ngay cả trước khi Đặng phát động chiến dịch chống ô nhiễm tinh thần vào tháng 10 năm 1983. Đặng đổ lỗi cho Hồ vì đã dung túng cho các xu hướng tự do hóa ngày càng gia tăng trong giới trí thức.80 Mặc dù Đặng miễn cưỡng dừng chiến dịch chống ô nhiễm tinh thần vào cuối năm 1983, Triệu tin rằng sự phản đối rõ ràng của Hồ đối với chiến dịch này “đã làm trầm trọng thêm mâu thuẫn giữa họ rất nhiều”.81 Dựa vào quan sát của Triệu, Đặng Tiểu Bình đã quyết định loại bỏ Hồ vào năm 1986, nếu không phải sớm hơn. Vào mùa hè năm 1986, ông đã bí mật nói với một nhóm các nhà cách mạng lão thành rằng ông đã mắc một sai lầm lớn khi chọn Hồ Diệu Bang và rằng Hồ sẽ không tiếp tục giữ chức Tổng Bí thư khi Đại hội Đảng lần thứ XIII được triệu tập vào năm 1987. Nói cách khác, số phận chính trị của Hồ đã được định đoạt từ vài tháng trước khi ông bị cách chức chính thức.82

Mặc dù Đặng Tiểu Bình tự mình quyết định cách chức Hồ mà không bị các phe bảo thủ thao túng hay gây áp lực, hành động của ông chỉ có thể khiến các phe cứng rắn – những người đã tìm cách loại bỏ Hồ Diệu Bang – cảm thấy hài lòng.83 Sau khi Hồ bị cách chức vào tháng 1 năm 1987, Đặng Tiểu Bình đã phát động một chiến dịch “chống lại sự tự do hóa tư sản” trên toàn quốc, tạo ra một cơ hội vàng khác cho các phe bảo thủ để đảo ngược các cải cách kinh tế. Mặc dù Đặng Tiểu Bình muốn giới hạn phản ứng chống lại chủ nghĩa tự do trong phạm vi tư tưởng, phe bảo thủ lại cố gắng mở rộng cuộc trấn áp sang văn hóa, giáo dục, khoa học và lối sống của người dân bình thường. Cuộc trấn áp đã gây ra tác động làm tê liệt ngay lập tức đối với cải cách kinh tế. Thí điểm trao quyền cho các nhà quản lí doanh nghiệp nhà nước (SOE) bị đình trệ, và đầu tư trực tiếp nước ngoài sụt giảm mạnh trong nửa đầu năm 1987.84

Để đối phó với làn sóng phản đối của phe bảo thủ và cứu vãn cải cách kinh tế, Triệu không chỉ tuyên bố với các quan chức cấp cao vào tháng 1 năm 1987 rằng Đảng sẽ không thay đổi chính sách về cải cách toàn diện và mở cửa, mà còn cảnh báo về những “thái quá theo chủ nghĩa tả khuynh” và một cuộc “săn lùng phù thủy” khác.85 Trong bí mật, ông đã vận động Đặng vào cuối tháng 4, cảnh báo ông rằng “một số người đang cố gắng lợi dụng chiến dịch chống lại sự tự do hóa tư sản để làm suy yếu cải cách và mở cửa.” Đặng, người cảm thấy lo ngại, ngay lập tức ủng hộ đề xuất của Triệu về việc phát biểu một bài diễn văn quan trọng nhằm phản công lại phe bảo thủ. Ngay sau đó, Triệu đã phát biểu bài diễn văn nổi tiếng “Ngày 13 tháng 5” tại một hội nghị dành cho các quan chức cấp cao, qua đó chấm dứt hiệu quả chiến dịch chống lại sự tự do hóa tư sản.86

Sự sụp đổ của Hồ Diệu Bang vào tháng 1 năm 1987 đã giáng một đòn gần như chí mạng vào phe tự do. Họ mất đi một người ủng hộ mạnh mẽ cho việc tự do hóa, và quan trọng hơn, sự ra đi của Hồ củng cố đáng kể phe cứng rắn. Vì không có ứng viên phù hợp để thay thế vị trí Tổng Bí thư, Đặng Tiểu Bình đã bổ nhiệm Triệu Tử Dương thay thế Hồ Diệu Bang, một động thái đồng nghĩa với việc thăng chức cho Lí Bằng lên chức Thủ tướng Quốc vụ viện và Diêu Y Lâm lên chức Phó Thủ tướng Thường trực. Với quyền lực to lớn đối với nền kinh tế, hai nhân vật cứng rắn này cũng được bầu vào Thường vụ BCT tại Đại hội Đảng lần thứ 13 vào mùa thu năm đó.

Các nhà bảo thủ được khích lệ đã nhanh chóng nhắm vào Triệu vì ông đã sử dụng sự ủng hộ của Đặng để ngăn chặn cuộc phản công của phe bảo thủ chống lại cải cách. Triệu càng làm phe cứng rắn phẫn nộ hơn nữa bằng việc bãi bỏ Văn phòng Nghiên cứu của Ban Bí thư Trung ương, do Đặng Lực Quần – một thành viên phe cứng rắn – kiểm soát, tước đi cơ sở tổ chức mà ông ta đã sử dụng để phát động các chiến dịch tư tưởng chống lại cải cách. Mối quan hệ giữa lực lượng tự do đang suy yếu do Triệu đại diện và phe bảo thủ trở nên căng thẳng đến mức, khi Triệu đang phát biểu bài diễn văn chính tại Đại hội Đảng lần thứ XIII vào tháng 10 năm 1987, Trần Vân, nhân vật bảo thủ hàng đầu và là người bảo trợ của Đặng Lực Quần, đã đứng dậy và rời khỏi sân khấu, trong một hành động công khai và có tính toán nhằm thể hiện sự bất đồng.87

Tuy nhiên, sự sụp đổ của Hồ Diệu Bang cũng làm suy yếu vị thế chính trị của Đặng Tiểu Bình, bởi ông chỉ có thể trở thành nhân vật then chốt nếu cánh cải cách trong đảng – lực lượng mà ông phải dựa vào để thúc đẩy chương trình kinh tế của mình – vẫn giữ được sức mạnh. Giờ đây, Đặng Tiểu Bình chỉ còn một đồng minh yếu hơn để giúp ông chống lại phe bảo thủ. Từ tháng 1 năm 1987 đến khi phong trào dân chủ Thiên An Môn bùng nổ vào tháng 4 năm 1989, Đặng Tiểu Bình không thể thúc đẩy bất kỳ cải cách kinh tế tham vọng nào. Chiến lược tập trung phát triển nền kinh tế hướng xuất khẩu ở vùng ven biển Trung Quốc, do Triệu Tử Dương đề xuất, đã không trở thành chính sách thực tế mặc dù có sự ủng hộ của Đặng Tiểu Bình. Cải cách giá cả mà Đặng Tiểu Bình cố gắng thúc đẩy vào cuối mùa hè năm 1988 chỉ thành công trong việc gây ra một cuộc khủng hoảng lạm phát, làm suy yếu quyền lực của Triệu Tử Dương và tạo điều kiện cho phe bảo thủ phát động một chiến dịch cắt giảm chi tiêu nhằm đảo ngược các cải cách kinh tế.

Cuộc khủng hoảng Thiên An Môn và sự sụp đổ của Triệu Tử Dương

Trước khi Hồ Diệu Bang bị lật đổ vào tháng 1 năm 1987, Triệu không phải là mục tiêu chính của phe bảo thủ, những người coi Hồ, Tổng Bí thư Đảng chịu trách nhiệm về các công việc hàng ngày của Đảng, là mối đe dọa lớn hơn nhiều so với Triệu. Triệu tránh được các cuộc tấn công trực tiếp từ phe bảo thủ cũng vì ông hiếm khi lên tiếng về các vấn đề tư tưởng nhạy cảm, và việc thực hiện hiệu quả các chính sách cải cách của ông đã mang lại sự ủng hộ mạnh mẽ từ Đặng. Tuy nhiên, sau khi Đặng thay thế Hồ bằng Triệu làm người đứng đầu đảng vào tháng 1 năm 1987, không lâu sau đó, phe bảo thủ bắt đầu tìm cách lật đổ ông. Chiến dịch chống lại Triệu đã gia tăng sức ép vào mùa hè năm 1988 khi một đề xuất không đúng thời điểm của Đặng về việc thực hiện cải cách giá cả đã gây ra đợt tăng vọt của lạm phát. Mặc dù Triệu không phải là người đề xuất ý tưởng đó, ông đã nhận trách nhiệm để tránh đổ lỗi cho Đặng.88 Các nhà bảo thủ đứng đầu Hội đồng Nhà nước, Lí Bằng và Diêu Y Lâm, đã tận dụng cơ hội này để loại bỏ Triệu khỏi quá trình hoạch định chính sách kinh tế. Một nhóm các nhà lãnh đạo đã nghỉ hưu được cho là đã viết một lá thư chung gửi Đặng Tiểu Bình yêu cầu sa thải Triệu. Tuy nhiên, Đặng Tiểu Bình đã ủng hộ Triệu, nói với ông rằng ông muốn ông giữ chức Bí thư Đảng trong nhiệm kỳ thứ hai và thậm chí đề nghị ông giữ chức Chủ tịch Quân ủy Trung ương vào một thời điểm nào đó.89 Mặc dù sự ủng hộ của Đặng Tiểu Bình đã giúp Triệu giữ được chức vụ, nhưng vị trí của ông đã trở nên ngày càng khó giữ vững vào đầu năm 1989.

Sau khi sinh viên đại học ở Bắc Kinh đến Quảng trường Thiên An Môn để tưởng niệm cái chết của Hồ Diệu Bang vào ngày 15 tháng 4 năm 1989, phe bảo thủ cuối cùng đã có cơ hội. Một cách tình cờ, Triệu Tử Dương dự kiến rời Bắc Kinh để thực hiện chuyến thăm chính thức tới Triều Tiên vào ngày 24 tháng 4. Tuy nhiên, trước khi rời Bắc Kinh, ông đã đến gặp Đặng Tiểu Bình và nhận được sự ủng hộ cho đề xuất của mình về việc áp dụng các biện pháp ôn hòa để đối phó với các cuộc biểu tình. Nhưng ngay sau khi Triệu rời Bắc Kinh, phe bảo thủ đã triệu tập một cuộc họp của Ban Thường vụ Bộ Chính trị để thảo luận về tình hình tại Bắc Kinh, mặc dù các cuộc biểu tình do sinh viên lãnh đạo đã gần như lắng xuống vào thời điểm đó. Trong lúc Triệu vắng mặt, phe bảo thủ có thể biến Đặng, một nhà lãnh đạo độc tài cứng rắn, thành đồng minh. Thực tế, vào ngày 25 tháng 4, Lí Bằng đã đến nhà Đặng Tiểu Bình để báo cáo về các cuộc thảo luận trong cuộc họp PSC đêm trước. Phản ứng của Đặng Tiểu Bình là điều dễ đoán: Ông lập tức tuyên bố rằng các sự kiện tại quảng trường “không phải là một phong trào sinh viên bình thường mà là một cuộc hỗn loạn”, và ông kêu gọi một phản ứng nhanh chóng và cứng rắn, điều này hoàn toàn trái ngược với sự ủng hộ trước đó của ông đối với phương án ôn hòa mà Triệu đề xuất.

Mặc dù bài phát biểu của Đặng Tiểu Bình không được dự định công bố, Lí Bằng đã phân phát nó cho các quan chức cấp cao của đảng và sau đó biến nó thành bài xã luận nổi tiếng của Nhân Dân Nhật Báo được đăng vào ngày 26 tháng 4, mà không tham khảo ý kiến của Đặng Tiểu Bình. Việc công bố bài xã luận này, vốn được biết là phản ánh lập trường cứng rắn của Đặng Tiểu Bình, ngay lập tức kích động sự phẫn nộ trong giới sinh viên và khiến họ quay lưng lại với Đặng Tiểu Bình. Ngày hôm sau, hàng trăm nghìn sinh viên lại đổ ra đường phố Bắc Kinh, kêu gọi Đảng thu hồi bài xã luận, một yêu cầu không thể thực hiện được vì điều đó sẽ là sự sỉ nhục công khai đối với Đặng Tiểu Bình. Sau khi Triệu trở về từ Triều Tiên vào ngày 30 tháng 4, ông đã cố gắng vô ích để hạ nhiệt cuộc đối đầu. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, Đặng Tiểu Bình đã không còn cởi mở với những đề xuất về một giải pháp ôn hòa. Ông từ chối tiếp kiến Triệu Tử Dương, một dấu hiệu cho thấy ông đã mất niềm tin vào Triệu.

Sự rạn nứt cuối cùng giữa Đặng Tiểu Bình và Triệu Tử Dương xảy ra vào ngày 16 tháng 5, khi Triệu Tử Dương tiết lộ tại một cuộc họp với nhà lãnh đạo Liên Xô đang thăm viếng là Mikhail Gorbachev rằng Đặng Tiểu Bình vẫn là người ra quyết định cuối cùng của Đảng. Theo Triệu, ông đã đưa ra những tuyên bố tương tự trước đó với các lãnh đạo cộng sản khác, và trong trường hợp cụ thể này, ý định của ông là khẳng định quyền uy và uy tín của Đặng, chứ không phải để làm suy yếu ông. Tuy nhiên, Đặng dường như cho rằng Triệu đang cố gắng đổ lỗi cho ông, điều này càng khiến ông tức giận hơn, như Triệu sau này đã viết. Đặng hẳn đã coi hành động của Triệu là sự phản bội. Ngày hôm sau, 17 tháng 5, Đặng Tiểu Bình quyết định ban bố thiết quân luật và sa thải Triệu.90 Vào ngày 4 tháng 6, hơn hai tuần sau đó, xe tăng của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) tiến vào Bắc Kinh và đàn áp phong trào dân chủ Thiên An Môn, giết chết ít nhất hàng trăm sinh viên và công dân bình thường ở cả thủ đô và các tỉnh.91

Nhìn lại, thảm sát Thiên An Môn và sự sụp đổ của Triệu, một bước ngoặt trong lịch sử hậu Mao, dường như hoàn toàn có thể tránh được. Rõ ràng, nếu Triệu hoãn hoặc hủy chuyến thăm dự kiến đến Triều Tiên, phe bảo thủ sẽ không thể lấn lướt ông và biến Đặng Tiểu Bình thành đồng minh của họ. Chuyến thăm không đúng lúc của Gorbachev đến Bắc Kinh là một yếu tố khác. Phong trào sinh viên đã mất đà vào đầu tháng 5, nhưng chuyến thăm dự kiến của Gorbachev vào ngày 15–16 tháng 5 đã mang lại sức sống mới cho phong trào đang suy yếu, khi sinh viên tận dụng sự chú ý của truyền thông quốc tế để tổ chức một cuộc tuyệt thực quy mô lớn tại Quảng trường Thiên An Môn nhằm gây áp lực lên Đặng Tiểu Bình.

Trong trường hợp này, những tình huống lịch sử ngẫu nhiên có thể đã không đóng vai trò quan trọng như người ta mong đợi. Ngày nay, người ta có thể lập luận rằng vào đầu năm 1989, chính sách cải cách và mở cửa của Đặng Tiểu Bình đã lâm vào tình trạng khó khăn nghiêm trọng, phần lớn do những sai lầm của chính ông. Sự thù địch của ông đối với dân chủ và chủ nghĩa tự do đã khiến ông sa thải Hồ Diệu Bang, làm suy yếu nghiêm trọng phe tự do mà ông phải dựa vào để chiến thắng phe cứng rắn. Mặc dù ông đã thay thế Hồ bằng một nhà cải cách khác là Triệu Tử Dương, nhưng phe bảo thủ, được khích lệ và củng cố, đã chiếm quyền kiểm soát Hội đồng Nhà nước và không chậm trễ trong việc phát động một chiến dịch lật đổ Triệu. Họ đã thành công quá sớm, một lần nữa nhờ sự giúp đỡ của Đặng.

Những suy ngẫm

Các cải cách do đảng thực hiện trong thập niên 1980 là một nỗ lực toàn diện nhằm thể chế hóa chính trị, chủ yếu nhằm ổn định một chế độ bị tàn phá bởi chủ nghĩa cực đoan và bạo lực của Cách mạng Văn hóa. Nhìn chung, các cải cách của Đảng nhằm khôi phục lãnh đạo tập thể, nâng cao an ninh cho giới tinh hoa và thiết lập quy định về giới hạn nhiệm kỳ và tuổi tác đã đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi khỏi chủ nghĩa toàn trị. Các cải cách bổ sung, như xây dựng hệ thống pháp luật và nới lỏng kiểm soát xã hội, đã giúp tạo ra một môi trường kinh doanh thân thiện hơn và không gian tự do cá nhân rộng lớn hơn. Tuy nhiên, các cải cách phục hồi này có những hạn chế nghiêm trọng. Lợi ích cá nhân của các nhà lãnh đạo cấp cao, đặc biệt là chính Đặng, đã làm suy yếu việc áp dụng và hiệu quả của các cải cách. Trên thực tế, do các nhà lãnh đạo cấp cao này được miễn trừ khỏi các quy định, các cải cách đã không thể kiềm chế họ khỏi việc vi phạm chính những quy tắc và chuẩn mực mà họ đang cố gắng thiết lập. Điều quan trọng nhất là các cải cách không được hậu thuẫn bởi các cơ chế thi hành hiệu quả. Điều này có thể không phải là vấn đề khi có sự cân bằng quyền lực tương đối giữa các phe phái đối lập, như trường hợp trong thập niên 1980 và giai đoạn sau sự kiện Thiên An Môn (1992–2012). Nhưng khi sự cân bằng quyền lực này sụp đổ và một nhà lãnh đạo mạnh mẽ tái xuất hiện, các cải cách thể chế mà Đặng Tiểu Bình thiết lập đã sụp đổ nhanh chóng.

Một giải pháp khả thi là thiết lập những ràng buộc thể chế thực sự bên trong chế độ, chẳng hạn như thông qua việc đưa ra dân chủ nội bộ đảng, giảm bớt quyền lực của nhà nước đảng theo mô hình Leninist, và tạo ra không gian chính trị rộng hơn cho các lực lượng xã hội độc lập khác. Thực tế, bản thiết kế cải cách chính trị mà Triệu và các cố vấn của ông đã vạch ra vào năm 1986–1987 nhằm đạt được những mục tiêu này. Theo ý nghĩa đó, các nỗ lực cải cách thể chế của Triệu mang tính cách mạng, chứ không phục hồi. Chúng mang tính cách mạng hơn nhiều so với những bước đi tương đối khiêm tốn mà Đặng Tiểu Bình đã thực hiện vào đầu thập niên đó để khắc phục những tổn hại mà Mao Trạch Đông gây ra cho đảng. Nếu các cải cách của Đặng Tiểu Bình được thiết kế để bảo tồn các đặc trưng cốt lõi của chủ nghĩa Lenin và làm cho sự cai trị của đảng trở nên ổn định và bền vững hơn, thì các cải cách của Triệu lại nhằm biến một chế độ hậu toàn trị thành một chế độ độc đoán lỏng lẻo và đa nguyên hơn, do một đảng thống trị. Đáng tiếc là những nỗ lực của Triệu đã không thành công. Sau khi đạt được một số tiến bộ thực sự, dù khiêm tốn, các cải cách của Triệu đã bị đình trệ. Như ông thừa nhận sau này, “trên thực tế, sau Đại hội Đảng lần thứ 13, việc thực hiện hoặc duy trì cải cách hệ thống chính trị trở nên rất khó khăn.”92 Khi xe tăng của Quân đội Giải phóng Nhân dân (PLA) tiến vào Quảng trường Thiên An Môn vào ngày 4 tháng 6 năm 1989, đảng không chỉ dập tắt phong trào dân chủ mà còn dập tắt mọi hy vọng về một quá trình chuyển đổi dần dần do chế độ khởi xướng.

Tuy nhiên, nhìn lại, con đường dẫn đến dân chủ thông qua một chương trình cải cách do đảng phê chuẩn là quá hẹp để có thể thực hiện được. Cải cách do chế độ khởi xướng, hay “chuyển đổi”, theo Samuel Huntington, đòi hỏi những người cải cách trong chế độ phải duy trì sự thống trị chính trị.93 Nhưng với việc Đặng Tiểu Bình kiên quyết đứng về phía phe cứng rắn trong việc phản đối bất kỳ thay đổi nào có thể làm suy yếu quyền lực của đảng, cán cân quyền lực đã nghiêng hẳn về phía phe cứng rắn. Cán cân này càng trở nên mất cân bằng hơn sau khi Hồ Diệu Bang bị cách chức vào tháng 1 năm 1987.

Di sản tiêu cực lớn nhất của thập niên 1980 là việc duy trì các cơ quan cốt lõi của một chế độ toàn trị. Sự phản đối kiên quyết của Đặng Tiểu Bình và các đồng minh cứng rắn đối với việc tự do hóa chính trị đã bảo vệ những cơ chế này khỏi ngay cả những cải cách ôn hòa mà nhóm công tác của Triệu Tử Dương đề xuất vào năm 1987. Suốt thập niên 1980, cũng như trong giai đoạn sau sự kiện Thiên An Môn và thời kỳ Tập Cận Bình, ĐCSTQ duy trì độc quyền về bạo lực thông qua việc kiểm soát trực tiếp quân đội và các lực lượng cưỡng chế khác. Chính quân đội đã cứu đảng khỏi phong trào dân chủ toàn quốc vào mùa xuân năm 1989. Những bước đi khiêm tốn mà Triệu thực hiện để “tách đảng khỏi chính phủ”, phần lớn bị đảo ngược sau khi ông bị thanh trừng, hầu như không làm suy yếu sự kiểm soát chặt chẽ của đảng đối với nhà nước Trung Quốc. Suốt giai đoạn hậu Mao, đảng vẫn bám rễ sâu trong nhà nước như trước đây.

Sự kiểm soát thông tin của Đảng trong thập niên 1980 đã bị suy yếu một phần, do sự bảo vệ của các nhà cải cách như Hồ và Triệu đối với phe tự do, và do tác động của thị trường truyền thông ngày càng hướng tới thương mại.94 Tuy nhiên, các cơ chế cho phép Đảng hạn chế tiếp cận thông tin, như các mạng lưới truyền hình nhà nước, báo chí và các công ty xuất bản, các lệnh cấm sở hữu tư nhân các cơ quan truyền thông, cùng với mạng lưới tuyên truyền toàn quốc của Đảng kiểm duyệt tin tức, vẫn được duy trì, cho phép đảng thắt chặt kiểm soát bất cứ khi nào cần thiết. Việc sử dụng khủng bố, một đặc trưng của chủ nghĩa toàn trị, đã giảm đáng kể trong suốt thập niên 1980. Tuy nhiên, đảng vẫn giữ khả năng triển khai khủng bố chống lại một số bộ phận dân chúng (như trong chiến dịch chống tội phạm hà khắc của Đặng Tiểu Bình năm 1983) hoặc đàn áp các lực lượng ủng hộ dân chủ (như trong vụ đàn áp Thiên An Môn năm 1989).

Lĩnh vực duy nhất mà các cải cách của thập niên 1980 làm suy yếu đáng kể sự kiểm soát của đảng là kinh tế. Sự phát triển nhanh chóng của khu vực tư nhân đã phá vỡ sự kiểm soát độc quyền của nhà nước đảng đối với nền kinh tế và khơi dậy hy vọng rằng sự phát triển và củng cố của nền kinh tế thị trường không chỉ thúc đẩy hiện đại hóa mà còn phân tán các nguồn lực quan trọng khỏi nhà nước. Tuy nhiên, kinh nghiệm của thập kỷ sau Thiên An Môn cho thấy giới hạn của quá trình hiện đại hóa kinh tế tư bản chủ nghĩa trong việc thúc đẩy thay đổi chính trị. Mặc dù đạt mức tăng trưởng hai con số liên tục trong suốt hai mươi năm (1992–2012) và sự trỗi dậy của khu vực tư nhân trở thành nguồn đóng góp lớn nhất cho sản lượng kinh tế, sự kiểm soát quyền lực của đảng không có dấu hiệu suy yếu. Thậm chí, đảng không chỉ thu được tính chính danh từ mức sống ngày càng cao mà còn có được khả năng kiểm soát và cưỡng chế lớn hơn để bảo vệ độc quyền chính trị của mình.

Chú Thích:

  1. Douglass North and Barry R. Weingast, “Constitutions and Commitment: The Evolution of Institutions Governing Public Choice in Seventeenth-Century England,” Journal of Economic History 49, no. 4 (1989): 803–32.
  2. Zhao Ziyang, 改革历程, 99; David Bachman, “Differing Visions of China’s Post-Mao Economy: The Ideas of Chen Yun, Deng Xiaoping, and Zhao Ziyang,” Asian Survey 26, no. 3 (1986): 292–321.
  3. Zhu Jiamu, ed., 陈云年谱(下) [Niên biểu Trần Vân] [Beijing: Zhongyang wenxian chubanshe, 2000), 316; Leng and Wang, 邓小平年谱, 948.
  4. Zhao Ziyang, 改革历程, 119, 136–38.
  5. Zhu Jiamu, 陈云年谱 (下), 309. Trần đưa ra sự tương tự này trong tháng 11-1982.
  6. Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 193–95; Leng and Wang, 邓小平年谱, 1006.
  7. Zhu Jiamu, 陈云年谱 (下), 238–39, 262–65, 288–90.
  8. Zhao Ziyang, 改革历程, 110–11, 119.
  9. Leng and Wang, 邓小平年谱, 516; Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 236–38.
  10. Leng and Wang, 邓小平年谱, 954, 963.
  11. Leng and Wang, 1008.
  12. Zhao Ziyang, 改革历程, 102.
  13. Zhu Jiamu, 陈云年谱 (下), 263–64, 290, 340.
  14. Zhu Jiamu, 339.
  15. Zhao Ziyang, 改革历程, 110.
  16. Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 341–42.
  17. Donald Clarke, “Legislating for a Market Economy in China,” China Quarterly, no. 191 (2007): 567–85.
  18. Pitman Potter et al., eds., Domestic Law Reforms in Post-Mao China (Armonk, NY: M. E. Sharpe, 1994).
  19. Kenneth Lieberthal and David M. Lampton, eds., Bureaucracy, Politics, and Decision Making in Post-Mao China (Berkeley: University of California Press, 1992); Donald Clarke, “The Execution of Civil Judgments in China,” China Quarterly, no. 141 (1995): 65–81.
  20. Stanely Lubman, Bird in a Cage: Legal Reform in China After Mao (Stanford, CA: Stanford University Press, 1999).
  21. Murray Scot Tanner, The Politics of Lawmaking in Post-Mao China: Institutions, Processes, and Democratic Prospects (New York: Oxford University Press, 1999).
  22. Zhao Ziyang, 改革历程, 243–44.
  23. Deng Xiaoping, “Remarks on the Domestic Economic Situation,” June 10, 1986, in Selected Works of Deng Xiaoping (1975–1982), 163; 邓小平文选,第三卷 (Beijing: Renmin chubanshe, 1993), 160.
  24. Zhao Ziyang, 改革历程, 236–37.
  25. Zhao Ziyang, 243–44, 251–52.
  26. Zhao Ziyang, 237–39.
  27. Wu Guoguang, 赵紫阳与政治改革 [Triệu tử Dương và cải cách chiến tranh] (Taipei: Yuanjing chuban shiye gongsi, 1997); Wu Wei, 中国80年代政治改革的台前幕后 [Hậu trường của cải cách chính trị Trung Quốc thập niên 1980] (Hong Kong: New Century, 2013). Hai cuốn sách hay nhất về cách Triệu dẫn dắt dự án cải cách chính trị này là của hai người tham gia.
  28. Wu Wei, 中国80年代政治改革的台前幕后.
  29. Wu Wei.
  30. Wu Wei, “邓小平谈不要照搬三权分立” [Đăng Tiểu Bình thảo luận đừng sao chép mù quáng tam quyền phân lập], 纽约时报中文网 [New York Times Chinese website], July 7, 2014, https://cn.nytimes.com/china/20140707/cc07wuwei19/.
  31. Wu Wei, “邓小平就是中国最大的实际” [Đăng Tiểu Bình là hình ảnh cô đọng của phía thực tiễn của Trung quốc], 纽约时报中文网 [New York Times Chinese website], July 14, 2014, https://cn.nytimes.com/china/20140714/cc14wuwei20/.
  32. Wu Wei, “政改总体设想艰难过关” [Kế hoạch cải cách chính trị tổng thể đối mặt với những thách thức ghê gớm], 纽约时报中文网 [New York Times Chinese website], July 21, 2014, https://cn.nytimes.com/china/20140721/cc21wuwei/.
  33. Wu Wei, “邓小平谈不要照搬三权分立”; Wu Wei, “邓小平就是中国最大的实际.”
  34. Wu Wei, “选举制度改革:十三大后的探索” (Thăm dò cải cách hệ thống bầu cử sau Đại hội Đảng thứ Mười ba), 纽约时报中文网 [New York Times Chinese website], September 15, 2014, https://cn.nytimes.com/china/20140915/cc15wuwei29/.
  35. Wu Wei, “十三大后的党政分开改革” [Cải cách tách biệt chức năng đảng và chính quyền sau Đại hội lần thứ XIII], 纽约时报中文网 [New York Times Chinese website], September 30, 2014, https://cn.nytimes.com/china/20140930/cc30wuwei31/.
  36. Wu Wei.
  37. Michael S. Duke, Blooming and Contending: Chinese Literature in the Post-Mao Era (Bloomington: Indiana University Press, 1985).
  38. 周杨 [Zhou Yang], “关于马克思主义的几个理论问题的探讨” [Exploring several theoretical issues of Marxism], 人民日报 [People’s daily], March 16, 1983, https://www.sxlib.org.cn/dfzy/rwk/bqzmkjwwrw/zy/qwts/zywlx/201707/t20170719837392.html; Bill Brugger, “Alienation Revisited,” Australian Journal of Chinese Affairs 12 (1984): 143–51.
  39. Jing Wang, High Culture Fever: Politics, Aesthetics, and Ideology in Deng’s China (Berkeley: University of California Press, 1996); Xudong Zhang, “On Some Motifs in the Chinese ‘Cultural Fever’ of the Late 1980s: Social Change, Ideology, and Theory,” Social Text 39 (1994): 129–56.
  40. Alice de Jong, “The Demise of the Dragon: Backgrounds to the Chinese Film ‘River Elegy,’ ” China Information 4, no. 3 (1989): 28–43.
  41. Jilin Xu, Geremie R. Barmé, and Gloria Davies, “The Fate of an Enlightenment: Twenty Years in the Chinese Intellectual Sphere (1978–98),” in Chinese Intellectuals Between State and Market, ed. Edward X. Gu and Merle Goldman (London: RoutledgeCurzon, 2004), 183–203.
  42. Dingxin Zhao, “Decline of Political Control in Chinese Universities and the Rise of the 1989 Chinese Student Movement,” Sociological Perspectives 40, no. 2 (1997): 159–82.
  43. Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争.
  44. Richard Baum, Burying Mao: Chinese Politics in the Age of Deng Xiaoping (Princeton, NJ: Princeton University Press, 1994), 71–75, 80–83.
  45. 邓小平 [Deng Xiaoping], “贯 彻 调 整 方 针 , 保 证 安 定 团 结” [Thực hiện các chính sách điều chỉnh, bảo vệ sự ổn định và thống nhất], trong 邓小平文选第二卷 [Selected works of Deng Xiaoping , Tuyển Tập Đặng Tiểu Bình, vol. 2], 354–74.
  46. “中共中央关于当前报刊新闻广播宣传方针的决定” [Quyết định của Trung ương ĐCSTQ về chính sách tuyên truyền cho media in ấn và truyền thông], http://www.71.cn/2011/0930/632663.shtml.
  47. 邓小平 [Deng Xiaoping],“关于思想战线上的问题的讲话” (Phát biểu về các vấn đề trên mặt trận ý thức hệ,” trong邓小平文选第二卷 [Selected Works of Deng Xiaoping, vol. 2], 389–93.
  48. Lin Mu, “胡耀邦抵制专制主义” [Hồ Diệu Bang kháng cự chủ nghĩa độc đoán], trong 人民心中的 胡耀邦 [Hồ Diệu Bang trong trái tim Nhân dân], ed. Su Shaozhi, Chen Yizi, and Gao Wenqian (Hong Kong, Mingjing chubanshe, 2006), 126–28.
  49. Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 256–75; Lin Mu, “胡耀邦抵制专制主义,” 128–31.
  50. Leng and Wang, 邓小平年谱, 939–40.
  51. Zhao Ziyang, 改革历程, 164; Thomas Gold, “ ‘Just in Time!’: China Battles Spiritual Pollution on the Eve of 1984,” Asian Survey 24, no. 9 (1984): 947–74.
  52. Zhao Ziyang, 改革历程, 164; Li Rui, “胡耀邦去世前的谈话” [Trò chuyện với Hồ Diệu Bang trước khi ông chết], trong 人民心中的胡耀邦, 35.
  53. Ligang Song, “State-owned Enterprise Reform in China: Past, Present and Prospects,” in China’s 40 Years of Reform and Development 1978–2018, ed. Ross Garnaut, Ligang Song, and Cai Fang (Canberra: ANU Press, 2018), 345–69.
  54. You Ji, “Zhao Ziyang and the Politics of Inflation,” Australian Journal of Chinese Affairs, no. 25 (1991): 69–91.
  55. “雷宇: 从副省级高官到普通百姓” [Lei Yu: Từ một quan chức tỉnh cấp phó đến một công dân bình thường], 南方周末 [Cuối tuần Nam phương], February 2, 2008. https://www.infzm.com/contents/9736.
  56. Richard Baum, “The Road to Tiananmen,” in The Politics of China: Sixty Years of the People’s Republic of China, ed. Roderick MacFarquhar, 3rd ed. (New York: Cambridge University Press, 2011), 396–98.
  57. Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 149–50, 166.
  58. Zhu Houze, “胡耀邦的全面改革主张” [Các sáng kiến cải cách toàn diện của Hồ Diệu Bang], 炎黄春秋 [China through the ages], no. 9 (2010): 1–5; Suettinger, The Conscience of the Party, 272–316.
  59. Chen Weiren, “胡耀邦与西藏” [Hồ Diệu Bang và Tây Tạng], trong 人民心中的胡耀邦, 166–84.
  60. Su, Chen, and Gao, 人民心中的胡耀邦, 26.
  61. Zhao Ziyang, 改革历程, 161–62.
  62. Zhao Ziyang, 162.
  63. Zhao Ziyang, 163–64.
  64. Zhao Ziyang, 163–74; Baum, Burying Mao, 391–94.
  65. Zhao Ziyang, 改革历程, 163.
  66. Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 356–58; Richard Baum, “Deng Liqun and the Struggle Against ‘Bourgeois Liberalization,’ 1979–1993,” China Information 9, no. 4 (1995): 1–35.
  67. Wu Wei, “邓小平与 ‘5•13讲话’ ” [Đặng Tiểu Bình và “bài Phát biểu 13-5”], 炎黄春秋 [Viêm Hoàng Xuân Thu – China through the ages], no. 3 (2015): 4–9.
  68. Zhao Ziyang, 改革历程, 189; Yang Jisheng, 中国改革年代的政治斗争, 360–61.
  69. Zhao Ziyang, 改革历程, 120. Theo Zhao, Trần đã không có vấn đề sức khỏe và đã chẳng có lý do gì trừ để bày tỏ sự bất mãn cho việc rời khỏi sân khấu.
  70. Zhao Ziyang, 220–21.
  71. Zhao Ziyang, 230–33.
  72. Zhao Ziyang, 24–25, 38–39, 52–54.
  73. Yang Su, Deadly Decision in Beijing (New York: Cambridge University Press, 2023).
  74. Zhao Ziyang, 改革历程, 241.
  75. Samuel Huntington, The Third Wave: Democratization in the Late Twentieth Century (Norman: University of Oklahoma Press, 1993), 124–41.
  76. Zhao Yuezhi, Media, Market, and Democracy in China: Between the Party Line and the Bottom Line (Urbana: University of Illinois Press, 1998).

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged , . Bookmark the permalink.