Tô Văn Trường
Nhìn từ những tranh luận về giáo dục khai phóng, tự do học thuật và văn hóa đối thoại.
Có những cuộc tranh cãi thoạt nhìn chỉ xoay quanh một cá nhân, một cuốn sách hay một phát ngôn. Nhưng càng quan sát, càng thấy điều đáng nói không nằm ở đối tượng gây tranh cãi, mà ở cách xã hội phản ứng trước những ý kiến khác biệt.
Những tranh luận gần đây về lịch sử, văn hóa và giáo dục khai phóng đã nhanh chóng vượt khỏi phạm vi học thuật để trở thành những “cơn bão” trên mạng xã hội. Người phản bác, người ủng hộ, người đòi xử lý, người chọn im lặng. Bề ngoài, đó là sự va chạm giữa các quan điểm. Nhưng sâu xa hơn, đó là phép thử đối với năng lực đối thoại và bản lĩnh của một xã hội.
Khi đối diện với những ý kiến gây tranh cãi, chúng ta sẽ chọn tranh luận bằng lý lẽ hay quy kết bằng cảm xúc? Sẽ để học thuật giải quyết những vấn đề thuộc về học thuật, pháp luật xử lý những hành vi thuộc về pháp luật, hay để mọi phán xét bị dẫn dắt bởi áp lực đám đông?
Điều đáng suy ngẫm, vì thế, không chỉ là ai đúng, ai sai. Điều quan trọng hơn là cách chúng ta ứng xử trước bất đồng. Bởi trong mọi cuộc tranh luận lớn, phép thử cuối cùng không chỉ dành cho người phát ngôn. Phép thử là chính chúng ta.
Khoảng trống của giới trí thức
Điều khiến nhiều người trăn trở trong những ngày qua không phải là sự xuất hiện của các quan điểm trái chiều. Trong khoa học và trong đời sống học thuật, bất đồng là điều bình thường. Không có ngành khoa học nào phát triển nhờ sự đồng thuận tuyệt đối. Tri thức luôn lớn lên từ tranh luận, phản biện và kiểm chứng.
Điều đáng suy nghĩ hơn là sự vắng bóng tương đối của nhiều tiếng nói chuyên môn. Những tranh luận về lịch sử nên được dẫn dắt bởi các nhà sử học. Những vấn đề giáo dục cần được phân tích bởi các nhà giáo dục. Những câu chuyện văn hóa cần được soi chiếu bằng nghiên cứu văn hóa.
Nhưng trong không ít trường hợp, khoảng trống ấy lại được lấp đầy bởi những tiếng nói cảm tính trên mạng xã hội, nơi số lượt chia sẻ nhiều khi được xem như thước đo của chân lý. Không ai có thể buộc một học giả phải lên tiếng trước mọi vấn đề xã hội. Im lặng đôi khi cũng là một lựa chọn chính đáng. Nhưng nếu giới chuyên môn đồng loạt lựa chọn đứng ngoài mỗi khi xuất hiện những tranh luận lớn liên quan trực tiếp đến lĩnh vực của mình, thì khoảng trống của tri thức sẽ rất nhanh bị thay thế bởi khoảng trống của cảm xúc.
Hiện tượng ấy không phải chỉ xảy ra ở Việt Nam. Nhà xã hội học người Đức Elisabeth Noelle-Neumann đã mô tả điều này bằng khái niệm nổi tiếng “vòng xoáy im lặng” (Spiral of Silence). Theo bà, khi con người cảm thấy ý kiến của mình có thể khiến họ trở thành thiểu số hoặc bị cô lập, họ sẽ có xu hướng tự kiểm duyệt. Càng nhiều người im lặng, xã hội càng tưởng rằng chỉ còn một quan điểm duy nhất đang tồn tại. Và chính cảm giác ấy lại tiếp tục khiến nhiều người khác không dám lên tiếng.
Trong thời đại mạng xã hội, vòng xoáy ấy còn vận hành nhanh hơn. Một học giả có thể dành nhiều năm nghiên cứu để viết một công trình khoa học, nhưng chỉ cần vài giờ, thậm chí vài phút, cũng có thể trở thành mục tiêu của những lời công kích cá nhân nếu ý kiến của họ đi ngược cảm xúc số đông. Đó là một thực tế không thể phủ nhận.
Nhưng nếu vì thế mà tri thức rút lui khỏi không gian công cộng thì ai sẽ dẫn dắt các cuộc tranh luận bằng lý lẽ? Việc đòi hỏi một trí thức đơn độc đứng mũi chịu sào trước áp lực đám đông đôi khi là một sự trông đợi khắc nghiệt. Dù vậy, giới chuyên môn hoàn toàn có thể bước ra khỏi “vòng xoáy im lặng” bằng cách lên tiếng thông qua các thiết chế tập thể như hội đồng khoa học, tạp chí chuyên ngành hay hiệp hội nghề nghiệp. Khi tiếng nói chuyên môn được bảo chứng bởi tính chính danh của một tổ chức, rủi ro bị công kích cá nhân sẽ giảm thiểu, nhường chỗ cho sức nặng của luận cứ khoa học.
Albert Camus từng nói rằng trách nhiệm của người trí thức không phải là đứng về phía quyền lực hay đám đông, mà là đứng về phía sự thật. Sự thật ấy nhiều khi không dễ nghe, cũng không dễ bảo vệ. Nhưng lịch sử cho thấy, mỗi khi những người hiểu biết chọn cách im lặng, khoảng trống họ để lại hiếm khi được lấp đầy bằng trí tuệ. Một xã hội có thể thiếu nhiều thứ, nhưng không thể thiếu những người dám dùng tri thức để đối thoại với những vấn đề khó khăn nhất.
Giáo dục khai phóng được thử lửa
Trong nhiều năm qua, giáo dục khai phóng được nhắc đến như một mô hình hướng tới tự do tư duy, tư duy phản biện và năng lực đối thoại. Đó là những giá trị đáng trân trọng. Nhưng mọi giá trị đều chỉ được kiểm chứng trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Không ai biết một cây cầu vững đến đâu khi trời quang gió lặng. Người ta chỉ biết điều đó khi lũ lớn kéo về. Giáo dục khai phóng cũng vậy. Nếu chỉ cổ vũ tự do học thuật khi mọi người đều đồng tình với nhau thì đó chưa phải là phép thử. Giá trị của nó chỉ thực sự được khẳng định khi xã hội phải đối diện với những quan điểm khiến nhiều người khó chấp nhận.
Triết gia John Stuart Mill đã dành gần như toàn bộ tác phẩm On Liberty để bảo vệ quyền được phát biểu những ý kiến khác biệt. Ông không làm điều đó vì tin rằng mọi ý kiến đều đúng. Trái lại, Mill cho rằng một quan điểm có thể hoàn toàn sai. Nhưng ngay cả khi sai, việc để nó được tranh luận vẫn có ích cho xã hội, bởi chỉ khi chân lý được thử thách trước phản biện, nó mới tránh được nguy cơ trở thành giáo điều. Lập luận ấy đến nay vẫn còn mang nguyên tính thời sự.
Một nền giáo dục khai phóng không có nghĩa là mọi quan điểm đều được mặc nhiên chấp nhận. Tự do học thuật chưa bao giờ đồng nghĩa với quyền phát biểu vô trách nhiệm. Người đưa ra khẳng định càng nghiêm trọng càng phải có nghĩa vụ chứng minh bằng những bằng chứng tương xứng. Nhưng ở chiều ngược lại, người phản bác cũng phải đáp lại bằng lập luận, dữ liệu và phương pháp khoa học, chứ không phải bằng sự quy kết động cơ hay công kích nhân thân.
Nếu các cuộc tranh luận ngày nay được đưa trở lại đúng quỹ đạo ấy, rất nhiều căng thẳng sẽ được hóa giải. Điều xã hội cần không phải là sự im lặng để tránh xung đột, mà là những cuộc tranh luận có phương pháp, nơi người ta phản bác lập luận chứ không triệt tiêu người phát biểu.
Khi mạng xã hội trở thành “tòa án”
Trong một xã hội văn minh, học thuật không được quyết định bởi số đông. Chân lý không sinh ra từ lượt chia sẻ hay làn sóng cảm xúc, mà được xác lập bằng chứng cứ, phương pháp và khả năng kiểm chứng.
Lịch sử khoa học đã chứng minh điều đó. Galileo từng bị kết án vì bảo vệ thuyết nhật tâm, Darwin từng bị phản đối khi công bố học thuyết tiến hóa. Họ được lịch sử thừa nhận không vì đa số đồng tình, mà vì lập luận của họ đứng vững trước thực chứng. Nếu chân lý phụ thuộc vào đám đông, nhiều bước tiến của nhân loại đã không bao giờ xuất hiện.
Điều đáng lo hôm nay không phải là sự khác biệt quan điểm, mà là sự suy giảm của văn hóa tranh luận. Thay vì phản biện lập luận, người ta quy kết động cơ; thay vì kiểm chứng tư liệu, người ta công kích người phát biểu. Khi đó, đối thoại không còn hướng đến sự thật mà chỉ còn là cuộc cạnh tranh ảnh hưởng dư luận.
Một nền học thuật lành mạnh chỉ có thể tồn tại khi lý lẽ được đặt cao hơn tiếng ồn. Các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức nghề nghiệp phải thực hiện đúng vai trò trọng tài học thuật, đồng thời cần một môi trường thể chế đủ minh bạch để bảo vệ tự do học thuật trước sức ép của đám đông. Nếu không, tiếng nói lớn nhất sẽ lấn át lập luận mạnh nhất.
Kỷ nguyên số trao cho mỗi người quyền phát biểu chưa từng có, nhưng cũng đòi hỏi trách nhiệm chưa từng lớn. Nguy hiểm không chỉ nằm ở thông tin sai lệch mà còn ở sự đánh đồng giữa sự thật, ý kiến và tuyên truyền. Chúng ta đọc nhanh hơn, chia sẻ nhanh hơn, kết luận nhanh hơn, nhưng chưa chắc hiểu sâu hơn. Chỉ một đoạn video hoặc một dòng trạng thái giàu cảm xúc cũng có thể tạo nên định kiến về một con người hay một sự việc.
Vì vậy, trước mỗi phán xét, cần tự hỏi: thông tin đã được kiểm chứng chưa, lập luận đang dựa trên lý trí hay cảm xúc, và tiếng nói của mình đang góp phần tìm kiếm sự thật hay chỉ làm tăng thêm sự ồn ào. Đó không chỉ là yêu cầu của tư duy khoa học, mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân trong một xã hội dân chủ.
Điều còn lại sau mọi cuộc tranh luận
Rồi những cái tên đang gây tranh cãi hôm nay sẽ dần lùi vào quá khứ. Nhưng cách chúng ta ứng xử với những tranh cãi ấy sẽ còn ở lại. Nó sẽ nói với thế hệ sau rằng xã hội này đã chọn điều gì: đối thoại hay quy kết, lý lẽ hay cảm xúc, bằng chứng hay đám đông.
Mỗi cuộc tranh luận rồi sẽ qua đi. Nhưng văn hóa tranh luận sẽ còn ở lại rất lâu. Vì thế, phép thử lớn nhất chưa bao giờ là một cá nhân. Phép thử luôn là chính chúng ta.