Tino Cao

I. Trần Đức Thảo, một trí thức Việt Nam giữa Paris và lịch sử thuộc địa
Trong lịch sử tư tưởng Việt Nam thế kỉ 20, có thể nói Trần Đức Thảo là một hiện tượng hiếm có. Ông sinh năm 1917 tại Việt Nam, sang Pháp năm 1936, đậu agrégation năm 1943 với một công trình về Husserl, rồi nhanh chóng thâm nhập môi trường triết học Pháp sau Thế chiến thứ hai. (Xin nói rõ một chút chỗ này, agrégation là kì thi tuyển quốc gia của Pháp để tuyển giáo sư bậc cao; người đậu được gọi là agrégé; đây là một quy chế riêng của hệ thống đào tạo của Pháp). Trần Đức Thảo quen biết Maurice Merleau-Ponty (1908-1961), triết gia Pháp, một khuôn mặt lớn của hiện tượng học thế kỉ 20, qua đó, ông cộng tác với tạp chí Les Temps modernes và tham gia khuynh hướng chống thực dân trong giới trí thức Paris. Trong bối cảnh ấy, Trần Đức Thảo xuất hiện như một trí thức thuộc địa được đào luyện ngay trong môi trường trung tâm học thuật Pháp, nắm vững hiện tượng học Husserl, đồng thời hướng suy tư của mình vào vấn đề giải phóng dân tộc, lịch sử, lao động và cách mạng.
Tác phẩm quan trọng nhất của ông là Phénoménologie et matérialisme dialectique, xuất bản năm 1951, thường được dịch là “Hiện tượng luận và chủ nghĩa duy vật biện chứng”. Cũng trong năm 1951, ông rời Pháp về Việt Nam, với niềm tin rằng triết học cần gắn với công cuộc xây dựng một xã hội mới. Tim Herrick, trong bài nghiên cứu về Trần Đức Thảo, Derrida và Merleau-Ponty, nhắc lại rằng tác phẩm này của Trần Đức Thảo từng được Derrida gọi là một cuốn sách “ngày nay hầu như ít ai còn bàn tới”, nhưng nó chỉ ra cho một số người cùng thế hệ một nhiệm vụ, những khó khăn và có lẽ cả ngõ cụt triết học.
Vị trí đặc biệt của Trần Đức Thảo trong lịch sử triết học nằm ở cách ông đưa hiện tượng luận Husserl vào cuộc đối thoại gay gắt với vấn đề vật chất, lao động, xã hội và lịch sử. Hiện tượng luận, từ Husserl, đã đem lại cho triết học thế kỉ 20 một phương pháp phân tích sắc sảo về kinh nghiệm sống: ý thức luôn hướng về một đối tượng, sự vật chỉ có nghĩa trong tương quan với đời sống ý thức, và thế giới được con người tiếp nhận qua các hành vi tri giác, ghi nhớ, gọi tên, phán đoán. Trần Đức Thảo hiểu rất rõ sức mạnh ấy của Husserl. Ông nắm được phần cốt lõi của hiện tượng luận: muốn hiểu con người thì phải đi vào cách con người kinh nghiệm thế giới. Nhưng chính từ bên trong sự tiếp nhận ấy, ông nhìn thấy một vấn đề khác, lớn hơn. Nếu ý nghĩa được hình thành trong ý thức, vậy bản thân ý thức ấy hình thành từ đâu? Nếu tri giác cho ta một thế giới có ý nghĩa, vậy tri giác ấy có quan hệ thế nào với thân thể, lao động, ngôn ngữ, giáo dục, gia đình, giai cấp và đời sống xã hội? Nếu chủ thể hiện tượng luận được mô tả như trung tâm của kinh nghiệm, vậy chủ thể ấy có thể được hiểu trọn vẹn nếu tách khỏi điều kiện vật chất và lịch sử đã tạo nên con người ấy hay sao? Những câu hỏi đó làm cho Trần Đức Thảo khác nhiều nhà hiện tượng luận Pháp cùng thời, như Jean-Paul Sartre, Maurice Merleau-Ponty, Emmanuel Levinas hay Paul Ricœur. Nếu Sartre đưa hiện tượng luận về hiện sinh, Merleau-Ponty đưa về thân thể và tri giác, Levinas đưa về tha nhân và đạo đức, thì Trần Đức Thảo đẩy hiện tượng luận về phía vật chất, lao động, thuộc địa và cách mạng. Ông tiếp nhận Husserl bằng một năng lực triết học nghiêm túc, rồi buộc Husserl phải đối diện với Marx. Với ông, hiện tượng luận cần được đưa ra khỏi phạm vi ý thức thuần túy để trở về với con người cụ thể: con người có thân thể, có nhu cầu, có lao động, sống trong một xã hội nhất định và chịu sự chi phối của lịch sử. Thêm vào đó, Trần Đức Thảo là một trí thức thuộc địa. Việc ông đặt hiện tượng luận trước câu hỏi về vật chất và lịch sử vì thế cũng gắn với vấn đề thời đại: một dân tộc bị trị tiếp nhận triết học của mẫu quốc bằng cách nào, và liệu triết học ấy có thể được dùng để chất vấn chính trật tự thực dân đã sản sinh ra môi trường đào tạo mình hay không. Chính ở điểm này, Trần Đức Thảo biến cuộc gặp giữa Husserl và Marx thành một vấn đề vừa triết học, vừa lịch sử, phản ánh mối liên hệ giữa mẫu quốc với thuộc địa.
Về tiểu sử, Trần Đức Thảo thuộc một trong số những trí thức Việt Nam một thời bị lịch sử đẩy vào cảnh bị triệt hạ, nhất là khi làn sóng cực tả dâng lên trong cuộc cách mạng của những người cộng sản. Ở Pháp, ông được giới trí thức thừa nhận như một người am hiểu Husserl sâu sắc và có công trình xuất sắc về hiện tượng luận. Khi trở về Việt Nam, ông muốn đặt tri thức ấy vào công cuộc cách mạng, nhưng rốt cuộc lại bị chính những đồng chí cách mạng của ông đối xử tệ bạc. Con đường chính trị của ông từ đó trở nên lận đận. Sau ngày về nước, Trần Đức Thảo tham gia giảng dạy đại học, rồi bị thất sủng vào cuối thập niên 1950. Năm 1958, trong dư chấn của vụ Nhân Văn – Giai Phẩm, ông phải công bố bản tự kiểm, rời bục giảng và sống nhiều năm gần như bị xóa sổ khỏi sinh hoạt học thuật và chính trị công khai. Trong thời gian ấy, ông dịch các tác phẩm kinh điển của triết học châu Âu sang tiếng Việt, đồng thời tiếp tục nghiên cứu về nguồn gốc ngôn ngữ và ý thức. Cuối đời, ông sang Pháp chữa bệnh và mất tại Paris năm 1993. Đọc tiểu sử của Trần Đức Thảo, hậu bối hiểu rõ hơn số phận của Phénoménologie et matérialisme dialectique diễn ra thế nào. Đây là cuốn sách của một người tin vào cách mạng, đồng thời cũng là công trình của một trí thức đã đi qua trường triết học Pháp, qua Husserl, Hegel, Marx, qua kinh nghiệm thuộc địa và khát vọng tìm kiếm cho dân tộc bị trị của mình một nền tảng tự quyết. Chính cuộc gặp gỡ ấy làm nên tầm vóc triết học của Trần Đức Thảo, đồng thời chất chứa những mâu thuẫn sâu xa, đẩy cuộc đời ông vào bi kịch.
II. Nội dung chính của Phénoménologie et matérialisme dialectique
Phénoménologie et matérialisme dialectique là một tác phẩm chứa nhiều tham vọng. Ngay từ nhan đề, Trần Đức Thảo đã đặt cạnh nhau hai truyền thống tưởng như rất khó hòa giải: hiện tượng luận và duy vật biện chứng. Hiện tượng luận Husserl khởi phát từ việc khảo sát kinh nghiệm của ý thức. Duy vật biện chứng, trong truyền thống Marxiste, khởi sinh từ vật chất, lao động, xã hội, lịch sử và các quan hệ sản xuất. Một bên chú ý đến cách sự vật được ý thức tiếp nhận và mang ý nghĩa; bên kia chú ý đến điều kiện vật chất của đời sống con người. Trần Đức Thảo cho rằng cuộc gặp giữa hai truyền thống này sinh ra từ nhu cầu nội tại của chính hiện tượng luận. Theo cách ông hiểu, Marxisme là lời giải khả dĩ cho những nan đề do hiện tượng luận đặt ra nhưng chưa giải quyết đến cùng. Herrick tóm tắt tác phẩm của Trần Đức Thảo như một văn bản lai ghép giữa ba lĩnh vực: hiện tượng luận Husserl, chủ nghĩa Marx và khoa học thực nghiệm, đặc biệt là sinh học và tâm lí học trẻ em.
Phần đầu của tác phẩm ông dành cho Husserl. Trần Đức Thảo trình bày sâu về hiện tượng luận, nhất là sự chuyển biến từ phân tích tĩnh sang phân tích phát sinh trong Husserl. Ông thừa nhận Husserl đã đưa triết học đến một mức nghiêm ngặt mới khi khảo sát kinh nghiệm sống, ý thức, thời gian, quá trình hình thành ý nghĩa. Với Husserl, ý thức luôn là ý thức về một cái gì đó. Trong kinh nghiệm của ta, sự vật luôn bước vào đời sống ý nghĩa: được nhìn thấy, nhớ lại, kì vọng, gọi tên và đặt trong quan hệ với thế giới xung quanh. Từ đó, Husserl truy tìm cách thế giới trở thành thế giới có ý nghĩa đối với chủ thể. Trần Đức Thảo đánh giá cao đóng góp này. Ông nhận ra ở Husserl một phương pháp vững chắc để phân tích kinh nghiệm sống. Tuy nhiên, theo Trần Đức Thảo, Husserl vẫn vận động trong khuôn khổ của chủ nghĩa duy tâm siêu nghiệm. Nói cách khác, Husserl đã phân tích rất sâu cách ý thức cấu thành ý nghĩa của đối tượng, nhưng để ngỏ câu hỏi về nguồn gốc hiện thực của chính ý thức: ý thức ấy hình thành từ quá trình vật chất nào, gắn với thân thể và lao động ra sao, chịu tác động của các quan hệ xã hội nào, và được lịch sử tạo nên qua những trung gian cụ thể nào?
Ở phần kế tiếp, Trần Đức Thảo mở rộng phân tích hiện tượng luận từ phạm vi ý thức siêu nghiệm sang khoa học tự nhiên, sinh học và tâm lí học phát triển. Mục tiêu của ông là truy nguyên lịch sử vật chất của tri giác. Tri giác, theo ông, phát sinh trong hoạt động của thân thể sống: vận động, cảm giác, nhu cầu, sự thích nghi với môi trường và quan hệ với người khác. Ý thức vì thế cần được hiểu như một quá trình hình thành, bắt đầu từ sinh thể có thân thể, rồi phát triển qua hành động, tiếp xúc, học hỏi và tham dự vào thế giới xã hội. Ở đây, Trần Đức Thảo đặc biệt chú ý đến sự phát triển của trẻ em, vì đứa trẻ cho thấy ý thức được tạo lập qua cử động của tay, hướng nhìn của mắt, va chạm với đồ vật, phản ứng của người chung quanh và các tình huống lặp lại trong đời sống hằng ngày. Điểm độc đáo của ông nằm ở chỗ ấy: chủ thể triết học được trả về với con người cụ thể, có thân thể, có nhu cầu sinh tồn, có hành động và có đời sống chung với tha nhân. Như vậy, tri giác có một lịch sử hình thành, khởi đi từ thân thể sống rồi đi vào quan hệ xã hội. Ý nghĩa cũng được tạo lập trong tiến trình ấy, qua hoạt động, qua tiếp xúc với thế giới và qua các trung gian xã hội cụ thể.
Phần cuối của tác phẩm đưa lập luận từ sinh học và tâm lí học phát triển sang phân tích xã hội Marxiste. Trần Đức Thảo bàn đến thiết chế xã hội, kinh tế tiền tệ, phân công lao động, chủ nghĩa tư bản và ảnh hưởng của các điều kiện ấy lên kinh nghiệm con người. Theo ông, trong xã hội tư bản, phân công lao động và sở hữu tư nhân cắt rời con người khỏi quan hệ sống động với thế giới. Sự vật đến với con người qua quyền chiếm hữu, trao đổi hàng hóa, tiền tệ, qua khoảng cách giữa lao động và sản phẩm lao động. Vì thế, cách con người cảm nhận thế giới cũng mang dấu ấn của trật tự xã hội. Dưới chủ nghĩa tư bản, kinh nghiệm về đời sống bị thu hẹp vì con người tiếp xúc với sự vật trước hết như tài sản, hàng hóa hay phương tiện trao đổi. Quan hệ giữa người với người cũng bị đặt dưới logic mua bán, khiến lao động mất đi ý nghĩa cộng đồng và trở thành một hoạt động bị chia cắt, tách khỏi sản phẩm do chính người lao động làm ra. Herrick nhấn mạnh rằng, với Trần Đức Thảo, phân công lao động tư bản chủ nghĩa đứng giữa con người và kinh nghiệm chân thực về thực tại; một hiện tượng luận Marxiste vì thế phải hướng đến việc thay đổi phương thức sản xuất, qua đó thay đổi cả cách con người tạo lập thế giới của mình.
Tóm lại, cuốn sách vận động theo một đường hướng tư tưởng rõ ràng, từ Husserl đến Marx. Trần Đức Thảo khởi đi từ phân tích ý thức, truy tìm nền tảng vật chất của ý thức, rồi đặt ý thức vào lịch sử xã hội. Ông cho rằng hiện tượng học cần được hoàn tất bằng duy vật biện chứng. Husserl đúng khi kêu gọi triết học trở về với kinh nghiệm sống, nhưng kinh nghiệm ấy phải được đặt trong mối liên hệ với thân thể, lao động, vật chất và lịch sử. Chân lí, theo Trần Đức Thảo, mang tính thực hành theo nghĩa được hình thành và kiểm chứng trong đời sống thực, thông qua hoạt động của con người trong thế giới. Ở điểm này, ông vẫn gần Husserl vì còn giữ tham vọng tìm kiếm một nền tảng đầu tiên cho triết học. Nhưng nền tảng ấy, với ông, đã chuyển từ ý thức siêu nghiệm sang thực tại vật chất, lao động và lịch sử.
III. Thành tựu và bế tắc của tham vọng hòa giải Husserl với Marx
1. Đưa hiện tượng học ra khỏi phạm vi ý thức thuần túy
Giá trị lớn nhất của Trần Đức Thảo nằm ở việc ông sớm nhận ra một vấn đề căn bản của hiện tượng luận: nếu chỉ dừng ở mô tả ý thức, hiện tượng luận sẽ thiếu khả năng giải thích lịch sử và xã hội. Husserl đã làm mới triết học bằng cách phân tích kinh nghiệm sống, nhưng kinh nghiệm ấy vốn luôn gắn với thân thể, lao động, ngôn ngữ, gia đình, cộng đồng và thời đại. Trần Đức Thảo đặt câu hỏi ngay tại điểm đó. Ý thức hình thành từ đâu? Vì sao một đối tượng có nghĩa đối với con người? Bằng cách nào con người nhận ra thế giới quanh mình như một không gian sống có quan hệ với người khác? Khi đưa những câu hỏi ấy về vật chất, thân thể và lao động, ông mở cho hiện tượng luận một hướng chính trị và xã hội rõ rệt hơn. Ông buộc triết học về ý thức phải đối diện với đời sống thực bên ngoài học viện.
Đóng góp này càng đáng chú ý nếu đặt vào bối cảnh thuộc địa. Trần Đức Thảo tiếp nhận triết học Pháp trong tư thế của một trí thức Việt Nam sống dưới chế độ thực dân. Đối với ông, triết học châu Âu chẳng thể chỉ là hệ thống khái niệm trung tính. Triết học ấy gắn với lịch sử quyền lực, giáo dục, chủ nghĩa thực dân và các thiết chế đã tạo ra chủ thể thuộc địa. Khi dùng Husserl để đi đến Marx, rồi dùng Marx để phê phán một trật tự thực dân, Trần Đức Thảo đã làm một việc rất quan trọng: ông biến triết học châu Âu thành công cụ chất vấn chính lịch sử châu Âu. Đây là mặt tiến bộ nhất trong tư tưởng của ông. Ông cho thấy một trí thức thuộc địa có thể tiếp nhận tri thức từ mẫu quốc mà vẫn dùng tri thức ấy để đòi quyền tự quyết cho dân tộc mình.
Thành tựu thứ hai của Trần Đức Thảo nằm ở cách ông hiểu vật chất. Vật chất trong cuốn sách của ông không phải là một khối câm lặng đối lập với ý thức. Vật chất là nơi ý nghĩa phát sinh qua hoạt động. Lao động, thân thể, công cụ, môi trường, quan hệ xã hội đều tham dự vào quá trình hình thành ý thức. Ở đây, Trần Đức Thảo vượt qua lối tư biện duy vật thô sơ. Ông không giản lược ý thức thành phản xạ máy móc của vật chất mà khẳng định rằng ý thức có nền tảng vật chất, nhưng nền tảng ấy có chuyển động, quan hệ, lịch sử, lao động và ý nghĩa. Đây là một điểm tinh tế. Nó giúp ông nối Husserl với Marx mà không phải hi sinh hoàn toàn phần sâu sắc của hiện tượng luận. Ý thức vẫn có đời sống riêng, vẫn cần được mô tả cẩn thận, nhưng đời sống ấy cần được hiểu trong quan hệ với thực tại xã hội.
Một thành tựu khác của Trần Đức Thảo nằm ở nỗ lực đưa sinh học, tâm lí học phát triển và nghiên cứu về trẻ em vào trong suy tư triết học. Ông muốn giải thích sự hình thành ý thức từ quá trình phát triển cụ thể của con người, thay vì xem ý thức như một điểm xuất phát có sẵn. Tri giác, hành vi, học hỏi, cử động thân thể, nhu cầu sinh tồn và quan hệ với người khác đều được ông đặt vào tiến trình con người đi vào thế giới. Ở đây, đứa trẻ giữ một vị trí quan trọng, vì sự phát triển của trẻ cho thấy ý thức hình thành qua tiếp xúc, thử nghiệm, lặp lại, thích nghi và tham dự vào đời sống chung. Dù nhiều luận điểm khoa học của Trần Đức Thảo về sau có thể bị xem là lạc hậu, hướng đi ấy vẫn đáng chú ý về mặt triết học. Ông từ chối hình ảnh chủ thể trừu tượng, thuần túy suy tư, như thể đứng bên ngoài thế giới để quan sát thế giới. Con người trong tác phẩm của ông là một sinh thể sống: có thân thể, có nhu cầu, có lao động, có lịch sử và có quan hệ cộng đồng. Nhờ vậy, hiện tượng luận của Trần Đức Thảo có thêm một chiều sâu nhân học rõ rệt.
2. Từ phân tích hiện tượng luận đến xác tín Marxiste
Hạn chế lớn của Trần Đức Thảo phát sinh ngay từ tham vọng lớn nhất của ông: dùng duy vật biện chứng để giải quyết những khó khăn mà hiện tượng luận Husserl để lại. Ở điểm xuất phát, tham vọng ấy có cơ sở triết học nghiêm túc. Nếu hiện tượng luận mô tả cách ý nghĩa được hình thành trong ý thức, thì câu hỏi kế tiếp là: ý thức ấy sinh ra từ đâu, bám vào thân thể nào, hoạt động trong điều kiện vật chất và xã hội nào? Trần Đức Thảo đặt câu hỏi ấy rất sắc sảo. Nhưng khi trao cho duy vật biện chứng quyền giải thích gần như toàn bộ ý thức, tri giác, lịch sử, xã hội, chính trị và giải phóng con người, ông biến một phương pháp phê phán thành một bảo chứng học thuyết. Duy vật biện chứng lúc ấy trở thành chiếc chìa khóa vạn năng mở mọi cánh cửa thay vì một công cụ phân tích cần được kiểm nghiệm trong từng trường hợp cụ thể. Tác phẩm khởi đầu bằng vấn đề về nguồn gốc vật chất của ý thức, nhưng về cuối lại nghiêng sang một viễn tượng lịch sử có sẵn điểm đến, đó là chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản như hình thức hòa giải sau cùng giữa con người, lao động và thế giới.
Tính chất giáo điều ấy thể hiện rõ trong sự chuyển dịch từ phân tích hiện tượng luận sang xác tín Marxiste. Phần bàn về Husserl của Trần Đức Thảo có giá trị lớn vì ông thật sự đi vào các vấn đề ý thức, thời gian, kinh nghiệm và ý nghĩa. Ông hiểu sức mạnh của Husserl nằm ở khả năng mô tả đời sống ý thức một cách tinh vi. Tuy nhiên, khi chuyển sang Marxisme, đặc biệt ở các đoạn kết về xã hội xã hội chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa, lập luận triết học của ông bắt đầu mang dáng dấp của một niềm tin lịch sử. Chủ nghĩa cộng sản được đặt như đích đến cuối cùng hợp lí của nhân loại; sự hòa giải giữa con người và thế giới, giữa cá nhân và xã hội, giữa lao động và ý nghĩa được gửi vào một viễn tượng chính trị. Đây chính là chỗ Derrida, theo cách Herrick phân tích, nhìn thấy cả sức hấp dẫn lẫn bế tắc của cuốn sách: Trần Đức Thảo nêu ra một vấn đề thật sự lớn, nhưng lời giải lại dựa vào niềm tin quá mạnh nơi “thực tại tuyệt đối” và khả năng tự hoàn tất của lịch sử.
Hạn chế này gắn liền với cách Trần Đức Thảo tiếp nhận Hegel và Marx. Ông vẫn giữ một hình dung mang tính mục đích luận về lịch sử: lịch sử vận động về một hình thái cao hơn, nơi những chia cắt của xã hội cũ được hóa giải trong một cộng đồng nhân loại mới. Cách nghĩ ấy đem lại cho tác phẩm một sức mạnh đạo đức, vì triết học ở đây gắn trực tiếp với sứ mệnh giải phóng con người. Nhưng chính sức mạnh ấy cũng tạo ra điểm yếu trong lí luận của ông. Khi tương lai được hình dung trong kết cục hoàn tất, triết học đánh mất khả năng tự nghi ngờ các công thức của mình. Một công trình khởi đi từ kinh nghiệm sống, từ thân thể, tri giác và hoạt động cụ thể của con người, rốt cuộc lại có nguy cơ bị cuốn vào một sơ đồ lịch sử bao trùm lên chính kinh nghiệm mà tác phẩm muốn giải thích.
3. Sự tổng hợp bất cân xứng giữa Husserl và Marx
Vấn đề phức tạp nhất trong Hiện tượng luận và chủ nghĩa duy vật biện chứng nằm ở quan hệ giữa hiện tượng luận Husserl và Marxisme. Trần Đức Thảo muốn chứng minh rằng hai truyền thống này có thể gặp nhau trong một dự án triết học chung. Hiện tượng luận giúp mô tả kinh nghiệm sống, sự hình thành ý nghĩa, đời sống của ý thức và cách thế giới được trao cho con người trong kinh nghiệm. Marxisme đưa các phân tích ấy trở về với lao động, vật chất, quan hệ sản xuất, giai cấp và lịch sử. Ý tưởng nối hai truyền thống ấy bằng hoạt động vật chất của con người là một đóng góp sâu sắc. Trần Đức Thảo hiểu rằng ý nghĩa sinh ra trong quan hệ giữa con người với thế giới, qua thân thể, nhu cầu, lao động, công cụ, ngôn ngữ và đời sống xã hội. Nhờ vậy, ông mở ra cho hiện tượng luận một hướng đi rộng hơn: kinh nghiệm sống được đặt vào thế giới vật chất và lịch sử thay vì bị kềm giữ trong phạm vi ý thức thuần túy.
Tuy nhiên, sự tổng hợp ấy có độ vênh rõ rệt. Husserl và Marx gặp nhau trong công trình của Trần Đức Thảo, nhưng cuộc gặp ấy diễn ra dưới quyền ưu tiên của Marx. Husserl cung cấp điểm xuất phát: ý thức, kinh nghiệm, thời gian, ý nghĩa. Marx cung cấp lời giải sau cùng: vật chất, lao động, phương thức sản xuất, lịch sử xã hội. Vì thế, hiện tượng luận trong sách của Trần Đức Thảo trở thành một chặng đường chuẩn bị cho duy vật biện chứng. Husserl được xem như người đặt đúng vấn đề về kinh nghiệm và ý nghĩa, rồi Marxisme được đưa vào để trả lời câu hỏi về nguồn gốc vật chất của ý thức. Bố cục ấy giúp cuốn sách có hướng triển khai rõ, nhưng làm suy yếu khả năng đối thoại giữa hai truyền thống triết học. Husserl và Marx đáng lẽ có thể chất vấn lẫn nhau sâu hơn: Husserl buộc Marx phải chú ý đến đời sống chủ quan, đến tri giác, đến thời gian nội tại; Marx buộc Husserl phải đối diện với lao động, xã hội và lịch sử. Ở Trần Đức Thảo, cán cân nghiêng hẳn về phía Marx, khiến hiện tượng luận mất đi sức phản biện riêng của mình.
Điểm này cũng ảnh hưởng đến cách Trần Đức Thảo hiểu về chủ thể. Ông có lí do đúng đắn để đưa chủ thể ra khỏi mô hình siêu nghiệm của Husserl và đặt con người vào thân thể, lao động, cộng đồng, lịch sử. Đây là một bước quan trọng, vì con người cụ thể bao giờ cũng sống trong các quan hệ vật chất và xã hội. Nhưng việc nhấn mạnh quá mức vào lịch sử xã hội khiến kinh nghiệm cá nhân bị thu hẹp. Con người trong hiện tượng luận là một chủ thể sống với tri giác, kí ức, ham muốn, lo âu, mong đợi, nhầm lẫn, thương yêu, mất mát; đời sống ấy có phần bất định và riêng tư, rất khó quy về vị trí giai cấp hay vai trò lao động. Trong Marxisme của Trần Đức Thảo, con người nhiều lúc được hiểu chủ yếu như chủ thể của lao động và lịch sử, tức một con người được giải thích qua vị trí xã hội và viễn tượng giải phóng. Vì thế, ông đã thay thế tính trừu tượng siêu nghiệm của Husserl bằng một dạng trừu tượng khác – trừu tượng lịch sử. Đó là luận điểm vừa làm nên sức mạnh, vừa tạo ra sự bất toàn của công trình của Trần Đức Thảo. Ông đưa hiện tượng luận vào đời sống vật chất, nhưng lại trao cho Marxisme quyền quyết định máy móc đối với toàn bộ bài toán về ý thức, kinh nghiệm và con người.
4. Giá trị còn lại của một công trình bất toàn
Sau các điểm hạn chế nêu trên, có thể nói Phénoménologie et matérialisme dialectique vẫn là một tác phẩm quan trọng, trước hết vì Trần Đức Thảo đặt ra một bài toán triết học có sức sống. Ông buộc hiện tượng luận phải đối diện với câu hỏi về nguồn gốc vật chất của ý thức. Ý thức có thể được hiểu như một hoạt động thuần túy nội tâm, tách khỏi thân thể, lao động, ngôn ngữ và lịch sử, hay phải được đặt trong toàn bộ điều kiện sống của con người? Kinh nghiệm sống có thể được mô tả bằng phương pháp hiện tượng luận, nhưng chính kinh nghiệm ấy lại được tạo thành trong môi trường xã hội, trong hoạt động thực tiễn, trong các quan hệ sản xuất và trong những hình thức quyền lực cụ thể. Đây là vấn đề làm cho Trần Đức Thảo vẫn đáng được bàn luận ngày nay. Nhiều luận điểm khoa học của ông về sinh học, tâm lí học phát triển hay nguồn gốc tri giác có thể đã cũ, nhưng vấn đề triết học trung tâm mà ông nêu ra vẫn giữ được giá trị nhất định. Ý thức cần một lịch sử hình thành, và lịch sử ấy gắn với thân thể, lao động, công cụ, ngôn ngữ, cộng đồng và thế giới vật chất.
Giá trị thứ hai nằm ở vị trí của tác phẩm trong lịch sử trí thức Việt Nam. Đây là một trong những nỗ lực hiếm hoi của một triết gia Việt Nam bước vào cuộc tranh luận lớn bậc nhất của triết học châu Âu ở cấp độ lí thuyết cao nửa đầu thế kỉ 20. Trần Đức Thảo làm nhiều hơn việc diễn giải Husserl hay Marx. Ông muốn can thiệp vào chính vấn đề mà hai truyền thống ấy đặt ra: quan hệ giữa ý thức và vật chất, giữa kinh nghiệm sống và lịch sử xã hội, giữa chủ thể và lao động, giữa triết học và cách mạng. Ông tiếp nhận sự nghiêm ngặt của Husserl, nhưng đồng thời đòi hỏi hiện tượng luận phải đi tới các điều kiện vật chất của ý thức. Ông tiếp nhận Marx, nhưng cũng muốn Marxisme học được từ hiện tượng luận cách phân tích cụ thể đời sống kinh nghiệm. Kết quả có nhiều điểm gây tranh luận, song tham vọng học thuật ấy vẫn đáng nể. Tác phẩm cho thấy triết học Việt Nam thế kỉ 20 từng có một khuôn mặt bước vào diễn đàn quốc tế bằng năng lực lí thuyết thật sự thay vì chỉ tiếp thu thụ động các hệ thống tư tưởng từ bên ngoài.
Giá trị thứ ba nằm ở ý nghĩa hậu thuộc địa của công trình. Trần Đức Thảo là một trí thức Việt Nam được đào tạo trong hệ thống học thuật Pháp, nắm rất vững triết học Pháp, rồi dùng chính công cụ ấy để chất vấn trật tự thực dân và tìm ngôn ngữ lí thuyết cho khát vọng giải phóng dân tộc. Chỗ này tạo ra cho ông một vị trí đặc biệt. Với nhiều trí thức Marxiste Pháp cùng thời, Marxisme là lựa chọn triết học và chính trị trong lòng châu Âu. Với Trần Đức Thảo, Marxisme còn gắn với thân phận của một dân tộc bị trị và với nhu cầu tìm kiếm một nền tảng tư tưởng cho sự tự quyết. Vì thế, Phénoménologie et matérialisme dialectique là một cuốn sách về Husserl và Marx, đồng thời cũng ghi dấu ấn một trí thức lớn của thuộc địa tìm cách biến tri thức của trung tâm thành phương tiện phản biện trung tâm. Chính ở điểm này, tác phẩm của Trần Đức Thảo mang một ý nghĩa lớn lao hơn nội dung chuyên môn của hiện tượng luận và duy vật biện chứng pháp, ở chỗ, cuốn sách ghi lại khoảnh khắc một trí thức Việt Nam bước vào triết học châu Âu bằng tư thế đối thoại, tranh luận và đòi quyền phát biểu ngang hàng.
Bởi vậy, theo thiển ý của tôi, giá trị còn lại của Trần Đức Thảo nằm ở sức mạnh chất vấn hơn là ở hệ thống trả lời. Ông có thể đã đặt quá nhiều niềm tin vào duy vật biện chứng pháp, vào mục đích luận lịch sử và vào viễn tượng hòa giải của chủ nghĩa cộng sản. Nhưng các câu hỏi mà ông đặt ra vẫn buộc người đọc hôm nay phải suy nghĩ: ý thức sinh ra từ đâu, kinh nghiệm con người được xã hội tạo thành ra sao, triết học có thể tách khỏi lao động và lịch sử đến mức nào, và một trí thức thuộc địa có thể dùng triết học của mẫu quốc để mở đường cho tư tưởng giải phóng dân tộc bằng cách nào. Một tác phẩm như Phénoménologie et matérialisme dialectique dù có thể bất toàn nhưng vẫn có giá trị vì chính những câu hỏi ấy.
Tham khảo:
1. Tran Duc Thao, Phenomenology and Dialectical Materialism
https://link.springer.com/…/10.1007/978-94-009-5191-4.pdf
2. Alexandre Feron, Le Moment marxiste de la phénoménologie française: Sartre, Merleau-Ponty, Tran Duc Thao
https://link.springer.com/book/10.1007/978-3-030-70690-6
3. Jocelyn Benoist & Michel Espagne, L’itinéraire de Tran Duc Thao: Phénoménologie et transfert culturel
https://shs.cairn.info/l-itineraire-de-tran-duc-thao–9782200280451?lang=fr