Tino Cao

Tôi biết đến tác phẩm của Nhật Tuấn khá muộn, gần như chỉ mới mấy tháng đây thôi. Cái muộn ấy thật “trớ trêu”, vì tôi đọc văn của Nhật Tiến, anh ruột của Nhật Tuấn, từ rất lâu. Nhà văn Nhật Tiến là thân phụ của chị Bùi Mai Khanh, tổng giám đốc Little Saigon Radio và Hồn Việt TV. Trong trí nhớ đọc của tôi hồi ấy, Nhật Tiến đã chiếm một vị trí trên văn đàn miền Nam trước khi Nhật Tuấn thật sự bước vào địa hạt văn chương. Hai anh em ruột, hai số phận văn chương khác nhau, hai miền kinh nghiệm khác nhau của lịch sử Việt Nam thế kỉ 20. Một người thành danh trong văn học miền Nam trước 1975, một người lớn lên và viết trong đời sống miền Bắc sau 1954, rồi đi tiếp qua những đổi thay phức tạp của đất nước sau chiến tranh. Vì vậy, khi đọc Nhật Tuấn muộn, tôi không nghĩ mình chỉ vừa gặp thêm một tác giả. Đúng hơn, tôi có cảm giác như đang nhìn thấy nửa bên kia của một gia đình chữ nghĩa, một nửa từng ở rất gần với cái tên Nhật Tiến mà tôi đã biết từ ngày đầu đọc cuốn Thềm hoang của ông năm 1982, nhưng lại đi qua một vùng khí hậu lịch sử khác, một nỗi đau khác, một giọng văn khác.
Cũng vì đến muộn, tôi không bị kỉ niệm đọc đầu đời che phủ. Nhật Tuấn đến với tôi qua một đường vòng, sau nhiều năm đọc và chán ngán không ít thứ văn chương giáo khoa của miền Bắc xã hội chủ nghĩa thời học chuyên Văn. Đó là thứ văn chương của lá cờ đầu hợp tác xã, tầm nhìn xa, cánh đồng năm tấn, cửa hàng mậu dịch quốc doanh, tem phiếu, sổ gạo, loa truyền thanh, chiến sĩ thi đua, anh bộ đội cụ Hồ, chị thanh niên xung phong, người công nhân ca ba, anh chủ nhiệm, bác nông dân mới, một trí thức cũ đang được cải tạo tư tưởng… Nhân vật trong thế giới ấy thường có lí lịch đẹp hơn số phận, niềm tin ngay ngắn hơn tâm trạng, nhiệm vụ chung lớn hơn đời sống riêng. Người ta có thể nghèo, đói, thiếu thốn, cô độc, nhưng trang văn vẫn tìm cách làm cho mọi nỗi khổ sở ấy mang vẻ trong sạch và có ích. Một nỗi buồn riêng cũng dễ bị quy về nhận thức chưa thông. Một tình yêu riêng nếu muốn được chấp nhận thường phải tự nép mình sau lí tưởng. Bởi thế, tôi đọc Nhật Tuấn với một sự cảnh giác cần thiết. Những tên sách như Trang 17, Con chim biết chọn hạt, Đi về nơi hoang dã ban đầu gợi một đường đi khá rõ, từ truyện ngắn có tay nghề tới tiểu thuyết mang chất phản tỉnh. Nhưng nếu chỉ đọc ông như một hành trình thức tỉnh thì có lẽ sẽ không hiểu ông bao nhiêu. Một nhà văn đáng đọc thường không khởi đầu bằng kết luận. Ông khởi đầu bằng cảm giác sống, bằng tai nghe, mắt nhìn, bằng vài nỗi thương người kín đáo, bằng trực giác nhận ra sự xô lệch trong cách con người nói với nhau, nhìn nhau, chịu đựng nhau. Với Nhật Tuấn, trước khi có giọng phê phán xã hội, đã là một người viết truyện ngắn biết đặt nhân vật vào ánh sáng đời thường.
Nhật Tuấn tên thật là Bùi Nhật Tuấn, giấy khai sinh ghi sinh năm 1942 tại Hà Nội; nhưng theo nhà thơ Hoàng Hưng, năm sinh thực của ông là 1940. Ông qua đời ngày 6 tháng Mười năm 2015 tại Sài Gòn. Nhật Tuấn từng là công nhân làm đường, vào bộ đội làm trinh sát công binh, sau 1975 làm biên tập viên Nhà xuất bản Văn học rồi chuyển vào sống và làm việc tại Sài Gòn. Những chi tiết ấy, nếu cần nhắc lại, không phải để dựng một bản lí lịch trước tác phẩm mà để hiểu cái nền đời sống nào đã đưa ông tới văn chương. Khác với thứ chữ nghĩa bước ra từ salon văn nghệ, văn Nhật Tuấn lấy chất liệu từ lao động đường sá, quân ngũ, bàn giấy cơ quan và những nhọc nhằn cụ thể của miền Bắc sau chiến tranh. Ông bắt đầu viết văn ở tuổi ngoài ba mươi, khi đã có đủ va chạm để không còn mê chữ theo kiểu non nớt. Khi cầm bút, ông đã có vốn sống già dặn, có khả năng nghe được thứ âm thanh không hề bóng bẩy của đời sống lao động và hành chính. Điều ấy giải thích phần nào vì sao văn ông, ngay cả khi mềm mại, cũng không mỏng mảnh. Ở đó có hơi người, mùi cơm áo, mồ hôi công trường, những căn phòng chật chội, những chuyến đi dằng dặc và những bổn phận không tên.
Nếu phải chọn một con đường đọc văn Nhật Tuấn qua Trang 17, Con chim biết chọn hạt và Đi về nơi hoang dã, tôi nghĩ không nên bắt đầu bằng những chiếc nhãn quen như trữ tình, phản tỉnh, châm biếm xã hội. Những từ ngữ ấy không sai với Nhật Tuấn, nhưng không đủ để biểu đạt một hành trình phức tạp. Ba tác phẩm ấy có thể đọc như ba lần Nhật Tuấn thử lại quan hệ giữa con người và sự thật. Lần thứ nhất, sự thật nằm trên một trang giấy chưa hoàn tất. Lần thứ hai, sự thật nằm trong khả năng phân biệt hạt chắc với hạt lép. Lần thứ ba, sự thật bị đặt dưới một bản vẽ sai, và con người phải trả giá bằng thân xác đói khát, bằng nỗi sợ, bằng cả nhân phẩm.
Trang 17 ra đời năm 1978 và được giải nhất Giải thưởng văn học của Tổng Công đoàn Việt Nam cùng năm ấy. Trước đó, truyện Ngôi nhà đang lên của ông đã đoạt giải nhì cuộc thi truyện ngắn báo Văn Nghệ năm 1977. Những giải thưởng này đặt Nhật Tuấn vào bối cảnh văn học sau 1975, khi văn chương chính thống đang tìm những gương mặt mới để kể về lao động, công trường, đời sống hậu chiến. Nhưng điều đáng nói ở Trang 17 không phải là nó đúng đề tài. Nhiều tác phẩm đúng đề tài đã chết rất nhanh. Trang 17 còn được nhắc lại vì Nhật Tuấn không biến truyện ngắn thành thứ báo cáo minh họa có nhân vật. Ông giữ cho truyện độ rung riêng, bắt đầu từ những gì rất nhỏ: trang giấy, tình huống, quan hệ vừa hé mở, nỗi ngập ngừng, câu nói chưa đi tới tận cùng. Với Nhật Tuấn ở giai đoạn ấy, như vậy đã đủ cho truyện ngắn có đời sống.
Trang 17 là nhan đề lạ, vì nó đưa con trỏ về phần giữa của một văn bản còn dang dở. Chỉ riêng lựa chọn ấy đã hợp với nghệ thuật truyện ngắn của Nhật Tuấn giai đoạn đầu. Thay vì kể đời người như một tiểu sử khép kín hay đẩy nhân vật vào những thảm kịch lớn, nhà văn tạo ra một lát cắt vừa đủ nhỏ để có thể tin, vừa đủ sâu để sau khi khép truyện lại vẫn còn ám ảnh. Truyện ngắn của ông thường nắm lấy cái chưa trọn của đời sống: lời chưa nói hết, quan hệ chưa đi tới đoạn quyết định, cảm giác vừa chạm vào ý thức đã bị công việc, bổn phận, hoàn cảnh kéo đi. Trong những quãng đời dở dang ấy, Nhật Tuấn nghe được tiếng người. Nhân vật không bị biến thành điển hình đạo đức, cũng không bị đặt dưới cái nhìn phán xét từ trên cao. Nhà văn chỉ nhặt lấy một trang đời, đọc nó trong ánh sáng bình thường rồi trả lại cho người đọc phần chưa nói hết. Với nhiều người sau chiến tranh, đời sống có lẽ cũng thường hiện ra như vậy. Họ không có quyền viết lại toàn bộ cuốn sách đời mình. Họ chỉ có thể giữ lấy vài trang nhỏ để biết rằng mình từng sống trong một hiện thực như vậy.
Trang 17 có thể xem như bài học đầu tiên của Nhật Tuấn về văn xuôi. Văn chương không cần bao quát đời sống bằng khẩu hiệu sáng tác. Nó cần tìm đúng trang. Đúng trang nghĩa là đúng độ sáng, đúng khoảng cách, đúng chỗ một con người còn có thể được nhìn như một cá nhân. Ở giai đoạn ấy, Nhật Tuấn còn tin vào khả năng cứu rỗi nhỏ của truyện ngắn. Viết một truyện là giữ lại một mảnh nhân tính khỏi bị cuốn trôi mất trong các diễn ngôn lớn. Một thời đại thích nói về tập thể, công trường, nhiệm vụ, thành tích, lí tưởng. Nhật Tuấn cũng viết trong thời đại ấy, nhưng ông không để nhân vật tan biến vào đó. Ông kéo họ về lại với một nỗi buồn riêng, một niềm vui riêng, một nỗi xấu hổ riêng, một khao khát riêng. Chính những cái riêng nhỏ bé ấy làm cho truyện của ông có hơi người.
Nhưng cái riêng trong Trang 17 chưa chống lại thế giới bao quanh nó. Nó chủ yếu cố tồn tại. Nhân vật của Nhật Tuấn ở giai đoạn đầu chưa phải những kẻ nổi loạn. Họ là những người còn biết ngập ngừng. Sự ngập ngừng ấy rất quan trọng. Trong một xã hội quen đẩy con người vào các tư thế lập trường rõ ràng, yêu ghét rõ ràng, đúng sai rõ ràng, tiến bộ lạc hậu rõ ràng, một chút ngập ngừng đã là dấu hiệu của đời sống bên trong. Người ta chỉ ngập ngừng khi còn có một phần chưa bị tổ chức hóa. Nghĩa là Trang 17 là sự mở đầu của Nhật Tuấn không bằng tiếng nói phản kháng mà bằng việc phục hồi sự lưỡng lự của con người. Đó là một xuất phát điểm khiêm nhường, nhưng có sức chịu đựng hơn nhiều thứ hùng biện.
Đến Con chim biết chọn hạt, Nhật Tuấn tiến thêm một bước. Nếu Trang 17 là một trang đời được giữ lại, thì Con chim biết chọn hạt là câu chuyện về năng lực lựa chọn. Từ trang giấy sang hạt, văn chương của ông chuyển từ việc ghi nhận sang việc phân biệt. Con chim trong nhan đề không làm gì to tát. Nó chỉ chọn hạt. Nhưng chính động tác ấy lại chứa một thứ minh triết bản năng. Hạt chắc và hạt lép, hạt lành và hạt độc, hạt nuôi sống và hạt làm chết, tất cả nằm trộn vào nhau. Con chim sống được vì nó biết chọn. Con người sống trong xã hội, nhất là trong một xã hội đầy lời hay ý đẹp, cũng cần một khả năng tương tự. Khó hơn con chim, con người phải chọn giữa các loại hạt đã được bọc trong chữ nghĩa, đạo đức, quan hệ, trong những thủ tục và những bài học chính thống về cái tốt.
Chi tiết Nhật Tuấn từng làm việc với tổng đài điện thoại cũ, rồi từ đó có chất liệu cho Con chim biết chọn hạt, khiến truyện này đáng đọc. Tổng đài là một bộ máy nối kết. Có tiếng gọi từ bên này, có người ở bên kia, có dây, có ổ cắm, có thao tác trung gian. Nhưng một bộ máy nối kết cũng có thể phơi ra sự cô độc. Tiếng nói không tự nhiên đến được với tiếng nói. Nó cần người nối. Nó có thể bị lạc, bị ngắt, bị nghe nhầm, bị giữ lại. Đời sống trong truyện ngắn Nhật Tuấn từ đây không còn chỉ là một trang riêng tư. Nó đã bước vào mạng lưới. Con người muốn đến với nhau nhưng phải đi qua một hệ thống. Và hệ thống ấy, dù mang hình thức kĩ thuật hay hành chính, bao giờ cũng có khả năng làm méo mó tiếng người.
Tôi nghĩ, Con chim biết chọn hạt là một truyện bản lề. Nó vẫn giữ cái ấm của Nhật Tuấn giai đoạn đầu, nhưng trong cái ấm ấy đã có một ý thức khác. Nhà văn bắt đầu nghi ngờ các cơ chế nối kết. Ông nhìn thấy giữa người với người không chỉ có tình cảm mà còn có dây nhợ, quy trình, vị trí, vai trò. Một cuộc gọi không còn là một cuộc gọi đơn giản. Một hạt không còn là một hạt đơn giản. Mọi thứ đều phải đi qua màng lọc. Nhân vật, nếu muốn giữ nhân tính, phải học cách phân biệt. Phân biệt ở đây không phải thái độ xét nét đạo đức mà là bản năng sống còn. Không biết chọn hạt, con chim chết. Không biết phân biệt thật giả, tử tế giả, đạo đức giả, con người cũng chết dần chết mòn, dù vẫn ăn uống, làm việc, dự họp, kí tên, nhận lương, hoàn thành nhiệm vụ.
Bài điếu văn của Hội Nhà văn Việt Nam khi tiễn biệt Nhật Tuấn từng nhận xét khá đúng về hai tập truyện đầu của ông: ấm áp tình người, giàu chất thơ, nhưng phía sau vẻ ấm áp ấy đã thấp thoáng nỗi buồn và niềm xót xa trước thân phận con người. Nhận xét ấy, khi tách khỏi giọng lễ nghi thường có trong một bài điếu văn cho người quá cố, vẫn nói đúng một điều. Văn Nhật Tuấn giai đoạn đầu có chất thơ, nhưng không phải thứ chất thơ đến từ câu chữ làm dáng. Nó nằm ở cách ông nhìn thấy phần còn lành lặn trong con người. Nhân vật của ông sống trong thiếu thốn, bị công việc và khuôn phép làm cho mệt mỏi, nhưng vẫn còn biết rung động, biết xấu hổ, biết thương, biết nhớ, biết ngập ngừng trước một lựa chọn. Chính những phản ứng đời thường ấy giữ họ lại như những con người cụ thể, thay vì biến họ thành loại robot chức năng, chỉ tồn tại để gánh một bài học đạo đức hoặc minh họa cho một ý tưởng có sẵn.
Nhưng từ rất sớm, trong cái ấm áp ấy đã có làn hơi lạnh. Nhật Tuấn không phải nhà văn trữ tình theo nghĩa chỉ đi tìm những khoảnh khắc đẹp. Ông dường như hiểu rằng cái đẹp trong đời sống sau chiến tranh không nằm nguyên vẹn. Nó thường bị đặt giữa thiếu hụt, lúng túng, ngộ nhận và một cơ chế với quá nhiều đại ngôn. Vì thế, đọc Trang 17 và Con chim biết chọn hạt bằng con mắt hồi cố, ta nhận ra Đi về nơi hoang dã không từ đâu rơi xuống. Nó được chuẩn bị ngay trong những truyện ngắn tưởng như hiền hòa. Chỉ khác là ở truyện ngắn, sự phi lí còn nằm sát sau sinh hoạt thường ngày. Đến tiểu thuyết, nó được đưa ra giữa rừng núi, dưới một hình thức cô đặc hơn, dữ dội hơn.
Nhật Tuấn viết khá nhiều trong thập niên 1980. Sau hai tập truyện ngắn đầu, ông có các tiểu thuyết Bận rộn, Mô hình và thực thể, Lửa lạnh, Biển bờ, Tín hiệu của con người, rồi Đi về nơi hoang dã. Sự chuyển dịch từ truyện ngắn sang tiểu thuyết ở ông không chỉ là chuyện dung lượng. Đó là dấu hiệu một bất an tự sự. Truyện ngắn đủ để nắm một khoảnh khắc nhưng không đủ để diễn tả một hệ thống đang đè lên nhiều số phận cùng lúc. Khi Nhật Tuấn cần nhìn con người trong mạng lưới quyền lực, chỉ thị, bản vẽ, tập thể, niềm tin và vỡ mộng, ông cần tiểu thuyết. Cái đáng chú ý là khi bước sang tiểu thuyết, Nhật Tuấn vẫn giữ được tay nghề của người viết truyện ngắn. Câu chuyện mở rộng ra, sức khái quát lớn hơn, nhưng ngòi bút vẫn bám vào chi tiết, vào nhịp kể, vào những cử động nhỏ làm lộ ra góc khuất của nhân vật. Vì thế, Đi về nơi hoang dã dù có dáng dấp phúng dụ, vẫn không bị rút cạn thành sơ đồ tư tưởng. Đằng sau hành trình lên Hua Ca vẫn là hơi thở của những con người cụ thể, với mệt mỏi, ham muốn, sợ hãi, tự ái, thương tổn và chút hi vọng còn sót lại.
Đi về nơi hoang dã in năm 1988, trong không khí văn học Đổi mới, khi một số nhà văn bắt đầu nói mạnh hơn về những vỡ mộng xã hội. Tác phẩm được xem là đỉnh cao của Nhật Tuấn. Câu chuyện xoay quanh một đoàn người nhận nhiệm vụ khảo sát đường lên đỉnh Hua Ca, mang theo bản vẽ từ cấp trên và niềm tin vào một sứ mệnh có vẻ cao cả. Nhưng càng đi sâu vào rừng núi, hành trình ấy càng để lộ một cuộc thử thách tàn nhẫn. Bản vẽ không khớp với địa hình, lời hứa không khớp với sự sống, còn con người thì rơi vào mệt mỏi, đói khát, nghi hoặc, dục vọng, thô nhám và cô độc. Sự phê phán trong tiểu thuyết không nằm ở câu chữ mà biểu lộ qua chính bước chân của nhân vật. Rừng sâu, đá núi, sương mù đã đáng sợ, nhưng đáng sợ hơn là một bản vẽ sai vẫn có quyền bắt người ta tin và đi theo. Ở đó, Hua Ca không chỉ là một đỉnh núi. Nó là lời hứa được đặt cao hơn đời sống, là thứ mục tiêu càng xa càng đòi hỏi hi sinh, càng tới gần càng phơi bày sự trống rỗng. Nhật Tuấn không giảng giải. Ông để nhân vật đi, đói, sợ, nhớ nhà, thèm đàn bà, tranh cãi, tự ái, thèm được sống thật, rồi dần dần hiểu rằng cái được gọi là thiêng liêng có thể chỉ là một vùng sương mù bẩn thỉu. Sức tố cáo của Đi về nơi hoang dã vì thế không bật ra từ ngôn từ phản kháng mà từ thân thể bị bào mòn của con người, từ chỗ một mô hình hoang tưởng khi đặt cao hơn sự sống thì sẽ biến chính sự sống ấy thành vật hi sinh.
Đó là khác biệt căn bản giữa Trang 17 và Đi về nơi hoang dã. Ở Trang 17, trang giấy còn có thể giữ lại một phần con người. Đến Đi về nơi hoang dã, giấy trở thành thứ đáng ngờ. Bản vẽ, chỉ thị, hồ sơ, kế hoạch, tất cả đều thuộc về thế giới giấy tờ. Nhật Tuấn không chống chữ nghĩa. Ông chống thứ chữ nghĩa cắt lìa thực tại. Khi chữ nghĩa không còn lắng nghe đời sống, nó thành một bản vẽ sai. Khi bản vẽ sai được bảo vệ bằng quyền lực, nó thành tai họa. Tiểu thuyết của Nhật Tuấn dữ dội ở điểm này. Nó không chỉ kể chuyện về một đoàn người lạc trong rừng. Nó kể chuyện một xã hội lạc trong chính văn bản do mình tạo dựng ra.
Đỉnh Hua Ca, vì vậy theo tôi không phải là một ẩn dụ đóng kín. Nếu biến nó thành một đáp án chính trị đơn giản, ta sẽ làm nghèo cuốn sách. Hua Ca đáng sợ vì nó luôn ở phía trước, luôn được nói đến như mục tiêu, luôn có khả năng bắt con người đi tiếp đi mãi mà không biết đi đâu. Nó giống mọi thứ đỉnh cao được hứa hẹn trong lịch sử. Khi chưa tới, nó quyến rũ. Khi đang đi, nó đòi hi sinh. Khi tới gần, nó có thể chỉ còn là sương mù, rác bẩn, trống rỗng, hoặc một sự thật tầm thường đến nhục nhã. Nhật Tuấn không giảng giải về sự phá sản của huyền thoại. Ông chỉ đưa nhân vật tới gần cái được gọi là thiêng liêng, rồi để họ nhận ra sự thiêng liêng ấy không nuôi được ai, không cứu được ai, không làm con người tốt hơn.
Nhưng nếu Đi về nơi hoang dã chỉ dừng ở việc bóc trần một huyền thoại, nó sẽ dễ biến thành một tác phẩm luận đề. Điểm làm nó có sức sống là Nhật Tuấn không quên cái phần đã có từ Trang 17 và Con chim biết chọn hạt. Giữa rừng núi, giữa bản vẽ sai, giữa sự suy sụp của các mục tiêu lớn, ông vẫn giữ lại câu hỏi về tình yêu thương của con người. Đây là mạch ngầm quan trọng nhất trong hành trình chủ nghĩa nhân đạo trong sáng tác của ông. Truyện ngắn đầu đời thương con người trong những dở dang nhỏ. Con chim biết chọn hạt thương con người trong việc phải phân biệt giữa một đống lẫn lộn. Đi về nơi hoang dã thương con người khi họ bị ném vào một trò thí nghiệm phi nhân. Sự phản tỉnh của Nhật Tuấn vì thế không phải sản phẩm của hận thù. Nó sinh ra từ lòng thương đã đi hết một vòng cay đắng.
Ở tiểu thuyết này, Nhật Tuấn cũng làm một việc mà truyện ngắn chưa làm được. Ông cho thấy cơ chế làm hỏng con người từ bên trong. Không phải ai bước vào rừng cũng xấu. Không phải ai tin vào chuyến đi cũng ngu muội. Chính hoàn cảnh phi lí buộc những phẩm chất trong họ biến dạng. Một người có thể trở nên hèn vì sợ. Một người có thể trở nên thô vì đói. Một người có thể bám vào lời lẽ cao đẹp vì không đủ can đảm nhìn sự thật. Một người có thể cần tình yêu như phao cứu, nhưng tình yêu ấy cũng bị kéo vào bùn đất của nghi kị và tuyệt vọng. Nhật Tuấn không vẽ chân dung người tốt đứng đối diện với người xấu. Ông đặt những con người chưa hẳn xấu vào một hệ thống sai, rồi quan sát họ bị nứt toạc ra. Chính cách nhìn ấy làm văn ông sắc sảo hơn nhiều so với lối văn phê phán trực diện.
Tôi có thể hiểu vì sao giọng bình luận xã hội sau này của Nhật Tuấn không nằm ngoài văn nghiệp của ông. Nó là chặng sau của cùng một bất bình nội tại. Ở truyện ngắn, sự bất bình ấy còn được giữ trong vẻ điềm đạm của chi tiết, trong nỗi thương người và cảm giác tiếc cho những đời sống bị làm cho nhỏ bé lại. Đến tiểu thuyết, nó đã thành một cái nhìn nghi ngờ đối với mọi bản vẽ quá tự tin về con người. Về sau, khi bước sang tạp bút và châm biếm xã hội, khoảng cách thẩm mĩ trong văn của Nhật Tuấn được rút ngắn, câu chữ mạnh mẽ hơn, trực tiếp hơn, gai góc hơn. Nhưng đó không phải là sự rời bỏ văn chương để sang chính luận. Đúng hơn, đó là lúc một kinh nghiệm văn chương đã tích đủ độ nóng để bật ra thành tiếng nói công dân. Nhật Tuấn có thể thay đổi thể loại, thay đổi nhịp câu, thay đổi cách xuất hiện trước công chúng, nhưng điều làm ông khó chịu vẫn là thứ đã ám vào trang viết từ rất sớm. Những hệ thống ngôn ngữ quá trơn tru trong khi con người thật bên dưới thì mệt mỏi, nhọc nhằn, cô độc và bị buộc phải sống khác với điều mình biết là thật.
Trở lại với quan hệ giữa Nhật Tiến và Nhật Tuấn, tôi nghĩ đây là một trường hợp gợi lên nhiều suy nghĩ cho văn học Việt Nam. Hai anh em ruột, một người thuộc dòng văn học miền Nam trước 1975, một người thuộc văn xuôi miền Bắc sau 1954 và văn học Đổi mới sau 1975. Lịch sử đã đưa họ vào hai không gian chữ nghĩa khác nhau. Nhật Tiến, với kí ức miền Nam và tâm thế nhân bản riêng, đi vào tuổi thơ, gia đình, giáo dục, đạo đức xã hội. Nhật Tuấn, với kinh nghiệm miền Bắc xã hội chủ nghĩa, đi qua lao động, cơ chế, vỡ mộng, rồi đến giọng châm biếm chính trị xã hội về sau. Đặt hai người cạnh nhau, ta không nên vội biến họ thành hai đại diện đối lập. Có lẽ nên nhìn họ như hai đường kinh nghiệm của cùng một thế kỉ bị chia cắt. Một bên cho thấy văn chương miền Nam đã từng nuôi dưỡng một cảm thức nhân bản ra sao. Bên kia cho thấy từ trong miền Bắc, một nhà văn có thể đi từ tin yêu ban đầu tới một giọng phản tỉnh sắc lạnh thế nào. Đọc Nhật Tuấn sau khi đã đọc Nhật Tiến, tôi có cảm giác lịch sử của một gia đình văn chương cũng mở ra một lát cắt rộng hơn của lịch sử văn học Việt Nam, nơi những chia cắt của thời đại không chỉ nằm trên bản đồ vĩ tuyến mà còn đi vào từng giọng viết, từng số phận chữ nghĩa, từng cách con người tìm lại sự thật của mình.