Tự do của kẻ khác

(Một thử nghiệm đọc Hóa thân của Kafka từ cách tiếp cận liên ngành giữa triết học hiện sinh và lý thuyết văn hóa)

Nguyễn Hồng Anh

 

Bìa tác phẩm Hóa thân, ấn bản đầu tiên của Kurt Wolff Verlag. Sách xuất bản vào tháng 12 năm 1915 nhưng bìa ghi 1916.

Trước khi hóa thân, Gregor sống trong tình trạng mà triết học hiện sinh gọi là “nguỵ tín” (bad faith). Anh tồn tại như một nhân viên mẫn cán, một người con có trách nhiệm, một cỗ máy lao động phục vụ gia đình hơn là một chủ thể tự do. Mọi dự phóng của anh đều hướng về người khác: kiếm tiền trả nợ cho cha mẹ, chăm lo cho em gái, duy trì vị trí trong công ty. Anh gần như không có một dự phóng nào dành cho bản thân. Nói theo Sartre, Gregor tồn tại chủ yếu như một “hữu thể cho người khác” (being-for-others) hơn là “hữu thể cho mình” (being-for-itself). Anh đã từ bỏ khả năng lựa chọn để đồng nhất bản thân với vai trò xã hội được giao. Vì vậy, dù mang hình hài con người, Gregor thực chất đã mất chủ thể tính và sống trong tình trạng vong thân. Đáng chú ý là trước khi hóa thân, Gregor chưa phải là “cái khác” (the Other); anh hoàn toàn hòa nhập vào trật tự xã hội. Nhưng chính sự hòa nhập tuyệt đối ấy lại khiến anh đánh mất tự do.

Sự hóa thân thành côn trùng mở ra một nghịch lý. Về mặt xã hội, Gregor bị tước bỏ mọi nghĩa vụ. Anh không còn phải đến công ty, hay chịu sự kiểm soát của cấp trên, hay phải gánh trách nhiệm kinh tế đối với gia đình. Đó dường như là một sự giải phóng. Tuy nhiên, tự do trong hiện sinh không đơn thuần là sự vắng mặt của những ràng buộc mà là quyền lựa chọn và khả năng dự phóng/ kiến tạo thế giới và chính mình. Sau khi hóa thân, Gregor bị cắt đứt khỏi tương lai; anh không còn mục tiêu nào để hướng tới, hay thực hiện các lựa chọn có ý nghĩa. Do đó, cái mà anh có được không phải là tự do đích thực.

Ở đây, lý thuyết của Stuart Hall giúp mở rộng cách hiểu về tình trạng của Gregor. Hall bác bỏ quan niệm bản chất luận về căn tính và cho rằng: “Căn tính được kiến tạo thông qua sự khác biệt chứ không phải bên ngoài sự khác biệt” (Stuart Hall, “Who Needs Identity?” trong cuốn Questions of Cultural Identity, 1996). Điều này có nghĩa rằng một chủ thể chỉ có thể được nhận diện trong mối quan hệ với cái mà nó không phải là; nói cách khác, căn tính luôn được hình thành thông qua việc xác lập những ranh giới giữa “chúng ta” và “họ”, giữa cái bình thường và cái bất thường. Trong Hóa thân, Gregor trở thành “cái khác” tuyệt đối. Nếu trước đây anh là người lao động hữu ích, là thành viên có giá trị của gia đình, thì giờ đây anh bị quy về hình ảnh của một con bọ ghê tởm. Điều quan trọng là sự thay đổi này chủ yếu diễn ra trong cái nhìn của những người xung quanh. Ý thức của Gregor vẫn là ý thức con người; anh vẫn yêu thương gia đình, vẫn cảm thấy xấu hổ, và nhớ về những dự định trước đây. Nhưng gia đình không còn nhìn nhận anh như một con người nữa. Từ góc nhìn của Hall, Gregor bị tái định nghĩa thông qua một hệ thống phân biệt nhị nguyên: người/bọ, hữu ích/vô dụng, bình thường/quái dị. Anh bị đẩy sang phía bên kia của ranh giới biểu tượng và trở thành kẻ bị loại trừ. Sự khác biệt không chỉ là một thuộc tính mà là một cơ chế quyền lực quyết định ai được công nhận như một chủ thể và ai không.

Điều này dẫn đến vấn đề “cái nhìn của người khác” trong triết học hiện sinh. Theo Sartre, sự hiện diện của tha nhân được trải nghiệm thông qua “cái nhìn” (the Look), một cơ chế khiến chủ thể ý thức về bản thân như một đối tượng trong thế giới của người khác. Ông viết: “Tôi bị đặt vào vị thế phải phán xét chính mình như một đối tượng, bởi tôi xuất hiện trước tha nhân với tư cách là một đối tượng” (Jean-Paul Sartre, “The Look”, trong cuốn Being and Nothingness, 1956). Khi bị người khác nhìn, tôi không còn chỉ là chủ thể đang nhận thức thế giới mà đồng thời trở thành một đối tượng bị đánh giá và định nghĩa. Trong Hóa thân, mỗi lần Gregor mở cửa phòng, anh đều đối diện với nguy cơ “bị nhìn” trong hình ảnh con bọ. Cánh cửa vì thế trở thành một biểu tượng giàu ý nghĩa. Khi đóng lại, nó bảo vệ phần nhân tính còn sót lại của Gregor; khi mở ra, anh lập tức bị quy giản thành một đối tượng ghê tởm trong mắt người khác. Gregor cần sự công nhận từ người khác để xác nhận tư cách chủ thể của mình, nhưng chính cái nhìn của người khác lại tước bỏ tư cách ấy. Đây là một nghịch lý hiện sinh không thể giải quyết. Anh không thể sống hoàn toàn biệt lập, nhưng cũng không thể xuất hiện trước tha nhân mà không bị phi nhân hóa.

Nếu Stuart Hall nhấn mạnh đến cơ chế kiến tạo sự khác biệt, thì Homi Bhabha lại đặc biệt quan tâm đến những không gian trung gian nơi các căn tính được thương lượng. Trong The Location of Culture (1994) , ông cho rằng “không gian thứ ba” (third space) là dạng thức không gian dung chứa các căn tính không tồn tại như những thể ổn định mà luôn ở trong tình trạng đàm phán và tái cấu trúc. Gregor lúc này không hoàn toàn là người cũng không hoàn toàn là côn trùng. Anh tồn tại trong một trạng thái lai ghép nơi không gian thứ ba đó: thân xác thuộc về loài vật nhưng ý thức vẫn là con người. Chính sự bất tương hợp giữa ý thức và thân xác tạo nên tính phi lý của tác phẩm. Gregor là một sinh thể nằm giữa các phạm trù, không thể được phân loại dứt khoát. Tuy nhiên, xã hội không chấp nhận những chủ thể ở trạng thái trung gian. Gia đình Gregor liên tục cố gắng đưa anh về một định nghĩa ổn định: hoặc là con người hữu ích như trước đây, hoặc là một con vật cần bị loại bỏ. Không có chỗ cho một tồn tại mơ hồ.

Trong bối cảnh đó, hành động Gregor cố giữ lại bức tranh người phụ nữ trên tường mang ý nghĩa đặc biệt. Đây là một trong số ít khoảnh khắc anh thực sự hành động như một chủ thể tự do. Khi gia đình muốn dọn sạch căn phòng để biến nó thành nơi ở thích hợp cho côn trùng, Gregor phản kháng bằng cách bám chặt lấy bức tranh. Đó không chỉ là hành động giữ một vật sở hữu mà là nỗ lực bảo vệ phần nhân tính còn sót lại của mình. Nếu hiểu theo Bhabha, đây là khoảnh khắc Gregor khẳng định vị thế của một chủ thể lai ghép, từ chối bị quy giản hoàn toàn vào hình ảnh con bọ. Tuy nhiên, sự phản kháng ấy nhanh chóng thất bại vì anh không còn khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ con người. Anh muốn nói nhưng chỉ phát ra những âm thanh của loài vật. Do đó, tự do của Gregor luôn bị giới hạn bởi sự bất lực trong việc được người khác thừa nhận.

Bi kịch lên đến đỉnh điểm ở cái chết của Gregor. Chỉ khi Gregor biến mất, xung đột giữa anh và thế giới mới chấm dứt. Nhưng nếu nhìn từ lý thuyết về cái khác, cái chết ấy còn cho thấy thất bại hoàn toàn của xã hội trong việc tiếp nhận sự khác biệt. Cái chết của anh là kết quả của quá trình bị đẩy ra ngoài cộng đồng, bị biến thành một phi-chủ-thể.

Như vậy, chủ đề tự do trong Hóa thân không thể được hiểu đơn thuần như vấn đề lựa chọn cá nhân. Kafka cho thấy tự do luôn gắn với sự công nhận của tha nhân và với vị thế văn hóa của chủ thể trong cộng đồng. Gregor không tự do khi còn là con người vì bị trói buộc trong các vai trò xã hội và sống trong nguỵ tín. Nhưng khi trở thành “cái khác”, anh cũng không thể tự do vì bị tước bỏ tư cách chủ thể và bị loại khỏi hệ thống ý nghĩa chung. Dưới ánh sáng của hiện sinh luận, đây là nghịch lý giữa tự do và nhân tính; dưới ánh sáng của lý thuyết văn hoá về cái khác, đây là nghịch lý giữa tự do và sự khác biệt. Kafka vì thế đã dự báo một vấn đề trung tâm của thế giới hiện đại: Con người chỉ có thể trở thành chính mình thông qua sự khác biệt, nhưng chính sự khác biệt ấy lại có thể khiến họ bị cộng đồng loại trừ. Gregor Samsa là hình ảnh cực đoan của nghịch lý đó.

5/6/2026

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.