Cung Giũ Nguyên và bi kịch của thân phận bị phủ định trong Kẻ thừa tự của Ông Nam Hải

Tino Cao

Ảnh bìa ấn bản đầu tiên Le fils de la baleine của nhà văn Cung Giũ Nguyên, do Librairie Arthème Fayard xuất bản tại Paris năm 1956.

Ngày 10 tháng 11 năm 2008, Nhà thờ Chánh tòa Nha Trang chật kín người đến tiễn biệt nhà văn Cung Giũ Nguyên trong hành trình cuối cùng. Linh mục Giuse Nguyễn Thế Thoại chủ tế thánh lễ an táng, với sự đồng tế của mười hai linh mục. Ông qua đời ba ngày trước đó khi chỉ còn ít ngày nữa là bước sang tuổi một trăm. Tôi sống ở xa, không có mặt trong lễ tiễn đưa ấy. Ba tôi, một trong hàng ngàn học trò của ông, đã tham dự một đám tang đông hiếm thấy và sau này kể lại cho tôi nghe.

•••

Sự qua đời của Cung Giũ Nguyên khép lại gần như trọn vẹn một thế hệ đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, thế hệ của những nhà văn Việt Nam sáng tác trực tiếp bằng tiếng Pháp, trưởng thành trong môi trường giáo dục thuộc địa nhưng sử dụng chính ngôn ngữ của mẫu quốc để diễn đạt kinh nghiệm lịch sử, tâm thức và thế giới tinh thần của người Việt. Cùng với Đỗ Đình Thạch, Phạm Duy Khiêm (anh ruột nhạc sĩ Phạm Duy), và Phạm Văn Ký (anh ruột nhạc sĩ Phạm Thế Mỹ và nhà thơ Phạm Hổ), Cung Giũ Nguyên thuộc số hiếm hoi của những tác giả tiêu biểu nhất thuộc dòng văn học Việt Nam Pháp ngữ trong thế kỉ hai mươi.

Văn chương Cung Giũ Nguyên đặt thân phận cá nhân vào những quan hệ xã hội cụ thể của đời sống Việt Nam. Ông quan tâm đến cộng đồng truyền thống, tín ngưỡng, tập tục và những quy ước chi phối cách con người thừa nhận hoặc khước từ nhau. Từ đó, quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng được đặt thành một vấn đề đạo đức và xã hội. Một con người được chấp nhận dựa trên những căn cứ nào, quyền thuộc về được xác lập ra sao, và cộng đồng có thể đi đến đâu khi dùng những chuẩn mực của mình để loại bỏ kẻ khác biệt. Chủ nghĩa nhân bản trong tác phẩm Cung Giũ Nguyên bắt đầu từ câu hỏi ấy: con người còn lại gì khi tên tuổi, kí ức, huyết thống và sự thừa nhận của cộng đồng đều bị tước bỏ?

Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Cung Giũ Nguyên, Le fils de la baleine, xuất bản tại Paris năm 1956, được Nguyễn Thành Thống dịch sang tiếng Việt với nhan đề Kẻ thừa tự của Ông Nam Hải và Nhà xuất bản Văn Học ấn hành năm 1995. Tác phẩm sớm được giới phê bình Pháp chú ý, góp phần khẳng định sự hiện diện của văn chương Việt Nam viết bằng tiếng Pháp với bản sắc thẩm mĩ, tiếng nói và hệ quy chiếu văn hóa riêng. Nguyễn Thành Thống cho biết ông chủ động đặt nhan đề bản dịch là Kẻ thừa tự của Ông Nam Hải, thay vì chuyển sát Le fils de la baleine thành Người con trai của Cá Ông. Lựa chọn nhan đề ấy cũng cho thấy dịch giả đã tìm một cách gọi gần với tín ngưỡng thờ cá Ông của cư dân duyên hải Việt Nam và thích hợp hơn với ý nghĩa của nhân vật trong tiểu thuyết. Bản dịch từng không được Nhà xuất bản Khánh Hòa chấp nhận in sau khi Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Khánh Hòa từ chối chỉ vì tác phẩm mang tên tác giả Cung Giũ Nguyên. Nguyễn Thành Thống sau đó gửi bản thảo đến Nhà xuất bản Văn Học tại Hà Nội; giấy phép xuất bản có từ năm 1991, nhưng mãi đến năm 1995 cuốn sách mới được ra mắt bạn đọc.

Daniel Rops, viện sĩ Viện Hàn lâm Pháp, từng nhận xét về sự xuất hiện của văn chương Cung Giũ Nguyên: “Voilà donc que naît, sur ce sol lointain une littérature originale qui se situe dans le cadre de la littérature française, mais a ses caractères propres, son accord unique”. Xin tạm dịch: “Vậy là trên mảnh đất xa xôi ấy đang ra đời một nền văn học độc đáo, nằm trong khuôn khổ văn học Pháp nhưng mang những đặc tính riêng và một âm điệu không thể nhầm lẫn”. Nhận định này có ý nghĩa quan trọng hơn một lời khen dành cho cá nhân nhà văn. Nó ghi nhận sự hình thành của một chủ thể văn chương từng bị đặt ở ngoại vi của hệ thống thuộc địa nhưng nay đã có khả năng tự phát biểu bằng kinh nghiệm, ý thức và tiếng nói của chính mình. Tiếng Pháp vẫn là ngôn ngữ sáng tác; song kinh nghiệm sống, hệ quy chiếu văn hóa và thế giới tinh thần trong tác phẩm không còn chịu sự chi phối của cái nhìn thực dân. Quan hệ giữa ngôn ngữ và chủ thể thay đổi, theo nghĩa, người Việt sử dụng chính tiếng Pháp để kể câu chuyện của mình, đưa kinh nghiệm Việt Nam vào không gian văn học Pháp ngữ và đặt độc giả Pháp trước một thực tại không phụ thuộc vào cách nhìn của người Pháp.

Kẻ thừa tự của Ông Nam Hải bắt đầu bằng một tình thế gần như nguyên mẫu của văn chương hiện sinh. Sóng biển đưa vào bờ một thanh niên xa lạ, bất tỉnh và mất trí nhớ. Người làng cứu anh sống, nhưng anh không có tên, không biết mình từ đâu đến, không còn kí ức về gia đình hay quá khứ. Trong một cộng đồng mà vị trí của mỗi người được xác lập bằng huyết thống, gia đình, quê quán và lịch sử đời sống, sự thiếu vắng tất cả những yếu tố ấy khiến anh gần như không có tư cách xã hội. Nhân vật được gọi là Mỗ, một cách phiếm chỉ dành cho người không xác định rõ danh tính. Chính danh xưng ấy chứa một nghịch lí; cộng đồng cần một tên gọi để có thể nhận diện và giao tiếp với anh, nhưng cái tên được trao lại đồng thời xác nhận rằng anh không có một căn cước thực sự trong mắt họ. Mỗ có thân thể, có ý thức, có nhu cầu được sống cùng đồng loại, nhưng đối với cộng đồng, anh vẫn gần như là một chỗ trống chưa được điền vào hệ thống thân thuộc và những quan hệ xã hội vốn xác định một con người như một hữu thể xã hội.

Bi kịch của Mỗ trở nên đau đớn hơn khi anh phát hiện xác một con cá voi dạt vào bờ. Trong tín ngưỡng thờ cá Ông của cư dân duyên hải miền Trung Việt Nam, cá voi mang địa vị thiêng liêng, gắn với niềm tin về sự cứu nạn và che chở cho người đi biển. Người đầu tiên phát hiện xác cá voi vì thế được trao một vai trò đặc biệt trong nghi lễ, và Mỗ được gọi là “đứa con thừa tự của Ông Nam Hải”. Danh hiệu ấy thoạt tiên có vẻ mở cho anh một cánh cửa thoát khỏi sự cô độc để bước vào đời sống cộng đồng. Một con người không nguồn gốc, không huyết thống, không quá khứ bỗng được trao một căn cước mang tính thiêng. Nhưng chính ở đây, Cung Giũ Nguyên cho thấy nỗi trớ trêu trong số phận Mỗ. Sự tôn vinh không xóa được nỗi nghi kị, bởi bên cạnh danh phận “thừa tự” vẫn lưu truyền lời cảnh báo “Il porte malheur celui qui a découvert la baleine”, nghĩa là kẻ phát hiện cá voi là người mang điềm gở. Mỗ vừa được thiêng hóa vừa bị xa lánh. Cộng đồng cần anh để hoàn tất một nghi thức, nhưng không thừa nhận anh như một thành viên bình đẳng. Danh phận ấy không thể tạo ra cho anh mối liên hệ huyết thống, không đem lại địa vị xã hội, cũng không giải thoát anh khỏi tình trạng ngoại cuộc. Căn cước thiêng mà anh được trao rốt cuộc chỉ làm hiện rõ nghịch lí sâu xa giữa sự tiếp nhận về mặt tín ngưỡng và quyền được thừa nhận thực sự trong đời sống cộng đồng.

Từ tình cảnh ấy, cuộc đời lưu lạc của Mỗ quy tụ vào một nhu cầu tưởng như giản dị nhưng gần như bất khả, được nhìn nhận như một con người có chỗ đứng trong cộng đồng mà anh khao khát được thuộc về, không cần đến một danh phận nào cao xa. Anh muốn đi biển cùng dân làng, muốn thiết lập những mối quan hệ tình cảm, muốn tham dự vào đời sống chung với tư cách một hữu thể xã hội được thừa nhận. Những khát vọng ấy không hề bất thường, chúng là những điều kiện tối thiểu để một con người có thể sống giữa đồng loại mà không bị phủ nhận tư cách của mình. Thế nhưng mỗi lần Mỗ tìm cách đến gần dân làng, anh lại bị khước từ, cho đến khi sự xa lánh chuyển thành bạo lực công khai. Trong lễ Vu Lan, anh phải đi giữa những ánh mắt thù địch, những lời nguyền rủa và những bãi nước trầu nhổ về phía mình, “partout des regards hostiles, des jurons, des crachats de bétel, accueillaient sa présence”. Cung Giũ Nguyên đặt cảnh tượng ấy vào một nghi lễ gắn với tổ tiên, huyết thống và đạo hiếu, khiến sự tàn nhẫn của đám đông mang thêm một ý nghĩa cay đắng. Giữa ngày lễ nhắc con người trở về với cội nguồn và những mối dây thân thuộc, Mỗ lại phải đối diện với phần thiếu vắng căn cốt nhất trong đời mình, không một gia hệ để nhận biết mình từ đâu đến, không một quá khứ được người khác xác nhận, không một vòng thân ái để có thể bước vào như một thành viên được đón nhận. Phong tục không chỉ tạo nên bối cảnh văn hóa cho câu chuyện mà còn tham dự vào việc khắc sâu bi kịch của nhân vật. Những giá trị vốn có chức năng nối kết con người, duy trì sự tiếp nối giữa các thế hệ và bảo đảm cho mỗi cá nhân một chỗ trong đời sống chung, khi đặt trước Mỗ, lại phơi bày chính tình trạng bị loại trừ của anh. Cảnh Vu Lan qua đó mở thêm một chiều kích cho vấn đề thân phận mà Cung Giũ Nguyên theo đuổi trong tác phẩm. Mỗ không thiếu khát vọng sống cùng người khác, điều anh thiếu là những căn cứ mà xã hội quanh anh mặc nhiên xem như điều kiện để một con người được nhìn nhận là thuộc về nơi ấy.

Ở đây, Cung Giũ Nguyên đề cập tới một vấn đề vượt ra ngoài câu chuyện phong tục của một làng chài. Đời sống cộng đồng được cấu thành từ tình thân, sự tương trợ, những giá trị chung và cả những quy ước chi phối cách một con người được nhìn nhận trong quan hệ với người khác. Khi các quy ước ấy trở nên khép kín, khác biệt có thể bị xem như dấu hiệu của sự bất thường. Bi kịch của Mỗ sâu xa hơn nỗi cô độc của một người không thân thích. Anh sống giữa những người khác, nói cùng một ngôn ngữ, chia sẻ cùng một không gian sống, mang đầy đủ khát vọng giao tiếp và gắn bó, nhưng tư cách thuộc về vẫn không được xác nhận. Sự hiện hữu về thể xác chỉ bảo đảm rằng anh có mặt giữa đời sống chung, còn để thực sự có mặt ở đó, anh cần đến sự thừa nhận của những người cùng sống xung quanh.

Nếu đặt Kẻ thừa tự của Ông Nam Hải trong đối thoại với triết học hiện sinh châu Âu, có thể nhận ra một số tương ứng quan trọng mà không nhất thiết phải xem cuốn tiểu thuyết là sự minh họa cho những quan niệm triết học của Hegel, Heidegger, Sartre hay Camus. Hegel giúp soi rõ nhu cầu được người khác thừa nhận trong quá trình hình thành ý thức về chính mình; Heidegger gợi đến tình trạng con người bị ném vào một thế giới đã có sẵn những điều kiện mà mình không lựa chọn; Sartre cho thấy ánh nhìn của tha nhân có thể biến một chủ thể thành đối tượng của những phán đoán từ bên ngoài; còn Camus đặt con người trước một thế giới thường không đáp lại khát vọng tìm kiếm ý nghĩa. Những liên hệ ấy chỉ thật sự có giá trị khi trở lại với bản thân tác phẩm. Cung Giũ Nguyên xây dựng bi kịch của Mỗ từ một thực tại Việt Nam xác định, nơi một cá nhân mất quá khứ phải tự tìm cách tồn tại giữa những quy ước và định kiến đã có trước mình. Ngay từ đầu, câu nói của dân làng, “Que cet inconnu ne meure pas dans le village. Cela ferait trop de bruit. On nous accuserait de l’avoir tué”, đã hé lộ một sự thật lạnh lẽo: sinh mạng của kẻ lạ được cân nhắc trước hết qua những phiền toái mà cái chết của anh có thể gây ra cho người khác. Chính từ chi tiết ấy, vấn đề triết học trong tiểu thuyết không còn mang tính trừu tượng. Nó được đặt vào quan hệ giữa những con người cụ thể, trong một xã hội cụ thể, với tất cả sự sợ hãi, toan tính và mặt trái đạo đức của đời sống tập thể.

Cuộc ra đi của Mỗ ở cuối tác phẩm cũng cần được hiểu trong giới hạn ấy. Đó chưa hẳn là một chiến thắng của tự do theo nghĩa lãng mạn, càng không phải sự giải thoát trọn vẹn. Anh rời làng sau khi mọi khả năng tạo dựng một đời sống ổn định ở đó đều bị đóng lại. Tuy vậy, quyết định ra đi vẫn mang một ý nghĩa, rằng Mỗ từ chối tiếp tục tồn tại hoàn toàn dưới cách nhìn mà người khác áp đặt lên mình. Phần tự do cuối cùng còn lại nằm trong khả năng lựa chọn bước đi, dù con đường phía trước vẫn là lưu lạc. Cung Giũ Nguyên không trao cho nhân vật một kết thúc mang ý nghĩa cứu chuộc; ông để Mỗ ra đi cùng câu hỏi chưa được giải đáp về căn tính của chính mình. Sự bỏ ngỏ ấy giữ cho đoạn kết không rơi vào một lời giải đáp dễ dãi. Con người có thể mất tên, mất kí ức, mất nơi chốn, nhưng vẫn luôn còn khả năng tự quyết đối với đời mình.

Nhìn từ toàn bộ văn nghiệp Cung Giũ Nguyên, Kẻ thừa tự của Ông Nam Hải còn cho thấy một mối bận tâm theo đuổi ông suốt đời về thân phận con người trước những hoàn cảnh không hoàn toàn do mình lựa chọn. Có lẽ điều ấy cũng liên hệ với chính con người chính trị và con người văn học của tác giả. Ông thuộc một thế hệ trí thức Việt Nam được đào tạo bằng tiếng Pháp, viết bằng tiếng Pháp, sống phần lớn cuộc đời trên quê hương mình nhưng sáng tác trong một không gian ngôn ngữ khiến ông không nằm trọn trong bất cứ cách phân loại văn học nào. Trong văn học Pháp, ông là một nhà văn đến từ một nền văn hóa khác; trong lịch sử văn học Việt Nam, việc sáng tác bằng tiếng Pháp lại đặt ông bên một dòng chảy ít người và ngày càng thưa vắng. Sự cô độc ở đây không nhất thiết phải hiểu như một trạng thái tâm lí của Cung Giũ Nguyên mà trước hết là hoàn cảnh của một người viết đứng giữa những hệ quy chiếu khác nhau, mang theo nhiều truyền thống nhưng không hoàn toàn thuộc về một truyền thống duy nhất.

Có lẽ từ hoàn cảnh ấy cũng có thể hiểu thêm vì sao những câu hỏi về căn tính, sự lưu lạc và nhu cầu được thừa nhận lại có một sức ám ảnh lớn trong văn chương ông. Tuy nhiên, sẽ quá dễ dãi nếu đồng nhất Mỗ với Cung Giũ Nguyên hay biến tiểu thuyết thành một thứ tự truyện trá hình. Quan hệ giữa đời sống nhà văn và thế giới hư cấu bao giờ cũng phức tạp hơn một phép đối chiếu trực tiếp. Điều có thể nhận thấy là cả tác giả lẫn nhân vật đều đứng trước câu hỏi về sự thuộc về, tuy ở những bình diện rất khác nhau. Với Mỗ, đó là một cuộc vật lộn sinh tồn trong một cộng đồng cụ thể; với Cung Giũ Nguyên, đó là vị thế của một nhà văn Việt Nam viết bằng thứ tiếng từng thuộc về quyền lực thực dân nhưng cũng đã trở thành một phần trong đời sống trí thức của chính thế hệ ông. Từ khoảng cách ấy, ông tạo ra một nền văn chương vừa rất Việt Nam trong chất liệu và cảm quan, vừa đủ tư cách và tầm vóc để bước vào những cuộc đối thoại lớn của văn học thế kỉ 20.

Nha Trang, ngày 29-8-2025

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.