Tino Cao

Đọc Annie Ernaux, việc gắn bà với “lối viết cái thực” (écriture du réel) mới chỉ chạm vào lớp bề mặt của vấn đề, chưa đi tới phần lõi của kinh nghiệm mà bà đang xử lí. Nó đúng, nhưng chưa đủ. Bởi “cái thực” ở đây không nằm trong những gì mắt có thể nhìn thấy và ngôn ngữ có thể mô tả. Cái thực (le réel), nói theo cách dùng từ của nhà nghiên cứu văn học Delphine Edy, Đại học Sorbonne Paris, là thuộc về phần lắng lại của đời sống, nằm trong những gì được giữ kín, chưa lên tiếng, vẫn còn đọng lại như một thứ vĩ thanh trong kí ức. Viết về cái thực trong trường hợp này không chỉ là kể lại thế giới như nó đã diễn ra và được chứng kiến bằng thị giác. Viết trở thành một cách khai phá những lớp vỉa quặng nằm sâu trong tiềm thức của kinh nghiệm sống, làm hiển lộ những hiện thực bị che lấp chưa từng có chỗ đứng trong diễn ngôn trang trọng của văn chương. Khi Annie Ernaux đặt lối viết của mình ra ngoài hư cấu và tự hư cấu, đồng thời đặt nó ở giao điểm giữa văn chương, xã hội học và lịch sử, bà không chỉ chọn một đề tài. Ở đó, cách bà đứng trước đời sống cũng thay đổi: văn bản không còn đi theo việc dựng truyện mà trở thành nơi lần tìm và giữ lại sự thật của kinh nghiệm.
Trong cùng một quỹ đạo, Édouard Louis đi tới việc tìm kiếm một hình thức có khả năng buộc người khác dừng lại, nhìn thẳng vào điều đang được nói, và nghe thấy những gì thường bị bỏ qua. Viết, trong trường hợp này, không chỉ chạm vào cái thực, mà còn đặt cái thực vào một trạng thái buộc phải được cảm nhận, với toàn bộ chiều kích xã hội của nó. Ở Ernaux cũng như ở Édouard Louis, thị giác luôn giữ một vị trí quan trọng. Những bức ảnh trong Ernaux cho phép bà tiếp cận đời sống ở khoảng cách gần nhất với thực tại, từ đó gợi ra một dạng tự truyện xã hội qua hình ảnh (photo-socio-biographique), nơi yếu tố thị giác, cấu trúc xã hội và kinh nghiệm cá nhân gắn chặt vào nhau. Ngay ở đầu. Édouard Louis cũng thiết lập một hình ảnh tương tự cách thức như vậy: cha và con đứng cách nhau vài mét trong một không gian rộng và trống, có thể là cánh đồng, một nhà máy bỏ hoang hay một phòng thể dục. Tuy nhiên, tác phẩm của cả hai chỉ thực sự mở ra khi đặt vào một bình diện khác: nghe (entendre), tức kinh nghiệm sống được tiếp nhận qua âm thanh. Ernaux nói rõ bà không thể viết nếu không “thấy” và không “nghe”, nhưng đó là “thấy lại” (revoir) và “nghe lại” (réentendre). Sự nhấn mạnh này dịch chuyển trọng tâm của văn chương từ quan sát bên ngoài sang kí ức, nơi quá khứ không trở về như một hình ảnh hoàn chỉnh mà như một không gian còn giữ nguyên độ ngân của nó. Viết cái thực, vì vậy, gắn với cả thị giác lẫn thính giác, với những gì được nghe thấy, bị át đi, bị gián đoạn, hoặc bất ngờ trở lại trong kí ức.
Ở đây, âm thanh đi vào tác phẩm như một chỉ dấu xã hội có chức năng định vị đời sống. Trong La Place, việc rời khỏi ruộng đồng để bước vào nhà máy kéo theo thay đổi trong môi trường nghe: tiếng máy vận hành, tiếng còi báo giờ vào ca, tiếng còi kết thúc ngày làm việc. Những âm thanh ấy không dừng lại ở công trường lao động mà theo vào không gian gia đình, định hình nhịp sống và thói quen cảm nhận. Khi gia đình chuyển sang mở quán cà phê và tạp hóa, dấu vết đó vẫn còn nguyên, hiện diện trong tiếng radio luôn bật, trong những giai điệu lặp lại và trong lối sinh hoạt nơi những âm thanh nhỏ của đời thường vẫn giữ nguyên trạng thái của chúng. Cách ăn uống, cách hít thở, cách phát ra những tiếng động quen thuộc đều thuộc về một nếp sống nhất định. Từ đó có thể nhận ra rằng cách sống cũng chính là cách tạo ra âm thanh, và mỗi không gian xã hội mang theo một cách nghe riêng. Đặt trong liên hệ với Bourdieu, có thể gọi đây là một dạng phân biệt bằng cảm nhận âm thanh, khi mỗi môi trường thiết lập một ngưỡng riêng về cái được chấp nhận trong cảm nhận chung. Khi Ernaux ghi lại khoảnh khắc nhận ra mình đã bước sang một vị trí xã hội khác, điều được nhận ra nằm ngay trong sự thay đổi của cách bà cảm nhận: ngưỡng chịu đựng khác đi, độ nhạy với môi trường xung quanh khác đi, và những gì từng quen thuộc bắt đầu gây khó chịu. Chính trong sự thay đổi đó, độ lệch giai tầng xã hội bộc lộ trực tiếp những kinh nghiệm sống được bà viết lại.
Đặt Ernaux cạnh Édouard Louis, môi trường nghe tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành kinh nghiệm. Trong En finir avec Eddy Bellegueule, đời sống được bao phủ bởi một nền âm thanh liên tục: tivi bật không ngừng, người anh xem suốt đêm, bàn học đặt ngay trong không gian chung nơi cha xem tivi còn mẹ vừa làm bếp vừa nói một mình. Những âm thanh này lan khắp không gian sinh tồn, chạm vào từng hoạt động và xóa nhòa đi ranh giới của đời sống riêng tư. Ngay cả bữa ăn gia đình cũng diễn ra theo một quy tắc riêng, khi sự im lặng được duy trì như một hình thức giữ gìn trật tự, trong khi màn hình tivi thì luôn được bật. Im lặng, trong trường hợp này, mang theo dấu vết của áp lực và của một cơ chế điều chỉnh đời sống. Nhìn rộng hơn, âm thanh hiện hữu như một thành phần vật chất của môi trường sống, như cách Christopher Lucken và Juan Rigoli gợi ra: một không gian nơi các lớp âm thanh chồng lấn và liên tục va chạm. Tiếng la ó, tiếng vật nuôi, tiếng cãi vã, những âm thanh vọng ra từ sau cánh cửa phòng người lớn, tiếng radio, tiếng máy móc trong xưởng, tất cả hợp lại thành một âm trường liên tục vận động, sống cùng con người mỗi ngày. Môi trường đó in dấu trực tiếp lên cách cảm nhận và ghi nhớ đời sống, tạo nên một mối quan hệ vừa gắn bó vừa xung đột giữa con người và cái thế giới đã hình thành nên họ.
Có thể tìm thấy ở đây một điểm then chốt: âm thanh là một cách đọc xã hội. Nó cho thấy “thế giới bên dưới” và “thế giới bên trên”, “d’en bas” và “d’en haut” không chỉ khác nhau ở tiền bạc, học vấn hay quyền lực mà khác ngay ở cách cảm nhận những gì được phép cất tiếng. Một bên gắn với sự dày đặc, trực diện của môi trường nghe, nơi âm thanh hiện diện như một phần của đời sống thường nhật. Một bên gắn với sự tiết giảm, với khả năng kiểm soát và sàng lọc những gì được phát ra. Điều đáng chú ý nằm ở cách Ernaux xử lí chất liệu này. Bà không biến nó thành một luận điểm để giải thích hay thuyết phục mà chỉ làm công việc ghi lại như một người thư kí của thời đại. Viết cái thực mang một ý nghĩa xã hội ngay trong cách cảm nhận vì nó đưa vào văn bản những gì trước đây bị xem là tầm thường, thô ráp hoặc không thuộc về văn chương. Từ những âm thanh trong sinh hoạt gia đình, tiếng nhà máy, tiếng radio cho đến những âm nền của đời sống hàng ngày, tất cả được giữ nguyên trạng thay vì bị làm cho mượt mà đi. Chính ở điểm này, lối viết phẳng (écriture plate), tức cách viết tiết chế, không tô điểm, gặp gỡ lối viết cái thực trong cùng một lựa chọn, giữ lại độ chân thật của kinh nghiệm. Việc không trau chuốt ở đây không phải là kém tính nghệ thuật mà là một quyết định giữ cho trải nghiệm sống không bị phủ lên một lớp mĩ cảm chủ quan có nguy cơ làm lệch đi bản chất thật của nó.
Một điểm then chốt khác nằm ở chỗ âm thanh và im lặng luôn chuyển hóa qua lại với nhau. Tiếng động trở thành hình thức biểu đạt khi lời nói không còn đủ khả năng chuyên chở, còn im lặng mang theo sức nặng của một đời sống bị chặn lại ở điểm phát ra ngôn ngữ. Trong Qui a tué mon père, ngay từ đầu, nhân vật người con nói và chỉ mình anh nói, còn nhân vật người cha bị đặt vào một vị trí câm lặng, không thể kể về đời mình. Sự câm lặng đó không phải là khoảng trống mà là dấu hiệu của một kinh nghiệm không tìm được lối thoát ra bằng lời. Càng về sau, trong những khoảnh khắc không “nói” theo nghĩa thông thường, người cha lại bộc lộ điều gì đó qua những hình thức khác: nói lớn, cười, hát, mở tiệc khi nhận tin về cái chết của cha ruột, người hay hát Céline Dion trong xe cùng con trai. Ở những khoảnh khắc này, tiếng động bù đắp vào phần thiếu của lời nói, chạm tới một lớp sự thật mà ngôn ngữ thông thường không chuyển tải được. Tiếng hát, tiếng cười, giọng nói bật lên mạnh hơn mức thường ngày trở thành cách một đời sống tự giải tỏa khỏi sự kìm giữ của chính nó. Khi người con viết, anh không chỉ ghi lại những cảnh ấy mà còn duy trì khả năng tồn tại của chúng trong văn bản, và từ đó mở ra một khả thể khác: những gì bị chặn trong đời sống có thể tìm được một hình thức biểu đạt khác.
Có thể quay trở lại Ernaux với một sắc thái ít kịch tính hơn nhưng đi sâu hơn vào chính cấu trúc của kinh nghiệm. Ở bà, viết trước hết là một thao tác lưu giữ, nhưng không phải lưu giữ như một hành động gom nhặt tư liệu mà như một cách giữ cho kinh nghiệm còn nguyên độ nhạy của nó. Ernaux không dựa vào những điểm bùng nổ của cốt truyện. Bà kiên trì ở một hướng khác, đưa văn bản tiến sát nhất tới những gì đã từng được cảm nhận qua nghe, qua những dấu hiệu rất cụ thể của đời sống. Trong Mémoire de fille, việc viết gắn với một quá trình làm việc trên kí ức, nơi một âm thanh, một câu nói, một bài hát có thể gợi lại cả một vùng đời sống đã đi qua. Những chi tiết ấy không chỉ gợi nhớ, chúng còn tham gia tổ chức lại cách quá khứ hiện diện để nó trở về trong một trạng thái không bị bóp méo bởi hồi tưởng muộn. Ở điểm này, viết về đời sống không còn là việc kể lại sự kiện mà hướng tới việc lưu giữ một môi trường cảm nhận, nơi giọng nói, âm thanh và những khoảng lặng của đời sống cùng lắng lại trong kinh nghiệm. Chính trong môi trường đó, sự dịch chuyển giữa các tầng lớp xã hội không chỉ là một thay đổi vị trí mà là một biến đổi ở cấp độ cảm nhận. Ngưỡng nghe thay đổi, độ nhạy thay đổi, những gì từng là quen thuộc bắt đầu gây lệch pha. Có những chi tiết rất nhỏ, gần như không thể định dạng một cách dứt khoát, nhưng lại mang theo vết tích của cả một thế giới đã từng được sống. Chúng không tự tách ra thành ý nghĩa rõ ràng; chúng lắng lại như những chỉ dấu âm thầm chi phối cách con người nhận ra mình đang ở đâu. Chính từ đó hình thành một độ vênh, nơi con người đứng giữa hai môi trường cảm giác, mang theo cả hai mà không hoàn toàn thuộc về riêng một môi trường nào.
Chính độ vênh này buộc việc viết không thể dừng ở việc ghi lại kinh nghiệm như một nội dung đã hoàn tất. Nó đòi hỏi một cách làm khác, nơi kinh nghiệm được giữ lại trong chính cách nó đi qua cảm nhận. Ở Ernaux cũng như ở Édouard Louis, phần nghe vì thế trở thành một lớp dấu vết có khả năng định vị đời sống: tiếng động và sự im ắng gắn liền với nhau, mang theo vị trí và lịch sử của một môi trường xã hội cụ thể. Khi viết gắn với quá trình làm việc trên kí ức, nó đồng thời khôi phục lại môi trường âm thanh đã từng bao quanh đời sống, để cái tôi, vốn bị chia tách trong trải nghiệm, có thể nối lại với chiều kích chung của thế giới đã tạo ra nó. Từ đây, hành động viết không còn tự giam hãm trong phạm vi tự truyện theo nghĩa hẹp mà hướng ra bên ngoài như một dạng chứng tích, nơi kinh nghiệm cá nhân vẫn giữ nguyên độ riêng tư nhưng đồng thời đạt tới khả năng được nhận diện phổ quát. Viết, theo nghĩa đó, không nhằm mở rộng kinh nghiệm mà làm cho kinh nghiệm giữ được lại hình dạng của nó trong một không gian nơi người đọc có thể lần theo và nhận ra dấu vết.