Lợi Phan Mai

Tôi biết Tương Lai từ những ngày đầu tiên cộng tác rồi trở thành nhân sự cốt cán của tờ báo TP. HCM thường trú ở Hà Nội. Khi ấy, mỗi dịp số Xuân, số chuyên đề hay nguyệt san, một trong những việc “khó mà vinh dự” nhất của tôi là liên hệ đặt bài từ một trí thức dòng chính của Viện Xã hội học, nay là Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Những bản thảo của ông gửi đến luôn đúng hẹn, chỉnh tề, và gần như… không thể sửa. Không phải vì ông “khó tính” với biên tập viên, mà bởi từng câu chữ đã được cân nhắc đến mức, muốn bớt đi một dấu phẩy cũng thấy có lỗi. Có những bài, tôi nhớ mình đã đọc đi đọc lại nhiều lần trước khi dàn trang – không phải để sửa, mà để học.
Trong làng báo, chúng tôi vẫn gọi đó là “bài đinh”. Và với riêng tôi, bài của GS Tương Lai gần như mặc định là “đinh của đinh”.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở kỹ năng viết, thì có lẽ ông đã không trở thành một dấu ấn đặc biệt như vậy.
Điều làm nên một dấu ấn “Xã hội học” mang tên Tương Lai, tôi nghĩ nằm ở ba trụ cột tư tưởng mà ông kiên trì theo đuổi suốt cuộc đời, đã tạo ra thăng trầm và cũng chính là ba lằn ranh mà ông chưa bao giờ bước lùi.
Trụ cột thứ nhất, dân tộc là trên hết.
Tôi từng đọc một bài của ông về Biển Đông, trong đó không có những khẩu hiệu lớn, mà là những phân tích tỉnh táo về tương quan quyền lực, về lựa chọn chiến lược giữa các trục quan hệ quốc tế. Ông không né tránh khi nói về những nguy cơ, cũng không cực đoan khi đề xuất giải pháp. Điều rõ nhất là: mọi lập luận đều quay về một điểm tựa: lợi ích quốc gia.
Trong một thời đại mà nhiều người dễ bị cuốn theo ý thức hệ hoặc cảm xúc nhất thời, cách ông giữ được sự tỉnh táo ấy là điều không dễ.
Trụ cột thứ hai, cải cách thể chế là chìa khóa.
Thời còn làm việc trong Tổ tư vấn của Võ Văn Kiệt rồi Ban nghiên cứu của Phan Văn Khải, ông không chỉ là một nhà nghiên cứu, mà là người trực tiếp góp tiếng nói vào những quyết sách lớn. Nhưng điều đáng nói là, ngay cả khi rời khỏi hệ thống, ông vẫn giữ nguyên một mạch tư duy: cải cách kinh tế sẽ không thể bền vững nếu không song hành với cải cách thể chế.
Sau này, khi tham gia Viện Nghiên cứu Phát triển IDS và chứng kiến sự kiện IDS tự giải thể năm 2009, tôi hiểu rằng với ông, phản biện không phải là một “vai diễn”, mà là một lựa chọn có trả giá.
Trụ cột thứ ba, và có lẽ là sâu sắc nhất, trí thức phải nói thật.
Có một lần, trong một bài viết gửi báo, ông viết đại ý rằng: trí thức nếu chỉ nói điều dễ nghe, thì không còn là trí thức; còn nếu đã thấy vấn đề mà im lặng, thì là có lỗi.
Câu đó theo tôi suốt nhiều năm làm báo.
Và có lẽ cũng là chìa khóa để hiểu những lựa chọn gai góc của ông sau này, từ việc lên tiếng về giáo dục, tham nhũng, đến tuyên bố “dứt bỏ” gây nhiều tranh luận năm 2017. Có thể người ta đồng tình hoặc không, nhưng rất khó phủ nhận một điều: ông nhất quán với chính mình.
Hôm nay, khi nghe tin ông ra đi đúng vào ngày 30/4, một ngày mang nhiều tầng ý nghĩa lịch sử, tôi bất chợt nhớ lại những buổi chiều cách đây hàng chục năm, khi ngồi trước bản thảo của ông, cân nhắc từng dòng tít, từng dấu chấm câu…
Ngày ấy, tôi chỉ nghĩ đơn giản: mình đang làm việc với một tác giả khó tính và xuất sắc.
Bây giờ nhìn lại, mới hiểu: mình đã có may mắn được làm việc, dù gián tiếp, với một trí thức đúng nghĩa.
Một người đi từ trung tâm của hệ thống đến vị thế phản biện độc lập, nhưng không bao giờ rời bỏ điều cốt lõi: trách nhiệm với đất nước, với sự thật, và với chính lương tâm của mình.
Có thể rồi đây, chúng ta sẽ còn tranh luận về ông, về những quan điểm, những lựa chọn, những phát ngôn.
Nhưng có lẽ, điều quan trọng hơn là: chúng ta có dám giữ lại cho mình một phần tinh thần ấy hay không.
Tinh thần của một người viết mà từng dấu phẩy cũng không dễ thay đổi.
Tinh thần của một trí thức mà từng quan điểm đều phải trả giá.
Và tinh thần của một công dân luôn đặt câu hỏi: điều gì là tốt nhất cho đất nước này?
Tiễn biệt Giáo sư.
Những “bài đinh” của ông có thể đã khép lại. Nhưng những câu hỏi ông để lại, có lẽ sẽ còn rất lâu mới có lời đáp.