Phan Dương Hiệu
Đề thi Ngữ Văn lớp 11 của Pháp: Phân tích câu “Vậy hãy kiên quyết không phục tùng nữa và các bạn sẽ được tự do.” trong “Diễn văn về Sự Phục tùng Tự nguyện” của La Boétie.
La Boétie viết tác phẩm này khi mới 16 hay 18 tuổi, từ giữa thế kỷ 16, lúc nước Pháp còn đang bị kìm kẹp tự do nặng nề, dưới chế độ phong kiến và chịu ảnh hưởng tư tưởng rất mạnh của tôn giáo.
Các bạn học sinh lớp 11 (cũng tầm tuổi của La Boétie khi đó) được yêu cầu phân tích trong vòng 4 tiếng, không có tài liệu, chỉ có giấy và bút.
Trong ảnh là bài làm 11 trang của một bạn, dưới đây là bản Claude nhận dạng và được yêu cầu dịch nguyên văn sang tiếng Việt (nếu có chỗ nào nghi ngại sai sót các bạn có thể đọc bản tiếng Pháp viết tay).
———————–
ĐỀ BÀI:
Phân tích câu “Vậy hãy kiên quyết không phục tùng nữa và các bạn sẽ được tự do.” trong tác phẩm “Diễn văn về Sự Phục tùng Tự nguyện” của La Boétie
(Analyser « Soyez donc résolus à ne plus servir et vous serez libres. » dans “Discours de la servitude volontaire” de La Boétie)
BÀI LÀM:
Làm thế nào một dân tộc, với hàng trăm ngàn người, lại có thể khuất phục không phải trước một đạo quân, cũng không phải trước một đám man rợ mà mỗi người phải bảo vệ tính mạng và xương máu của mình, mà lại là trước một con người duy nhất? Đó là câu hỏi mà Étienne de la Boétie tự đặt ra, khi đó mới 16 hoặc 18 tuổi, lúc viết Diễn văn về Sự Phục tùng Tự nguyện. Nhan đề tác phẩm rất gợi mở: “Sự Phục tùng Tự nguyện” là một mâu thuẫn từ ngữ: “Phục tùng” xuất phát từ tiếng Latinh “Servus” (nô lệ), còn “Tự nguyện” từ “voluntarius”, chỉ một hành động xuất phát từ ý chí tự do. Ta hiểu ngay rằng người thiếu niên ấy bị mê hoặc bởi các cơ chế quyền lực, điều ông để lộ trong bài diễn văn, trong đó ông khẳng định: “Vậy hãy kiên quyết không phục tùng nữa và các bạn sẽ được tự do”. Động từ “Hãy” ở thể mệnh lệnh, mang giá trị khuyên bảo. Ở đây La Boétie đang nói với nhân dân. Từ “phục tùng” có gốc Latinh “servus” (nô lệ) và chỉ hành động khuất phục, trong khi từ “tự do” gắn với trạng thái mà không ai bị khuất phục trước bất kỳ quyền lực nào. Câu này gồm hai mệnh đề, nối với nhau bằng liên từ đẳng lập “và”, tạo thành một quan hệ nhân-quả. Nói cách khác, nếu dân chúng từ chối sự phục tùng, họ sẽ được tự do. Lời khẳng định này của La Boétie hoàn toàn phù hợp với nhan đề tác phẩm: nếu dân chúng không tự do, có thể là vì họ đã chịu phục tùng tên bạo chúa.
Vì vậy, cần đặt câu hỏi: trong Diễn văn về Sự Phục tùng Tự nguyện, La Boétie đề xuất một suy nghĩ về tự do như thế nào, đồng thời làm sáng tỏ những trở ngại trên con đường giành lại tự do? Sau khi chứng minh rằng tác phẩm là một suy nghĩ đích thực về tự do, chúng ta sẽ chỉ ra rằng những trở ngại vẫn hiện hữu trên con đường tái chinh phục. Cuối cùng, cần tự hỏi liệu tự do có gần với một lý tưởng đạo đức hơn là điều gì đó thực sự có thể đạt được hay không.
Trước hết, La Boétie khẳng định rằng tự do là bản chất tự nhiên của con người, và tự do phải được trân trọng, bảo vệ, bởi đó là một điều tốt đẹp vô cùng lớn lao và dịu ngọt.
Ông cũng nhấn mạnh tính bẩm sinh, tự nhiên của khái niệm này qua những ví dụ về động vật, vốn cũng trân trọng tự do của mình — như hình ảnh những con voi bẻ gãy ngà để thoát thân, những con bò rên rỉ dưới ách, hay những con chim than thở trong lồng. Người diễn thuyết ca ngợi những dân tộc đã giành lại tự do trước những kẻ muốn nô dịch họ, và những trận đánh lừng danh của Miltiade, Léonidas và Thémistocle. Ông cũng dùng ví dụ tôn giáo để chứng minh tính bẩm sinh của tự do: “Thiên Nhiên, Thừa tướng của Thượng đế, người cai quản con người, đã tạo ra tất cả chúng ta, đúc chúng ta theo cùng một khuôn mẫu, để cho ta thấy rằng tất cả chúng ta đều bình đẳng, hay đúng hơn là anh em”. La Boétie nhấn mạnh tầm quan trọng của tình huynh đệ này. Để duy trì nó, điều không thể thiếu là thừa nhận tầm quan trọng không thể phủ nhận của tự do: “Làm sao còn nghi ngờ rằng chúng ta không tự do, khi tất cả chúng ta đều bình đẳng?” La Boétie ở đây thực hiện một bài ca tụng tự do rõ ràng, không mơ hồ.
Sau khi thực hiện bài ca tụng về tự do, coi đó là quý giá và tự nhiên, La Boétie đề nghị giúp đỡ nhân dân bằng cách chỉ rõ những con đường tái chinh phục. La Boétie trình bày việc giành lại tự do như một điều “dễ dàng”. Vì tự do là bất khả xâm phạm, nó có thể được lấy lại bất cứ lúc nào. Nhân dân có thể noi gương những nhân vật như Ulysse, người đã giữ gìn ký ức về tự do của xứ Ithaque suốt 10 năm. La Boétie ca ngợi những nhân vật kháng cự vì tự do qua các ví dụ cổ đại: “Harmodios, Aristogiton, Thrasybule, Brutus Già, Valérius và Dion đã hoạch định một kế hoạch cao cả và thực hiện nó thành công”; ông ca ngợi những người sẵn sàng hy sinh tính mạng để bảo vệ tự do: “Họ ít nghĩ đến những gì họ sẽ chịu đựng trong thời gian một trận chiến, hơn là những gì họ sẽ chịu đựng khi bại trận, cả họ, con cái họ, và toàn bộ hậu thế của họ”. La Boétie hóa giải hình ảnh tên bạo chúa và chứng minh rằng nền tảng duy nhất của hắn chính là nhân dân mà hắn nô dịch, vì bạo chúa “chỉ có hai mắt, hai tay và một thân xác”. Ông nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt: không phải hai phe ngang sức đối đầu, mà là tên bạo chúa — một kẻ tầm thường — chống lại cư dân của vô số thành phố. Tương quan lực lượng này được nêu bật qua trích dẫn trung tâm: “Hãy kiên quyết không phục tùng nữa, và các bạn sẽ tự do ngay thôi”. Nếu nhân dân không còn chịu đựng tên bạo chúa, họ sẽ chứng kiến hắn sụp đổ như một tượng khổng lồ chân đất sét. Để giành lại tự do, La Boétie khẳng định chỉ cần một “ý muốn đơn giản”.
Nhưng La Boétie cũng chứng minh rằng “ý muốn” đó không hề “đơn giản” như vẻ bề ngoài. Thật vậy, nhiều trở ngại chắn ngang con đường tái chinh phục.
Trước hết, tên bạo chúa có nhiều mưu lược để làm cho dân chúng ngu muội, tối tăm và duy trì sự phụ thuộc của họ. Một số kẻ sử dụng đặc biệt công cụ kiểm duyệt. Một “tinh thần khai sáng”, một người có học thức, là mối đe dọa với tên bạo chúa, kẻ vì thế tìm cách hạn chế tri thức của nhân dân, như hình ảnh Đại Sultan, hay các bạo chúa La Mã cổ đại, những kẻ không ngần ngại tiêu diệt tầng lớp trí thức. La Boétie mượn công thức “bánh mì và trò chơi” (panem et circenses) từ truyền thống cổ đại để cho thấy bạo chúa giải trí cho dân nhằm đánh lạc hướng họ, khiến họ quên đi mọi ý niệm về tự do.
La Boétie lấy ví dụ về Cyrus, vua Ba Tư, người để ngăn người Lydia nổi dậy đã áp dụng một chiến lược khác với khủng bố. Ông ta cấm người Lydia mang vũ khí và khuyến khích họ chơi nhạc, nhảy múa và tổ chức lễ hội. Nhân dân, bị phân tâm, lãng quên mất tự do của mình. La Boétie ghi nhận rằng chính dịp này đã hình thành từ “ludi” (trò chơi trong tiếng Latinh). Để duy trì quyền lực, bạo chúa cũng dựa vào một số người thân tín phục tùng hắn. La Boétie vẽ một chân dung gay gắt về họ, mô tả họ như “được phú với tham vọng nồng nhiệt và lòng tham đáng kể, [họ] tập hợp quanh tên bạo chúa để chia phần chiến lợi phẩm, và trở thành, dưới bạo chúa lớn, vô số tên bạo chúa nhỏ”. Cuối cùng, do dân chúng ngu dốt, bạo chúa phải gây ấn tượng với họ, đặc biệt bằng cách tự phong những danh hiệu như “người bảo vệ dân chúng”, hay bằng cách lợi dụng những mê tín của nhân dân. Như vậy, một người Ba Tư đã làm những phép màu giả tạo ở Alexandria, trong khi người Hy Lạp tin chắc rằng ngón chân của Pyrrhus, vua xứ Épire, có thể làm phép màu và chữa bệnh lá lách.
La Boétie chỉ ra những trở ngại khác trên con đường tái chinh phục, vốn là hậu quả của chế độ chuyên chế đối với các dân tộc. Theo ông, “phong tục dạy chúng ta biết nhường bộ; và ta không thể thấy chất độc của sự phục tùng là đắng cay”. Ông nhấn mạnh ở đây sức mạnh của thói quen. Nhân dân có thể quen với chế độ chuyên chế đến mức quên mất tự do của mình. “Thật đáng kinh ngạc khi thấy rằng, ngay khi bị khuất phục, dân chúng rơi vào một sự quên lãng sâu sắc đến mức tự do của họ trở nên không thể tái chinh phục. Họ vâng lời đến mức, nhìn vào họ, người ta sẽ nói rằng họ không chỉ mất tự do, mà còn giành được sự nô dịch của mình”. Hơn nữa, trước chế độ chuyên chế, nhân dân mất hết sức mạnh, mất hết dũng khí để chống lại bạo chúa: “Dưới chế độ chuyên chế, mọi người dễ dàng trở nên hèn nhát và yếu đuối”. Tuy nhiên tác giả giảm nhẹ tội lỗi của những kẻ chưa bao giờ biết tự do, sinh ra trong cảnh nô lệ. Ông dường như nói với nhân dân: “anh không biết tự do có vị ngọt ngào thế nào đâu”.
Cuối cùng, La Boétie chỉ ra rằng chế độ chuyên chế sẽ cám dỗ một số người, vì nó mang lại cho họ sự thoải mái nhất định, và cũng cho phép họ buông thả vào tệ nạn. Họ “ngưỡng mộ kho báu của Bạo chúa […], hào quang của sự huy hoàng của hắn” và “lao vào ngọn lửa mà không tránh khỏi bị thiêu rụi”. Dân chúng vậy là đồng lõa với chính đao phủ của mình, được ví như một đàn cừu, trong khi tên bạo chúa là người đồ tể không ngần ngại tiêu diệt họ.
Nhưng dù La Boétie thúc giục nhân dân hướng tới tự do và làm sáng tỏ những trở ngại trong việc tái chinh phục, chúng ta vẫn có thể tự hỏi liệu trong Diễn văn về Sự Phục tùng Tự nguyện, tự do có phải là một lý tưởng đạo đức cần đạt được hơn là điều gì đó thực sự có thể đạt được hay không.
Trước hết, chúng ta có thể khẳng định rằng tác phẩm thực chất mang một diễn ngôn nhân văn, đặc biệt qua các giá trị của nó. Chủ nghĩa Nhân văn là một phong trào có ảnh hưởng lớn vào thế kỷ XVI, nhằm đặt niềm tin vào con người, coi con người là trung tâm của thế giới. Tác phẩm mang tính nhân văn sâu sắc, vì nó gợi đến phẩm giá con người — được nhìn nhận gắn với tự do; tác phẩm cũng khẳng định con người tự do theo bản chất, và ca ngợi học vấn, vũ khí mà theo La Boétie là hiệu quả nhất trước chế độ chuyên chế, phù hợp với các giá trị nhân văn tin vào sự hoàn thiện của con người qua học vấn. Cuối cùng, chúng ta có thể khẳng định rằng bài diễn thuyết về cơ bản mang tính nhân văn vì, theo diễn giả, sự kháng cự hiệu quả nhất không gì khác hơn là sự kháng cự thụ động. La Boétie không kêu gọi bất kỳ hình thức bạo lực nào, ông khẳng định về tên bạo chúa: “Tôi không muốn các bạn đụng chạm đến hắn, cũng không muốn làm hắn lung lay, chỉ cần các bạn không còn chịu đựng hắn nữa thôi”. Chính vì những lý do đó mà Charles Augustin de Sainte-Beuve khẳng định rằng bài diễn văn của La Boétie là “một kiệt tác của năm thứ hai tu từ học, không có tác động thực sự”.
Hơn nữa, bài diễn văn của La Boétie mang tính trừu tượng, có tầm ảnh hưởng hạn chế. Dù nó đề xuất một cách xuất sắc việc chống lại nô dịch và chế độ chuyên chế, tác phẩm vẫn thiên về kêu gọi hơn là quy định, vì La Boétie không đề xuất một chương trình chính trị thực sự. Hơn nữa, thuật hùng biện của La Boétie có tầm ảnh hưởng hạn chế. Ông dùng nhiều ví dụ cổ đại, khi thì để tố cáo các bạo chúa (như Néron, Caligula, Claude), khi thì để ca ngợi họ (ví dụ về Cassius và Brutus Trẻ, những người đã phá vỡ sự nô dịch và chết khi cố gắng đem lại tự do). Phù hợp với lý tưởng nhân văn, La Boétie chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các nhân vật cổ đại, như Hérodote (cha đẻ của Lịch sử), Plutarque hay Salluste. Nhưng sự phong phú của những tham chiếu cổ đại này là con dao hai lưỡi. Một mặt, nó góp phần vào chân dung người diễn thuyết (tính cách đạo đức — éthos — theo nghĩa Hy Lạp), xác định La Boétie như một diễn giả có học vấn, thông minh. Nhưng mặt khác, nó thu hẹp tác phẩm chỉ dành cho tầng lớp có học, tức là giới tinh hoa xã hội. Hơn nữa, vì đại đa số dân chúng thế kỷ XVI mù chữ, bài diễn văn không phải lúc nào cũng tiếp cận được những người liên quan (những người không được giáo dục, những “kẻ phục tùng tự nguyện”).
Tóm lại, trong Diễn văn về Sự Phục tùng Tự nguyện, La Boétie khẳng định rằng tự do là một tài sản cần bảo vệ và gìn giữ. Ông nói với nhân dân và chỉ cho họ cách tái chinh phục; theo ông, chỉ cần một ý muốn đơn giản là đủ. Nhưng “ý muốn đơn giản” đó có thể bị cản trở bởi nhiều trở ngại, như những mưu lược của tên bạo chúa hay sức mạnh của thói quen. Cuối cùng, cũng có thể đặt câu hỏi về tầm ảnh hưởng của bài diễn văn. Khi suy nghĩ về các cơ chế quyền lực như vậy, bài diễn văn đặt mình vào dòng chảy của những tác phẩm như Thư Ba Tư của Montesquieu, một tiểu thuyết thư tín trong đó các nhân vật nước ngoài ngạc nhiên trước những cơ chế quyền lực bất thường có mặt ở Pháp.
Bản dịch song ngữ cho các bạn quan tâm:
https://www.di.ens.fr/~phan/2026_dissertation_bilingue.html




