Xuất bản trong xã hội ngoại vi: Lệ thuộc tri thức và sự đứt gãy của không gian học thuật

Vương Tuấn

Trong bối cảnh Việt Nam hiện tại, sự phát triển nhanh chóng của thị trường sách trong hai thập niên gần đây tạo cảm giác rằng đời sống tri thức đang ngày càng phong phú. Tuy nhiên, đằng sau sự gia tăng về số lượng đầu sách là những nghịch lý mang tính cấu trúc: xã hội tiêu thụ tri thức nhiều hơn sản xuất tri thức, dịch thuật phát triển nhanh hơn nghiên cứu nguyên bản, các xu hướng tri thức toàn cầu được tiếp nhận mạnh mẽ hơn những nỗ lực lý giải thực tiễn Việt Nam, và hoạt động xuất bản thường vận hành như một thị trường văn hóa hơn là một thiết chế học thuật. Những nghịch lý này cho thấy vấn đề cốt lõi không nằm ở việc có bao nhiêu cuốn sách được in mỗi năm, mà ở việc hệ thống xuất bản đang tham gia như thế nào vào quá trình kiến tạo năng lực tư duy độc lập của xã hội.

Từ góc độ đó, có thể nhận diện một số vấn đề mang tính cấu trúc của hệ thống xuất bản Việt Nam: sự lệ thuộc vào các trung tâm sản xuất tri thức bên ngoài, khoảng cách giữa nghiên cứu và công chúng, sự thống trị của logic thị trường đối với logic học thuật, sự yếu kém của các cơ chế phản biện tri thức, và tình trạng thiếu vắng những công trình có khả năng định hình các cuộc tranh luận lớn về xã hội Việt Nam đương đại. Đây không chỉ là các vấn đề của ngành xuất bản, mà còn là các biểu hiện của vị thế tri thức mà Việt Nam đang chiếm giữ trong nền kinh tế tri thức toàn cầu.

1. Xuất bản thiên về lưu thông tri thức hơn là sản xuất tri thức

Một trong những vấn đề căn bản nhất của hệ thống xuất bản Việt Nam là hệ thống này chủ yếu hoạt động như một cơ chế lưu thông tri thức hơn là một cơ chế sản xuất tri thức. Nói cách khác, xuất bản đang làm tốt chức năng vận chuyển các ý tưởng đã được tạo ra ở nơi khác đến với độc giả trong nước, nhưng lại chưa tạo được điều kiện để những ý tưởng mới về chính xã hội Việt Nam được hình thành và phát triển. Điều này tạo ra một nghịch lý: thị trường sách ngày càng sôi động, số lượng đầu sách ngày càng tăng, nhưng năng lực kiến tạo tri thức bản địa lại không tăng tương ứng.

Trong các nền học thuật phát triển, sách không phải là điểm khởi đầu mà là kết quả cuối cùng của một quá trình nghiên cứu kéo dài. Trước khi trở thành sách, một ý tưởng thường phải trải qua nhiều vòng khảo sát thực địa, thu thập dữ liệu, tranh luận học thuật, phản biện chuyên môn và kiểm chứng phương pháp luận. Vì vậy, mỗi cuốn sách thực chất là sự kết tinh của một cộng đồng tri thức. Khi một tác phẩm được xuất bản, nó không chỉ cung cấp thông tin cho độc giả mà còn tham gia vào cuộc đối thoại học thuật đang diễn ra, buộc các nhà nghiên cứu khác phải phản hồi, bổ sung hoặc bác bỏ các luận điểm được đưa ra.

Trong khi đó, tại Việt Nam, phần lớn thị trường xuất bản vận hành theo logic hoàn toàn khác. Một số lượng đáng kể sách được xuất bản là sách dịch, sách tổng hợp hoặc sách phổ biến các lý thuyết vốn đã được sản xuất ở những trung tâm tri thức toàn cầu như Mỹ, Anh hay Tây Âu. Điều này không phải là vấn đề tự thân. Mọi nền tri thức đều cần dịch thuật. Vấn đề nằm ở chỗ dịch thuật ngày càng trở thành hoạt động trung tâm, trong khi nghiên cứu nguyên bản lại bị đẩy ra ngoại vi. Hệ thống xuất bản vì thế trầm luân trong trạng thái mà các nhà xã hội học tri thức gọi là “tiêu dùng tri thức” thay vì “sản xuất tri thức”.

Hệ quả là nhiều lĩnh vực nghiên cứu ở Việt Nam tồn tại một khoảng trống đáng chú ý. Chúng ta có thể tìm thấy hàng trăm đầu sách về lãnh đạo doanh nghiệp của Mỹ và Do Thái, văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản hay tâm lý học tích cực của phương Tây. Tuy nhiên, lại rất khó tìm được những công trình quy mô lớn về sự hình thành tầng lớp trung lưu Việt Nam sau Đổi mới, về văn hóa tiêu dùng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, về đời sống của lao động di cư trong các khu công nghiệp, hay về những biến đổi trong cấu trúc gia đình Việt Nam dưới tác động của đô thị hóa. Nói cách khác, xã hội Việt Nam đang sở hữu rất nhiều tri thức về người khác nhưng lại thiếu tri thức có hệ thống về chính mình.

Nghiêm trọng hơn, sự lệ thuộc vào tri thức nhập khẩu không chỉ là vấn đề số lượng công trình nghiên cứu. Nó còn ảnh hưởng đến chính cách chúng ta tư duy. Khi các khái niệm, lý thuyết và hệ quy chiếu chủ yếu được nhập từ bên ngoài, xã hội dần quen với việc giải thích thực tiễn Việt Nam bằng những mô hình được xây dựng cho các bối cảnh lịch sử và văn hóa khác. Các khái niệm như “giai cấp trung lưu”, “xã hội dân sự”, “cá nhân hóa”, “kinh tế sáng tạo” hay “thành phố toàn cầu” thường được tiếp nhận như những chân lý phổ quát, trong khi ít có nỗ lực đánh giá xem chúng có thực sự mô tả đúng các điều kiện đặc thù của Việt Nam hay không. Điều này tạo ra tình trạng mà nhiều học giả hậu thực dân gọi là lệ thuộc nhận thức (epistemic dependency): chúng ta không chỉ nhập khẩu câu trả lời mà còn nhập khẩu luôn cả cách đặt câu hỏi.

Từ góc độ này, vấn đề của xuất bản Việt Nam không đơn thuần là thiếu sách nghiên cứu. Vấn đề sâu xa hơn là sự thiếu vắng một hệ sinh thái có khả năng chuyển hóa trải nghiệm xã hội Việt Nam thành tri thức có tính khái quát. Một xã hội chỉ thực sự trưởng thành về mặt tri thức khi nó không chỉ đọc thế giới mà còn có khả năng viết về chính mình; không chỉ học hỏi các lý thuyết từ bên ngoài mà còn có thể sản sinh ra những khái niệm mới để lý giải thực tại của mình. Chừng nào xuất bản vẫn chủ yếu làm nhiệm vụ nhập khẩu và phổ biến tri thức ngoại sinh, thay vì thúc đẩy nghiên cứu nguyên bản, Việt Nam sẽ tiếp tục ở vị trí của một quốc gia tiêu thụ tri thức trong trật tự tri thức toàn cầu hơn là một chủ thể tham gia kiến tạo nó.

2. Sự lệ thuộc vào trung tâm tri thức phương Tây

Khái niệm “lệ thuộc tri thức” (epistemic dependence) của Boaventura de Sousa Santos giúp lý giải một trong những nghịch lý lớn nhất của hệ thống xuất bản Việt Nam hiện nay: số lượng sách ngày càng tăng, mức độ hội nhập với các dòng chảy tri thức quốc tế ngày càng sâu rộng, nhưng khả năng sản sinh những cách hiểu mới về chính xã hội Việt Nam lại phát triển tương đối chậm. Theo nhà xã hội học Boaventura de Sousa Santos (2014), trật tự tri thức toàn cầu không phải là một không gian bình đẳng, mà được tổ chức theo mô hình trung tâm – ngoại vi. Một số quốc gia và thể chế học thuật giữ vai trò sản xuất lý thuyết, khái niệm và chương trình nghiên cứu, trong khi phần lớn các quốc gia khác chủ yếu tiếp nhận, ứng dụng và phổ biến những tri thức đã được sản xuất ở nơi khác. Trong cấu trúc đó, sự lệ thuộc không chỉ nằm ở việc nhập khẩu tri thức mà còn nằm ở việc nhập khẩu chính tiêu chuẩn để xác định điều gì đáng được nghiên cứu.

Nhìn vào thị trường xuất bản Việt Nam trong khoảng hai thập niên gần đây, có thể thấy rõ hiện tượng này. Mỗi khi một chủ đề trở thành xu hướng trong các trung tâm học thuật và xuất bản phương Tây, nó nhanh chóng được dịch thuật, quảng bá và phổ biến trong nước. Khi trí tuệ nhân tạo trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận toàn cầu, thị trường nhanh chóng xuất hiện nhiều đầu sách về AI, dữ liệu lớn và tương lai công nghệ. Tương tự, khi kinh tế học hành vi trở thành một xu hướng nổi bật sau thành công của Richard Thaler và Thinking, Fast and Slow của Daniel Kahneman, các nhà xuất bản Việt Nam cũng nhanh chóng đưa những tác phẩm này đến công chúng.

Bản thân quá trình dịch thuật không phải là vấn đề. Thực tế, dịch thuật là điều kiện cần thiết để một nền tri thức hội nhập với thế giới. Tuy nhiên, vấn đề xuất hiện khi thảo luận tri thức của xã hội gần như được xác định từ bên ngoài. Những gì được xem là vấn đề lớn, vấn đề thời đại hay chủ đề đáng quan tâm thường phản ánh ưu tiên nghiên cứu của các đại học, quỹ nghiên cứu và nhà xuất bản phương Tây hơn là những nhu cầu nhận thức phát sinh từ thực tiễn Việt Nam.

Sự mất cân đối này thể hiện rõ khi so sánh với các chủ đề gắn liền với đời sống xã hội trong nước. Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất Đông Nam Á, nhưng số lượng chuyên khảo về sự biến đổi của văn hóa làng xã trong quá trình đô thị hóa vẫn tương đối hạn chế. Hàng triệu lao động di cư đã di chuyển từ nông thôn đến các khu công nghiệp trong hơn ba thập niên qua, tạo nên những thay đổi sâu sắc về gia đình, giới tính, giáo dục và cộng đồng, nhưng rất ít công trình học thuật được xuất bản rộng rãi để giúp công chúng hiểu hiện tượng này. Kinh tế vỉa hè, một bộ phận quan trọng của đời sống đô thị Việt Nam, thường xuất hiện trong các bài báo hoặc nghiên cứu nhỏ lẻ, nhưng hiếm khi trở thành đối tượng của những công trình quy mô lớn có sức ảnh hưởng tương đương các nghiên cứu về kinh tế phi chính thức ở Mỹ Latinh hay châu Phi.

Điều đáng lo ngại hơn là sự lệ thuộc tri thức không chỉ quyết định chúng ta đọc gì, mà còn quyết định cách chúng ta suy nghĩ. Khi các khái niệm và lý thuyết được nhập khẩu liên tục từ bên ngoài, các nhà nghiên cứu dễ có xu hướng diễn giải thực tiễn Việt Nam bằng những khung phân tích vốn được xây dựng cho những bối cảnh xã hội khác. Chẳng hạn, khái niệm “giai cấp trung lưu” được sử dụng rộng rãi để mô tả xã hội Việt Nam đương đại, nhưng câu hỏi về việc liệu tầng lớp trung lưu Việt Nam có cùng đặc điểm lịch sử, văn hóa và chính trị với tầng lớp trung lưu phương Tây hay không lại ít được đặt ra. Tương tự, nhiều cuộc tranh luận về cá nhân hóa, tiêu dùng hay bản sắc xã hội thường dựa trên các mô hình lý thuyết ngoại nhập thay vì xuất phát từ khảo sát sâu về điều kiện địa phương.

Ở cấp độ sâu hơn, đây là vấn đề quyền lực tri thức. Ai có quyền xác định đâu là câu hỏi quan trọng? Ai có quyền quyết định hiện tượng nào xứng đáng được nghiên cứu? Khi các trung tâm tri thức toàn cầu giữ vai trò thiết lập chương trình nghị sự, các xã hội ngoại vi dễ trở thành nơi cung cấp dữ liệu hoặc áp dụng lý thuyết hơn là nơi sản sinh lý thuyết. Hệ thống xuất bản, trong trường hợp này, vô tình trở thành kênh tái sản xuất sự phân công lao động tri thức toàn cầu: trung tâm sản xuất khái niệm, ngoại vi tiêu thụ khái niệm.

Vì vậy, thách thức của xuất bản Việt Nam không nằm ở việc giảm dịch thuật hay từ chối tri thức quốc tế. Điều cần thiết là xây dựng năng lực kiến tạo chương trình nghiên cứu riêng, trong đó các vấn đề như lao động di cư, kinh tế phi chính thức, đời sống công nhân, biến đổi nông thôn hay văn hóa đô thị được xem là những chủ đề có giá trị lý thuyết ngang hàng với các xu hướng học thuật toàn cầu. Chỉ khi đó, xuất bản mới không còn đơn thuần là nơi tiếp nhận tri thức từ thế giới, mà trở thành không gian sản xuất những cách hiểu mới về chính xã hội Việt Nam.

3. Thiếu không gian cho phản biện tri thức

Từ góc độ lý thuyết diễn ngôn, điểm yếu của hệ thống xuất bản Việt Nam không chỉ nằm ở số lượng công trình nghiên cứu hay chất lượng học thuật của sách, mà còn nằm ở sự thiếu vắng những không gian tranh luận có khả năng biến tri thức thành một quá trình đối thoại liên tục. Nói cách khác, vấn đề không phải chỉ là chúng ta xuất bản những gì, mà còn là chúng ta nói về những cuốn sách đó như thế nào sau khi chúng được xuất bản.

Theo Michel Foucault (1972), tri thức không tồn tại như một tập hợp chân lý cố định mà được hình thành thông qua các thực hành diễn ngôn. Một ý tưởng chỉ thực sự trở thành tri thức khi nó được đưa vào mạng lưới tranh luận, phản bác, diễn giải và tái diễn giải. Giá trị của một cuốn sách vì thế không chỉ nằm trong nội dung mà tác giả viết ra, mà còn nằm trong những cuộc đối thoại mà cuốn sách đó tạo ra. Trong các nền học thuật phát triển, xuất bản chỉ là điểm khởi đầu của đời sống tri thức. Sau khi một công trình được công bố, nó thường kéo theo các bài điểm sách, phản biện học thuật, hội thảo chuyên đề, các bài báo phản hồi và đôi khi là cả những cuốn sách được viết ra để bác bỏ luận điểm của tác giả. Chính chuỗi tương tác này mới là nơi tri thức được sản xuất.

Ví dụ, khi Orientalism (1978) của Edward Said xuất bản năm 1978, tác phẩm không trở thành kinh điển chỉ vì nội dung của nó. Điều khiến cuốn sách có sức sống lâu dài là hàng thập kỷ tranh luận sau đó: các học giả hậu thực dân bảo vệ nó, các nhà sử học phê phán nó, các nhà nhân học điều chỉnh nó, và nhiều công trình mới được viết ra từ chính những bất đồng đó. Tri thức phát triển thông qua xung đột diễn ngôn chứ không phải thông qua đồng thuận tuyệt đối.

Trong bối cảnh Việt Nam, cơ chế này vận hành tương đối yếu. Khi một cuốn sách về lịch sử, giáo dục, xã hội hay chính trị được xuất bản, phản ứng phổ biến thường rơi vào hai cực: ca ngợi hoặc phủ nhận. Các bài giới thiệu sách thường tập trung vào việc tóm tắt nội dung, nhấn mạnh tầm quan trọng của tác giả hoặc quảng bá giá trị của tác phẩm. Ngược lại, các phản ứng tiêu cực thường mang tính cảm xúc, xoay quanh việc đồng ý hay không đồng ý với kết luận của cuốn sách. Điều hiếm gặp hơn nhiều là những cuộc tranh luận về phương pháp nghiên cứu, nguồn tư liệu, khung khái niệm hay giả định lý thuyết của tác giả.

Từ góc nhìn của Ernesto Laclau và Chantal Mouffe (1985), đây là dấu hiệu của một không gian diễn ngôn chưa phát triển đầy đủ. Theo họ, mọi diễn ngôn đều được cấu thành từ các cuộc đấu tranh nhằm xác định ý nghĩa của thế giới xã hội. Khi thiếu vắng những cuộc đấu tranh như vậy, các khái niệm trở nên cứng nhắc và tri thức dễ bị đóng khung thành những chân lý bất khả tranh cãi hoặc những ý kiến cá nhân thuần túy. Trong cả hai trường hợp, khả năng sản xuất tri thức mới đều bị hạn chế.

Một biểu hiện khác của tình trạng này là sự thiếu vắng các “trường phái” học thuật trong đời sống xuất bản. Ở nhiều quốc gia, các nhà nghiên cứu có thể thuộc những truyền thống lý thuyết khác nhau – Marxist, tự do, hậu cấu trúc, nữ quyền, hậu thực dân, thể chế luận – và công khai tranh luận với nhau trên cùng một chủ đề. Chính sự cạnh tranh giữa các diễn ngôn tạo nên động lực phát triển tri thức. Trong khi đó, ở Việt Nam, rất nhiều cuộc thảo luận về sách vẫn dừng ở cấp độ nội dung bề mặt: cuốn sách đúng hay sai, hay hay dở, hữu ích hay không hữu ích. Ít khi người đọc đặt câu hỏi tác giả đang nhìn hiện tượng bằng lăng kính lý thuyết nào, khung phân tích đó loại trừ điều gì, hay có những cách tiếp cận khác nào có thể giải thích cùng một hiện tượng.

Hệ quả là sách ngày càng vận hành như một hàng hóa văn hóa hơn là một sự kiện diễn ngôn. Người đọc mua sách, đọc sách và chuyển sang cuốn sách tiếp theo mà không tham gia vào một cộng đồng tranh luận rộng lớn hơn. Tác giả xuất bản sách nhưng ít nhận được phản biện học thuật có hệ thống để phát triển hoặc điều chỉnh luận điểm của mình. Nhà xuất bản đóng vai trò phân phối nội dung thay vì tạo lập diễn đàn đối thoại. Trong cấu trúc đó, tri thức bị tiêu dùng giống như một sản phẩm hoàn chỉnh thay vì được xem là một quá trình luôn mở, luôn có thể bị thách thức và tái cấu trúc.

Vì vậy, từ góc độ diễn ngôn, điểm yếu của xuất bản Việt Nam không phải là thiếu sách, mà là thiếu những cơ chế giúp sách trở thành trung tâm của các cuộc tranh luận công khai. Một nền xuất bản trưởng thành không được đo bằng số lượng đầu sách được phát hành, mà bằng khả năng biến mỗi cuốn sách thành một mắt xích trong chuỗi đối thoại tri thức liên tục của xã hội.

4. Thị trường xuất bản bị chi phối bởi logic thương mại ngắn hạn

Nếu chỉ tiếp cận từ lý thuyết trường của Pierre Bourdieu (1993), hiện tượng sách self-help, chữa lành hay triết học ăn liền chiếm ưu thế trong xuất bản Việt Nam có thể được giải thích như sự thắng thế của vốn kinh tế trước vốn văn hóa. Tuy nhiên, cách đọc hậu cấu trúc cho thấy một tầng sâu hơn: vấn đề không chỉ là loại sách nào bán chạy hơn, mà là loại tri thức nào được quyền xuất hiện như một hình thức chân lý hợp pháp trong không gian công cộng.

Theo Michel Foucault (1980), quyền lực không vận hành chủ yếu thông qua cưỡng chế mà thông qua việc sản xuất diễn ngôn. Quyền lực quyết định điều gì có thể được nói, ai có quyền phát biểu, và đâu là những vấn đề được xem là quan trọng. Trong bối cảnh xuất bản đương đại, thị trường không đơn thuần là cơ chế trao đổi hàng hóa mà là một thiết chế sản xuất tri thức. Thị trường liên tục lựa chọn, khuếch đại và hợp thức hóa một số diễn ngôn nhất định, đồng thời làm cho các diễn ngôn khác trở nên ngoại biên.

Điều đáng chú ý là phần lớn các dòng sách bán chạy hiện nay đều chia sẻ cùng một logic diễn ngôn: cá nhân là đơn vị cơ bản để giải thích thành công và thất bại. Những tựa sách về phát triển bản thân, tư duy tích cực, làm giàu hay chữa lành thường khẳng định rằng nguyên nhân của các vấn đề xã hội nằm ở năng lực tự quản trị của cá nhân. Trong diễn ngôn này, người thành công là người biết tối ưu hóa bản thân còn người thất bại là người chưa đủ nỗ lực. Các yếu tố cấu trúc như bất bình đẳng giáo dục, phân hóa giai cấp, điều kiện lao động hay sự phân phối quyền lực trong xã hội bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

Từ góc nhìn của Nikolas Rose (1999), đây là biểu hiện của hình thái chủ thể đặc trưng trong chủ nghĩa tân tự do: cá nhân được khuyến khích trở thành “doanh nhân của chính mình” (entrepreneur of the self). Con người không còn được xem là thành viên của một tập thể hay một giai cấp xã hội, mà là một dự án cá nhân phải liên tục đầu tư, nâng cấp và cải thiện. Những cuốn sách self-help không chỉ truyền tải thông tin, chúng sản xuất một kiểu chủ thể phù hợp với logic của nền kinh tế thị trường.

Trong khi đó, những công trình nghiên cứu về công nhân Bình Dương, lao động di cư, bất bình đẳng giáo dục hay lịch sử hình thành tầng lớp tiểu tư sản Việt Nam lại hoạt động theo logic ngược lại. Chúng buộc người đọc phải nhìn thấy các điều kiện cấu trúc tạo nên đời sống xã hội. Chúng đặt câu hỏi về quyền lực, về lịch sử, về sự phân phối nguồn lực và cơ hội. Nói cách khác, chúng làm lung lay giả định rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng nỗ lực cá nhân.

Chính vì vậy, sự khác biệt giữa một cuốn sách self-help bán hàng chục nghìn bản và một chuyên khảo xã hội học chỉ in vài trăm bản không đơn thuần là sự khác biệt về nhu cầu thị trường. Đó là sự khác biệt về vị thế diễn ngôn. Một loại tri thức cung cấp lời hứa về khả năng kiểm soát tương lai, loại còn lại buộc người đọc đối diện với tính phức tạp và bất định của thế giới xã hội. Trong điều kiện kinh tế thị trường, loại diễn ngôn thứ nhất thường có lợi thế lớn hơn trong việc thu hút sự chú ý.

Lý thuyết hậu hiện đại của Jean-François Lyotard giúp giải thích hiện tượng này ở cấp độ rộng hơn. Trong The Postmodern Condition (1984), Lyotard cho rằng tri thức hiện đại ngày càng bị đánh giá theo tiêu chí “hiệu suất” (performativity). Giá trị của tri thức không còn nằm ở khả năng mở rộng hiểu biết hay đặt ra những câu hỏi mới, mà nằm ở việc nó có tạo ra kết quả nhanh chóng và hữu ích hay không. Khi tiêu chí hiệu suất trở thành chuẩn mực, các công trình khoa học cơ bản, vốn đòi hỏi thời gian nghiên cứu rất dài và không thể đưa ra giải pháp tức thời, dễ bị xem là kém hấp dẫn hơn các sách hứa hẹn thành công, hạnh phúc hay năng suất.

Từ góc nhìn của Jacques Derrida (1976), quá trình này còn là một hình thức kiến tạo trung tâm. Trong mọi hệ thống ý nghĩa luôn tồn tại những cặp đối lập: hữu ích/không hữu ích, thực tế/hàn lâm, ứng dụng/lý thuyết. Trường xuất bản hiện nay thường đặt sách kỹ năng và quản trị vào vị trí trung tâm của cặp đối lập đó, trong khi các công trình nghiên cứu xã hội bị đẩy vào vị trí ngoại biên. Kết quả là không chỉ doanh số bị ảnh hưởng mà chính nhận thức xã hội về giá trị của tri thức cũng bị tái cấu trúc.

Vì vậy, từ góc độ hậu cấu trúc, vấn đề của xuất bản Việt Nam không đơn giản là sự thắng thế của thị trường trước học thuật. Sâu xa hơn, đó là quá trình trong đó thị trường tham gia sản xuất một chế độ chân lý mới: chỉ những tri thức có thể chuyển hóa thành lợi ích cá nhân nhanh chóng mới được xem là cần thiết. Khi điều này xảy ra, xuất bản dần mất đi chức năng phản tư xã hội và trở thành công cụ tái sản xuất những hình thức chủ thể phù hợp với trật tự kinh tế hiện hành. Hệ quả cuối cùng không phải chỉ là sự suy giảm của sách học thuật, mà là sự thu hẹp khả năng tưởng tượng và phê phán của toàn bộ đời sống tri thức.

5. Khoảng cách giữa đại học và xuất bản

Từ góc độ xã hội học tri thức, một trong những điểm yếu mang tính cấu trúc của hệ thống xuất bản Việt Nam là sự đứt gãy giữa nơi sản xuất tri thức và nơi lưu thông tri thức. Trong các nền học thuật phát triển, đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực mà còn là trung tâm sản xuất tri thức mới. Nhà xuất bản học thuật đóng vai trò chuyển hóa những kết quả nghiên cứu đó thành các sản phẩm tri thức có khả năng lưu hành trong xã hội. Sự kết nối giữa hai thiết chế này tạo nên một vòng tuần hoàn: nghiên cứu – xuất bản – tranh luận – nghiên cứu mới.

Ví dụ, NXB Đại học Oxford hay Cambridge không đơn thuần là những doanh nghiệp xuất bản. Chúng là một phần của hệ sinh thái nghiên cứu, nơi các công trình học thuật được biên tập, phản biện và phổ biến tới cộng đồng khoa học toàn cầu. Nhiều cuốn sách có ảnh hưởng lớn trong xã hội học, lịch sử hay khoa học chính trị thực chất bắt nguồn từ các luận án tiến sĩ hoặc dự án nghiên cứu dài hạn trong đại học.

Tại Việt Nam, mối liên kết này tương đối lỏng lẻo. Đại học sản xuất một lượng lớn luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu khoa học mỗi năm, nhưng phần lớn các công trình đó dừng lại ở chức năng hoàn thành yêu cầu học thuật. Sau khi bảo vệ thành công, chúng thường được lưu trữ trong thư viện hoặc kho dữ liệu số của trường mà không tiếp tục bước vào đời sống học thuật và công chúng. Nói cách khác, tri thức được sản xuất nhưng không được xã hội hóa.

Đây không đơn thuần là một vấn đề kỹ thuật mà là một vấn đề của cơ chế lưu thông diễn ngôn. Tri thức chỉ tồn tại với tư cách quyền lực khi nó được đưa vào mạng lưới phát ngôn xã hội. Một nghiên cứu nằm trong thư viện thực chất gần như không có khả năng tác động đến nhận thức xã hội. Nó tồn tại như một văn bản lưu trữ hơn là một yếu tố tham gia vào quá trình kiến tạo chân lý. Điều này dẫn đến một nghịch lý: Việt Nam có thể sở hữu rất nhiều dữ liệu và nghiên cứu về xã hội Việt Nam, nhưng công chúng lại biết rất ít về những tri thức đó.

Có thể thấy điều này qua các lĩnh vực như lao động, đô thị hay giáo dục. Trong hơn ba mươi năm qua, hàng nghìn luận văn và luận án đã được thực hiện về lao động nhập cư, công nhân khu công nghiệp, chuyển đổi nông thôn, tái định cư đô thị hay bất bình đẳng giáo dục. Tuy nhiên, rất ít công trình được chỉnh lý thành các chuyên khảo có khả năng tiếp cận giới nghiên cứu rộng hơn hoặc công chúng quan tâm. Trong khi đó, khi người đọc muốn tìm hiểu về công nhân Việt Nam, họ thường phải tìm đến các bài báo ngắn, các phóng sự báo chí hoặc các nghiên cứu của học giả nước ngoài. Điều này cho thấy tri thức về Việt Nam vẫn tồn tại, nhưng bị phân tán và khó tiếp cận.

Quay lại với lý thuyết trường của Pierre Bourdieu (1993), hiện tượng này phản ánh sự kém phát triển của trường xuất bản học thuật. Trong một trường học thuật mạnh, việc chuyển luận án thành sách là một hình thức tích lũy vốn biểu tượng quan trọng. Một nhà nghiên cứu được công nhận không chỉ bằng học vị mà còn bằng các công trình xuất bản có ảnh hưởng. Ngược lại, trong môi trường mà việc xuất bản chuyên khảo không được khuyến khích hoặc không mang lại nhiều giá trị nghề nghiệp, các học giả có xu hướng tập trung vào giáo trình, bài báo phục vụ đánh giá thi đua hoặc các sản phẩm đáp ứng yêu cầu hành chính.

Thực tế tại nhiều trường đại học Việt Nam cho thấy giảng viên thường dành nhiều thời gian để biên soạn giáo trình hơn là viết chuyên khảo nghiên cứu. Điều này không hẳn vì giáo trình có giá trị học thuật cao hơn, mà bởi hệ thống đánh giá và nhu cầu đào tạo khiến giáo trình trở thành lựa chọn hợp lý hơn. Kết quả là tri thức mới ít được tổng hợp thành các tác phẩm có khả năng tham gia vào các cuộc tranh luận lớn về xã hội.

Từ góc nhìn hậu cấu trúc, sự “giam giữ tri thức” này còn tạo ra một hệ quả khác: xã hội ngày càng phụ thuộc vào các nguồn tri thức nhập khẩu để hiểu chính mình. Khi các nghiên cứu nội địa không được xuất bản và phổ biến rộng rãi, khoảng trống đó nhanh chóng được lấp đầy bởi sách dịch, lý thuyết ngoại nhập hoặc các diễn giải được sản xuất ở bên ngoài. Điều mà Boaventura de Sousa Santos (2014) gọi là “bất công nhận thức” (epistemic injustice) xuất hiện ở đây: kinh nghiệm xã hội địa phương tồn tại nhưng không được chuyển hóa thành tri thức có thẩm quyền.

Hệ quả cuối cùng là xã hội hình thành một nghịch lý tri thức. Việt Nam không thiếu nghiên cứu về nông thôn, đô thị, giáo dục hay lao động. Điều thiếu là những cơ chế chuyển hóa các nghiên cứu đó thành những cuốn sách có khả năng định hình nhận thức công chúng và thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật. Khi điều đó không xảy ra, tri thức bị mắc kẹt trong các thư viện, kho lưu trữ và cơ sở dữ liệu nội bộ. Nó tồn tại nhưng không lưu thông, được sản xuất nhưng không được sử dụng, được bảo vệ về mặt học thuật nhưng không tham gia vào đời sống xã hội. Trong một nền kinh tế tri thức, đây có lẽ là một trong những dạng lãng phí lớn nhất: lãng phí không phải vật chất hay tài chính, mà là lãng phí năng lực nhận thức của chính xã hội.

6. Sự thiếu vắng các “kinh điển Việt Nam” đương đại

Từ góc độ Marxist, việc một xã hội có hay không những tác phẩm mang tính kinh điển không thể được giải thích đơn thuần bằng tài năng cá nhân của học giả. Chủ nghĩa Marx từ lâu đã phê phán quan niệm cho rằng các ý tưởng vĩ đại xuất hiện chủ yếu nhờ thiên tài của những cá nhân xuất chúng. Ngược lại, các tác phẩm có khả năng định hình nhận thức của nhiều thế hệ thường là sản phẩm của những điều kiện vật chất, thể chế và lịch sử cụ thể. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “Việt Nam có đủ người tài hay không?” mà là “Cấu trúc xã hội hiện nay có tạo điều kiện cho việc sản xuất tri thức mang tính kinh điển hay không?”.

Theo Karl Marx (1970), ý thức xã hội không tồn tại độc lập mà gắn chặt với cơ sở vật chất của đời sống xã hội. Điều này không có nghĩa tư tưởng chỉ là sự phản ánh thụ động của kinh tế, mà là việc sản xuất tư tưởng luôn phụ thuộc vào những điều kiện vật chất cho phép nó tồn tại. Khi nhìn vào các tác phẩm kinh điển của phương Tây, ta thấy chúng không xuất hiện trong khoảng không lịch sử. Chúng được sinh ra từ các đại học nghiên cứu mạnh, hệ thống học thuật có tính quốc tế, các quỹ tài trợ dài hạn, những mạng lưới tranh luận học thuật rộng lớn và một môi trường xuất bản có khả năng duy trì các nghiên cứu kéo dài nhiều năm.

Từ quan điểm Marxist, đây chính là lực lượng sản xuất tri thức. Tương tự như sản xuất vật chất cần nhà máy, công nghệ và lao động, sản xuất tri thức cũng cần các điều kiện vật chất riêng của nó: thời gian nghiên cứu, nguồn tài trợ, cơ sở dữ liệu, thư viện, cộng đồng học thuật và các cơ chế phản biện. Một xã hội khó có thể sản sinh những công trình mang tính kinh điển nếu những điều kiện này không được đầu tư đầy đủ.

Trong trường hợp Việt Nam, vấn đề không nằm ở sự thiếu vắng những cá nhân có năng lực nghiên cứu. Thực tế, nhiều học giả Việt Nam có trình độ chuyên môn cao, được đào tạo ở các trung tâm học thuật quốc tế và có khả năng thực hiện các nghiên cứu có giá trị. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động trong một cấu trúc mà việc sản xuất tri thức dài hạn gặp nhiều trở ngại. Nhiều giảng viên phải đồng thời thực hiện công tác giảng dạy, quản lý hành chính, hoàn thành chỉ tiêu công bố và tham gia các hoạt động dịch vụ khác để duy trì thu nhập. Trong điều kiện đó, rất khó dành nhiều năm cho một dự án nghiên cứu quy mô lớn như những công trình đã trở thành kinh điển trong lịch sử khoa học xã hội.

Từ lý thuyết của Antonio Gramsci (1971), có thể nói Việt Nam đang thiếu những điều kiện để hình thành các “trí thức hữu cơ” (organic intellectuals) có khả năng khái quát kinh nghiệm xã hội thành các hệ thống tư tưởng mới. Một công trình kinh điển không chỉ mô tả hiện thực mà còn cung cấp ngôn ngữ để xã hội hiểu chính mình. Khi các nhà nghiên cứu bị cuốn vào những áp lực ngắn hạn của hệ thống học thuật và thị trường, khả năng thực hiện vai trò đó bị thoái hóa.

Một yếu tố khác là sự thương mại hóa của trường xuất bản. Trong điều kiện kinh tế thị trường, tri thức ngày càng được đánh giá bằng khả năng tiêu thụ. Các nhà xuất bản có xu hướng ưu tiên những dòng sách mang lại doanh thu nhanh như self-help, kỹ năng sống, kinh doanh hay chữa lành. Từ góc nhìn Marxist, đây là biểu hiện của quá trình hàng hóa hóa tri thức (commodification of knowledge). Tri thức không còn được xem chủ yếu như một phương tiện nhận thức xã hội mà ngày càng trở thành một sản phẩm phải chứng minh giá trị bằng doanh số.

Hệ quả là những công trình nghiên cứu đòi hỏi thời gian đọc dài, sử dụng khung lý thuyết phức tạp hoặc tập trung vào các vấn đề cấu trúc thường gặp bất lợi. Một nghiên cứu kéo dài nhiều năm về công nhân khu công nghiệp, bất bình đẳng giáo dục hay sự biến đổi của nông thôn Việt Nam khó cạnh tranh về mặt thương mại với các cuốn sách hứa hẹn thành công cá nhân trong vài bước đơn giản. Thị trường vì thế có xu hướng tái phân bổ nguồn lực từ tri thức phản tư sang tri thức tiêu dùng.

Ở đây có thể vận dụng thêm quan điểm của Herbert Marcuse (1964) về xã hội tư bản hiện đại. Marcuse cho rằng chủ nghĩa tư bản không chỉ sản xuất hàng hóa mà còn sản xuất nhu cầu. Trong lĩnh vực xuất bản, điều này có nghĩa công chúng dần được định hướng để tìm kiếm các tri thức có khả năng giải quyết vấn đề cá nhân trước mắt thay vì các công trình giúp hiểu sâu về cấu trúc xã hội. Kết quả là những tác phẩm có tiềm năng trở thành điểm tham chiếu lâu dài khó tích lũy được lượng độc giả và nguồn lực cần thiết để phát triển.

Do đó, sự thiếu vắng các “kinh điển xã hội học đương đại” ở Việt Nam không nên được hiểu như thất bại của các cá nhân nghiên cứu. Từ góc độ Marxist, đây là biểu hiện của một mâu thuẫn cấu trúc: xã hội mong muốn có những công trình lớn nhưng lại chưa xây dựng đầy đủ các điều kiện vật chất và thể chế cho việc sản xuất chúng. Chừng nào tri thức vẫn bị chi phối bởi logic ngắn hạn của thị trường, hệ sinh thái nghiên cứu vẫn thiếu đầu tư dài hạn và các cơ chế phản biện học thuật vẫn còn hạn chế, thì việc xuất hiện những tác phẩm có khả năng định hình nhận thức của nhiều thế hệ sẽ tiếp tục là ngoại lệ hơn là quy luật.

7. Kết luận

Nhìn từ góc độ cấu trúc tri thức, vấn đề của hệ thống xuất bản Việt Nam không đơn thuần là câu chuyện về số lượng đầu sách, năng lực biên tập hay văn hóa đọc của công chúng. Những hiện tượng đó chỉ là phần nổi của một cấu trúc sâu hơn: cách một xã hội quyết định tri thức nào được tạo ra, tri thức nào được lưu hành, ai có quyền phát ngôn với tư cách “người biết”, và loại tri thức nào được thừa nhận là hợp pháp. Nói cách khác, xuất bản không chỉ là hoạt động in ấn và phát hành sách mà là một thiết chế quyền lực tham gia trực tiếp vào việc tổ chức đời sống tri thức của xã hội.

Hệ quả là, dù số lượng sách ngày càng gia tăng và mức độ hội nhập tri thức toàn cầu ngày càng sâu rộng, khả năng kiến tạo những khái niệm, lý thuyết và cách diễn giải mới về chính xã hội Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đây không chỉ là thách thức của ngành xuất bản, mà còn là thách thức đối với năng lực tự nhận thức của xã hội Việt Nam trong thế kỷ 21.

Tài liệu tham khảo

  1. Bourdieu, P. (1993). The Field of Cultural Production: Essays on Art and Literature. Columbia University Press.
  2. Derrida, J. (1976). Of Grammatology. Johns Hopkins University Press.
  3. Foucault, M. (1972). The Archaeology of Knowledge. Pantheon Books.
  4. Foucault, M. (1980). Power/Knowledge: Selected Interviews and Other Writings, 1972–1977. Pantheon Books.
  5. Gramsci, A. (1971). Selections from the Prison Notebooks. International Publishers.
  6. Laclau, E. & Mouffe, C. (1985). Hegemony and Socialist Strategy: Towards a Radical Democratic Politics. Verso.
  7. Lyotard, J-F. (1984). The Postmodern Condition: A Report on Knowledge. University of Minnesota Press.
  8. Marcuse, H. (1964). One-Dimensional Man: Studies in the Ideology of Advanced Industrial Society. Beacon Press.
  9. Marx, K., & Engels, F. (1970). The German Ideology. International Publishers.
  10. Rose, N. (1999). Powers of Freedom: Reframing Political Thought. Cambridge University Press.
  11. Santos, Boaventura de Sousa. (2014). Epistemologies of the South: Justice against Epistemicide. Paradigm Publishers.

This entry was posted in Vấn đề hôm nay and tagged . Bookmark the permalink.