(Về tiểu thuyết Thuyền của Nguyễn Đức Tùng)
Bùi Vĩnh Phúc
Ngày thứ Bảy 8.8 vừa qua, tại Coffee Factory (Quận Cam, California, Hoa Kỳ) đã ra mắt tiểu thuyết Thuyền của Nguyễn Đức Tùng. Tại buổi ra mắt sách này, nhà phê bình Bùi Vĩnh Phúc đã có bài phát biểu. Dưới đây là bài viết lại từ bài phát biểu đó.
Văn Việt

Khi lật mở cuốn tiểu thuyết Thuyền của Nguyễn Đức Tùng, người đọc không đơn thuần bước vào một tác phẩm hư cấu hay một cuốn hồi ký vượt biển thông thường. Người ta bước vào một cuộc mổ xẻ rớm máu của trí nhớ, của ký ức, một cuộc truy vấn khốc liệt về nhân vị và sự tồn tại. Được viết bởi một nhà thơ, một bác sĩ – người sở hữu cả tâm hồn nhạy cảm trước cái đẹp lẫn cái nhìn phẫu thuật sắc lạnh – Thuyền dựng lại hành trình vượt biển sinh tử của người Việt những năm ‘80 của thế kỷ trước. Nhưng vượt lên trên khuôn khổ của một tự sự lịch sử hay chấn thương xã hội, cuốn tiểu thuyết này là một dụ ngôn sâu thẳm về nỗi đau, sự tha hóa, và khát vọng tự do mang tầm vóc nhân sinh của con người.
1. Chủ đề và ý nghĩa tác phẩm: Hành trình vượt biển và cuộc truy vấn bản thể dưới góc nhìn Hiện tượng luận Heidegger
Chủ đề xuyên suốt của Thuyền là hành trình sinh tử trên đại dương của nhân vật “tôi” và khoảng 150 người khác trên chuyến hải trình tìm kiếm đường sống. Ở bề nổi, tác phẩm tái hiện trần trụi những khổ đau, kiếp nạn điển hình của thân phận người vượt biển: sự chật chội kinh hoàng dưới hầm tàu, bão tố, đói khát, sự hoảng loạn của con người trước cái chết, và đỉnh điểm là sự tàn bạo của hải tặc Thái Lan – nơi phẩm giá con người bị tước đoạt đến tận cùng.
Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa của Thuyền không dừng lại ở việc khơi gợi lòng trắc ẩn hay tố cáo sự nghiệt ngã của hoàn cảnh. Nguyễn Đức Tùng đã biến chuyến đi trên biển thành một dụ ngôn về sự tồn tại (Dasein). Chiếc thuyền lênh đênh 18 ngày đêm trên đại dương không chỉ là một phương tiện di chuyển; nó chính là sự phơi bày cấu trúc hiện sinh của con người trong trạng thái bị ném vào thế giới (Geworfenheit). Giữa biển xa, mọi giá trị xã hội, vị thế, tiền bạc hay đạo đức thông thường đều bị xé nát, chỉ còn lại sự tồn tại trần trụi đối diện với Hư vô (Nichts).
Dưới lăng kính hiện tượng luận của Heidegger, chuyến đi này là sự thức tỉnh khốc liệt về Tồn tại hướng về cái Chết (Sein zum Tode). Trong đời sống thường nhật, con người thường lẩn tránh cái chết trong cái “người ta” (Das Man) – những mối lo toan tầm thường, những hứa hẹn an toàn nhiều ảo tưởng. Nhưng trên chiếc thuyền gỗ hỏng hóc giữa đại dương sóng nước trập trùng, cái chết không còn là một sự kiện tương lai xa vời, mà trở thành một cấu trúc tồn tại, một khả tượng hiện sinh thường trực (Existenzial). Sự đối diện với cái chết xé rách mọi mặt nạ, buộc nhân vật phải trải qua tâm trạng căn bản là sự Lo âu (Angst).
Đào sâu hơn, ta có thể thấy tác phẩm như đặt ra một cuộc truy vấn triết học về Tự Do và Tha Hương. Nhân vật “tôi”, sau hàng chục năm an cư tại Bắc Mỹ, mang theo vết thương chấn thương tâm lý trở về quê hương với câu hỏi đau đớn: Tự do thực sự là gì? Tự do không chỉ là việc thoát khỏi một không gian vật lý hay một chế độ, mà là khả năng tự quyết cho bản thể của mình. Nhưng khi quá khứ trở thành một vết thương mưng mủ không bao giờ lành, con người dù đã cập bến bờ an toàn vẫn rơi vào trạng thái “không ở nhà” (Unheimlichkeit) ngay trên chính quê hương hay nơi xứ người. Thuyền, vì thế, là một bi kịch về sự tha hương vĩnh viễn: tha hương ngay trong chính tâm hồn mình.
2. Ngôn ngữ, hành văn và sự biểu đạt: Nhát dao phẫu thuật và sự khai mở (Aletheia)
Một trong những nét độc đáo nhất tạo nên văn phong của Nguyễn Đức Tùng trong Thuyền chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất thơ trầm lắng và ngôn ngữ phẫu thuật sắc lạnh.
Trong tác phẩm của mình, tác giả không né tránh, không mỹ lệ hóa cái chết hay sự tàn bạo. Ngôn từ của ông cực thực đến mức tàn nhẫn: cảm giác buồn nôn của mùi mồ hôi và chất thải dưới hầm tàu, sự rã rượi của da thịt khi thiếu nước, cái chết lạnh ngắt của những đứa trẻ bị quăng xuống biển. Những câu văn ngắn, đanh, dứt khoát, đi thẳng vào các chi tiết tạo ám ảnh không thôi.
Nhưng đằng sau nhát dao phẫu thuật ấy lại là nhịp điệu của một nhà thơ đang nỗ lực đi tìm Sự thật như sự Khai mở (Aletheia). Theo Heidegger, nghệ thuật không phải là sự mô phỏng thực tại, mà là sự phát lộ (Unconcealment) của Tồn tại. Ngôn ngữ của Nguyễn Đức Tùng trong Thuyền không đơn thuần miêu tả sự kiện. Nó mở ra một vùng đệm cho sự xuất hiện của Cái Thật. Bằng việc sử dụng kỹ thuật dòng ý thức (stream of consciousness) và các đoạn độc thoại nội tâm dày đặc, tác giả diễn tả chính xác trạng thái cảm thụ (Befindlichkeit) – cách mà Dasein, cái hiện-thể-người, cảm nhận vị thế của mình trong thế giới thông qua nỗi đau và sự tuyệt vọng.
Sự đan xen giữa bút pháp tả thực tàn nhẫn và tính tượng trưng khái quát tạo nên một nhịp điệu văn học đặc biệt: vừa làm người đọc ngột ngạt, kinh hoàng, vừa buộc họ phải lắng lại để suy tưởng về nếp gấp giữa cái hữu hạn của thể xác và cái vô hạn của ký ức.
3. Bố cục tác phẩm: Cấu trúc phân mảnh và nếp gấp song trùng (Zweifalt)
Về mặt cấu trúc, Thuyền gồm 55 chương ngắn. Đây hoàn toàn không phải là một tiểu thuyết chương hồi mạch lạc theo tuyến tính thời gian truyền thống. Tác phẩm được xây dựng theo hình thức tiểu tự sự phân mảnh (fragmented narrative) và, nhìn chung, phi tuyến tính.
Ý nghĩa triết học và hiệu ứng thẩm mỹ của bố cục:
Bố cục này là một sự phản ánh rất đẹp về khái niệm Song trùng / Nếp gấp đôi (Zweifalt) trong tư tưởng Heidegger – sự gập mở, đan quyện không thể tách rời giữa Hiện tại và Quá khứ, giữa Hiện thực và Nỗi Hồi nhớ, giữa Cái hữu hình (con thuyền vật lý) và Cái vô hình (vết thương tâm thức), giữa Sự sống và Cái chết.
Ký ức của một người từng trải qua biến cố sinh tử không bao giờ diễn ra trật tự như một cuốn sổ ghi chép. Mỗi chương ngắn giống như một nếp gấp (Faltung) của không-thời gian hiện sinh: một khoảnh khắc ở hiện tại Bắc Mỹ gập lại, mở ra một vệt bão tố trên biển Đông năm 1980.
Mặt tích cực của bố cục:
– Sự chân thực về mặt hiện tượng học: Diễn tả chính xác cấu trúc thời gian tính (Zeitlichkeit) của Dasein – nơi Tương lai, Quá khứ và Hiện tại luôn xâm nhập và cấu tạo lẫn nhau, thay vì chảy theo một đường thẳng cơ học.
– Tạo nhịp điệu dồn dập, ám ảnh: Các chương ngắn giúp người đọc dễ tiếp cận từng lát cắt, nhưng khi ghép lại, chúng tạo ra một lực nén cảm xúc khổng lồ. Sự ngắt quãng liên tục của những suy tưởng, hồi ức, cấu thành những chương riêng, buộc người đọc phải dừng lại, tự điền vào các khoảng trống trong vùng mở (Das Offene). Đó là khoảng không gian khả tính (space of possibilities), một nền tảng bản chất chao động giữa sự bị che giấu và điều được phát lộ.
– Tăng tính thơ và tính triết luận: Nhờ không bị trói buộc bởi cốt truyện tuyến tính, tác giả có thể dễ dàng chuyển từ một chi tiết thực tại sang một suy tưởng triết học về thời gian, cái chết hay lòng nhân đạo.
Mặt hạn chế (tiềm ẩn):
– Gây thách thức cho người đọc truyền thống: Việc thiếu một mạch truyện trôi chảy có thể khiến những độc giả tìm kiếm một cốt truyện phiêu lưu kịch tính cảm thấy rời rạc, khó theo dõi hoặc dễ mất phương hướng trong “những đường ray/mê cung của trí nhớ”.
– Không cho thấy rõ nguồn cơn của những con thuyền: Cấu trúc của bố cục khiến tác giả, một cách vô thức hay hữu thức, không làm rõ (được) lý do, nguồn cơn tạo căn cứ cho những cuộc vượt biển.
4. Hình ảnh và tình tiết biểu tượng: Những hiện thể của Số phận
Tiểu thuyết Thuyền xây dựng được hàng loạt hình ảnh và tình tiết có sức nặng ám ảnh khủng khiếp, mang đậm tính biểu tượng hiện sinh:
– Chiếc thuyền – Dụ ngôn về Cõi tạm và Giới hạn: Chiếc thuyền gỗ chật chội chứa 150 con người vừa là một phương tiện vượt biển thực tế, vừa là biểu tượng cho sự chông chênh của kiếp người. Nó tách biệt khỏi đất liền – nơi có các quy chuẩn pháp lý và đạo đức – để đẩy con người vào một không gian sinh tồn nguyên thủy, nơi mọi “điều kiện tồn tại” (Existenzialien) bị bóc tách đến tận cùng.
– Cái chết của người bạn gái và cú lao mình xuống biển: Đây là tình tiết bi thảm và mang tính bước ngoặt nhất của tác phẩm. Khi bị hải tặc bắt giữ để làm nô lệ tình dục, người bạn gái của nhân vật “tôi” đã chọn cách gieo mình xuống biển sâu. Hành động gieo mình ấy là một sự lựa chọn đích thực (Eigentlichkeit) trước bờ vực bị tước đoạt toàn bộ nhân vị. Trong khoảnh khắc quyết định, cô đã dùng cái chết của chính mình như một lời khẳng định tự do tuyệt đối, ném một câu hỏi nhức nhối vào hư không: Liệu sự sống trần trụi có đắt hơn phẩm giá? Cái chết ấy trở thành một vệt xước vĩnh viễn, một “nếp gấp ký ức” ám ảnh nhân vật “tôi” suốt phần đời còn lại.
– Con tàu đánh cá kiêm hải tặc: Tình tiết chiếc tàu cứu vớt những người còn sống sót lại chính là một tàu đánh cá kiêm nghề cướp biển là một nét vô cùng đắt giá (mặc dù sự kiện này có thể là một kinh nghiệm của không ít người vượt biển). Nó phơi bày tính hai mặt đầy mỉa mai của bản chất con người: ranh giới giữa cái thiện và cái ác, giữa kẻ cứu rỗi và kẻ tàn sát, mỏng manh đến mức đáng sợ.
– Hầm tàu chật chội và Biển sâu bao la: Hầm tàu đại diện cho ngục thất của thể xác, nơi con người bị nén chặt trong bóng tối và sự sợ hãi. Ngược lại, đại dương bao la bên ngoài không mang đến cảm giác giải thoát mà là sự cô đơn rợn ngợp (Unheimlich). Sự đối lập này khắc họa sâu sắc trạng thái bế tắc của con người khi bị kẹt giữa hai khoảng vô tận.
***
Về Thuyền của Nguyễn Đức Tùng, để kết, tôi muốn nói đó không phải là một cuốn sách dễ đọc theo nghĩa giải trí. Đó là một trải nghiệm văn học đau đớn, một nhát dao phẫu thuật đi thẳng vào những tầng sâu kín nhất của tâm thức con người.
Bằng một ngôn ngữ kết hợp giữa sự tàn nhẫn trần trụi và tính thơ trầm lắng, cùng một cấu trúc phân mảnh đậm chất hiện tượng học, Nguyễn Đức Tùng đã chuyển một bi kịch lịch sử cụ thể thành một khúc tưởng niệm nhân vị. Điều này mang trả lại cho con người cái vị trí phức tạp nhưng cao quý của nó. Thuyền nhắc nhở chúng ta rằng, có những hải trình không bao giờ kết thúc khi con người cập bến, và có những chiếc thuyền sẽ mãi mãi lênh đênh trong nếp gấp tâm tưởng của những người sống sót. Nó nhắc nhở chúng ta về Tình Yêu, về Tự Do, về Nỗi Nhớ, về Tồn Tại, và, cùng lúc, sự bất khả giải về thân phận con người, đặc biệt trong thế kỷ mà chúng ta đang sống.
Rosa Alba/Rosa Blanca
Tustin Ranch, VII. 2026