Tino Cao
Nếu chỉ nhìn sự gia tăng quan tâm đến Marx trong đời sống trí thức và chính trị Hoa Kì những năm gần đây như một “làn sóng quay lại”, cách hiểu đó vẫn chưa chạm tới bản chất vấn đề. Điều đang diễn ra là một chuyển động ngay trong điều kiện nhận thức của xã hội Mĩ khi những khái niệm từng đủ để giải thích thực tại nay không còn đảm đương được vai trò ấy. Marx trở lại không phải như một biểu tượng lịch sử cần khôi phục mà như một nguồn khái niệm gợi mở một cách nhìn khác về những gì đang tồn tại. Chính vì vậy, sự phục hưng này không dừng ở phạm vi các ngành xã hội học hay triết học, mà lan vào không gian công cộng, từ các phong trào xã hội, báo chí cho đến ngôn ngữ thường nhật của chính trị. Cần nhấn mạnh là sự trở lại này không mang hình thức của một hệ tư tưởng khép kín, cũng không nhằm tái lập một Marxism chính thống hay truy tìm một “đường lối đúng”. Marx được tiếp cận như một tập hợp công cụ phân tích, có thể vận dụng linh hoạt để xem xét những hiện tượng cụ thể của chủ nghĩa tư bản muộn màng. Chính cách tiếp cận này khiến Marx thích ứng với bối cảnh Hoa Kì, nơi mọi hệ tư tưởng khi đi vào đời sống đều phải được điều chỉnh để phù hợp với một truyền thống đề cao tính thực dụng và luôn giữ khoảng cách với giáo điều.
Trong chiều dài lịch sử, sự hiện diện của Marx tại Mĩ luôn mang tính nghịch lí. Ở khía cạnh chính trị, đặc biệt trong thời kì Chiến tranh Lạnh, học thuyết Marx bị định vị như một mối đe dọa cần loại bỏ, gắn với hình ảnh của một hệ thống đối lập về ý thức hệ. Tuy vậy, trong đời sống trí thức và xã hội Mĩ, điều thú vị là nhiều yếu tố cốt lõi trong phân tích của Marx vẫn cứ âm thầm thẩm thấu vào các truyền thống phê phán khác. Điều này thể hiện rõ trong các nghiên cứu về lao động, đô thị và chủng tộc, nơi nhiều nhà tư tưởng Mĩ vận dụng những khái niệm gần với Marx mà không nhất thiết phải gọi tên ông. Khoảng cách giữa việc chối bỏ biểu tượng và sự tiếp nhận về phương pháp luận tạo ra một tình trạng đặc biệt, trong đó Marx vừa bị đẩy ra ngoài, vừa hiện diện một cách “kiên cường”. Bước ngoặt quan trọng xuất hiện sau khủng hoảng tài chính năm 2008, khi hệ thống tài chính toàn cầu rơi vào tình trạng bất ổn và nhiều giả định nền tảng của chủ nghĩa tư bản tự do bị đặt lại. Niềm tin vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường, vào sự lan tỏa của tăng trưởng và vào tính hợp lí của cơ chế tài chính bị lung lay rõ rệt. Trong hoàn cảnh đó, những phân tích của Marx về tính bất ổn nội tại của tư bản, về chu kì khủng hoảng và về khoảng cách giữa kinh tế thực với kinh tế tài chính tìm lại được sức nặng. Sự trở lại này không xuất hiện qua những tuyên bố kiểu học thuyết mà nảy sinh từ nhu cầu hiểu biết sâu sắc một thực tại đã vượt ra khỏi những khuôn khổ diễn giải quen thuộc lâu nay của chủ nghĩa tư bản Mĩ.
Từ bước ngoặt sau cuộc khủng hoảng kinh tế 2008, các phong trào xã hội trở thành nơi biểu đạt trực tiếp của sự bất mãn tích tụ. Occupy Wall Street xuất hiện trong bối cảnh đó với khẩu hiệu “We are the 99%”, như một cách nhìn lại xã hội. Khẩu hiệu này làm rõ mức độ tập trung của cải từ năng suất lao động vào một nhóm nhỏ, đồng thời đặt lại vấn đề về tính chính đáng của sự phân phối hiện hành. Tranh luận từ đó dịch chuyển khỏi phạm vi lựa chọn cá nhân để hướng vào các quan hệ mang tính hệ thống. Khi bất bình đẳng được nhận diện như một vấn đề cấu trúc của hệ thống, các giải pháp dựa trên nỗ lực riêng lẻ không còn đủ sức nặng. Tư duy Marxist, với sự nhấn mạnh vào quan hệ sản xuất và quyền lực, tìm được một không gian để phát huy.
Đà phát triển ấy tiếp tục khi vấn đề chủng tộc được đặt vào cùng một khung phân tích kinh tế. Phong trào Black Lives Matter đưa bạo lực cảnh sát trở về trong mối liên hệ với lịch sử dai dẳng của bất bình đẳng chủng tộc và kinh tế tại Mĩ. Sự kết nối hai trục này làm cho cách hiểu Marxism có chiều sâu hơn, bởi nó buộc phải tính đến những khác biệt nội tại trong chính giai cấp lao động. Trong truyền thống Marx cổ điển, giai cấp thường được hình dung như một thực thể tương đối đồng nhất. Trong bối cảnh Hoa Kì, khác biệt về chủng tộc, giới tính và địa vị pháp lí tạo ra những trải nghiệm không trùng khớp ngay trong cùng một vị trí kinh tế. Từ đó, chủ nghĩa Marx được đọc lại qua nhiều lăng kính, từ phê phán chủng tộc đến nữ quyền học, mở rộng phân tích theo hướng đa chiều.
Song song với các phong trào xã hội, những nghiên cứu về bất bình đẳng cũng góp phần củng cố nền tảng cho sự quan tâm này. Công trình của Thomas Piketty chỉ ra xu hướng gia tăng bất bình đẳng theo thời gian khi thiếu can thiệp chính sách đủ mạnh, qua đó nhấn mạnh vai trò trung tâm của sở hữu tư bản trong việc định hình phân phối của cải. Cùng hướng đó, Naomi Klein phân tích cách các cuộc khủng hoảng bị tận dụng để tái sắp xếp nền kinh tế theo hướng có lợi cho các nhóm quyền lực, từ đó làm rõ hơn mối liên hệ giữa kinh tế và chính trị trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Trong không gian chính trị Mĩ, sự nổi lên của những nhân vật như Bernie Sanders và Alexandria Ocasio-Cortez cho thấy các ý tưởng từng bị xem là bên lề đã bước vào dòng chủ lưu. Điều đáng chú ý nằm ở sự thay đổi phạm vi của những gì có thể được nói ra trong đời sống chính trị Mĩ. Khi các đề xuất như chăm sóc y tế toàn dân hay giáo dục đại học miễn phí được đưa vào tranh luận một cách nghiêm túc, biên độ của cái gọi là “hợp lí” được nới rộng, từ đó mở ra một không gian nơi các phê phán đối với chủ nghĩa tư bản có thể được đặt ra mà không bị loại bỏ ngay từ đầu. Sự dịch chuyển này đồng thời phản ánh một chuyển động sâu hơn ở bình diện triết học, nơi khái niệm về cá nhân trong truyền thống Mĩ bắt đầu bộc lộ giới hạn khi các điều kiện vật chất không còn bảo đảm khả năng thực thi tự do. Khi lao động trở nên bấp bênh, chi phí sinh hoạt vượt quá thu nhập, và nợ nần trở thành trạng thái kéo dài, tự do cá nhân dần mất đi nội dung cụ thể và tồn tại như một lời hứa chưa được thực hiện. Chính trong khoảng cách đó, Marx cung cấp một cách hiểu khác, gắn tự do với những điều kiện vật chất và quan hệ sản xuất, qua đó làm rõ nền tảng của những bất ổn đang hiện diện.
Cùng với đó, vấn đề ý thức hệ trở thành một trục phân tích quan trọng. Trong một thời gian dài, chủ nghĩa tư bản tại Mĩ được trình bày như một hệ thống tự nhiên với các quy luật bất biến, khiến cho những hình thức tổ chức xã hội khác khó được hình dung. Cách tiếp cận của Marx đặt các quan hệ kinh tế vào tính lịch sử của chúng, qua đó mở ra khả năng suy nghĩ lại những gì vốn được xem là hiển nhiên. Khi các chuỗi cung ứng, dòng vốn và lao động vận động vượt qua biên giới quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa, cách nhìn này càng có ý nghĩa. Những quyết định kinh tế tại một trung tâm có thể tác động trực tiếp đến điều kiện sống ở những không gian khác, khiến cho việc phân tích xã hội trong phạm vi quốc gia trở nên thiếu hụt. Từ đó, nhiều phong trào đương đại, từ môi trường đến lao động, mang theo tính xuyên quốc gia như một hệ quả tất yếu. Trong bối cảnh này, Marx không đưa ra một mô hình sẵn có, nhưng cung cấp một khung lí thuyết để nhận diện các mối liên hệ và các dạng quyền lực vượt ra ngoài ranh giới lãnh thổ.
Sự phục hưng của chủ nghĩa Marx tại Mĩ cần được đặt trong mối quan hệ với khủng hoảng môi trường, nơi biến đổi khí hậu đang đặt ra những giới hạn vật chất cho tăng trưởng và buộc các mô hình phát triển phải được xem xét lại. Trong bối cảnh đó, phân tích của Marx về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong quá trình sản xuất trở thành một chiếc neo quan trọng. Việc khai thác tài nguyên với nhịp độ không giới hạn đã cho thấy những hệ quả ngày càng rõ rệt, từ suy thoái môi trường đến các dạng bất ổn sinh thái có tính hệ thống. Từ đây, các cách hiểu Marx theo hướng sinh thái học xuất hiện, nhấn mạnh nhu cầu tái cấu trúc mối quan hệ giữa kinh tế và tự nhiên như một điều kiện để duy trì đời sống xã hội trong dài hạn. Khi nhìn trên bình diện rộng hơn, sự phục hưng này không hình thành như một dòng chảy đơn nhất mà lan ra nhiều không gian, từ học thuật, hoạt động xã hội, đến chính trị và văn hóa. Điểm gặp nhau của các hướng tiếp cận nằm ở việc sử dụng Marx như một công cụ để đặt lại những câu hỏi từng được xem là hiển nhiên. Chính trong quá trình đó, tư tưởng của ông tìm lại sức sống, không phải một hệ thống hoàn chỉnh mà là một cách làm cho việc chất vấn trở nên sắc bén hơn.
Từ đây, một hướng phân tích khác mở ra khi xem xét mối quan hệ giữa chủ nghĩa tư bản và nền dân chủ tự do. Trong một thời gian dài, hai yếu tố này được trình bày như cùng vận động theo một hướng, nơi thị trường và thể chế dân chủ hỗ trợ lẫn nhau. Khi bất bình đẳng kinh tế gia tăng và dồn nén trong một bộ phận nhỏ, khả năng tham gia chính trị của số đông bị thu hẹp, làm lộ ra những lệch pha trong chính cấu trúc đại diện. Phân tích của Marx về quyền lực kinh tế giúp nhận diện sự dịch chuyển này: khi của cải tập trung, khả năng định hình nghị trình chính trị cũng đi theo, khiến các thiết chế dân chủ giữ nguyên hình thức nhưng suy giảm nội dung đại diện. Việc quay lại với Marx trong bối cảnh này nhằm làm rõ các điều kiện vật chất đang chi phối đời sống dân chủ, từ đó nhìn thấy những điểm nghẽn trong hình thái vận động hiện tại.
Nhìn từ quan điểm ý thức hệ, trong đời sống chính trị Mĩ, nhiều giá trị được trình bày như những chuẩn mực phổ quát, từ tự do cá nhân đến cơ hội bình đẳng. Các giá trị này khi tách khỏi điều kiện vật chất cụ thể sẽ dễ chuyển thành những khuôn mẫu diễn giải, qua đó làm cho các quan hệ quyền lực hiện hữu trở nên tự nhiên và khó bị chất vấn. Phân tích của Marx giúp nhận diện cơ chế này bằng cách đặt các quan hệ kinh tế vào nền tảng lịch sử của chúng. Khi một xã hội xem thành công là kết quả thuần túy của nỗ lực cá nhân, các dạng bất bình đẳng trở nên khó nhận dạng. Con người trong trường hợp đó sống trong một không gian diễn giải nơi một số khả năng được nhấn mạnh, trong khi những khả năng khác bị đẩy ra khỏi tầm nhìn. Chính việc nhận ra cấu trúc của không gian diễn giải này làm cho việc đọc lại Marx có ý nghĩa, bởi nó mở ra triển vọng suy nghĩ khác về những gì đang được xem là tự nhiên trong đời sống xã hội.
Tại điểm này, việc mở rộng Marx qua các nhà tư tưởng thế kỉ 20, đặc biệt trong truyền thống phê phán văn hóa, trở nên cần thiết. Phân tích về quyền lực từ đây không còn dừng ở lĩnh vực kinh tế mà lan sang các hình thức sản xuất ý nghĩa, từ truyền thông, giáo dục đến công nghiệp văn hóa. Khi các giá trị, hình ảnh và câu chuyện được tạo ra và lưu hành trên quy mô lớn, chúng tham gia trực tiếp vào việc định hình cách con người hiểu thực tại. Trong bối cảnh Mĩ đương đại, nơi các nền tảng truyền thông và công nghệ giữ vai trò trung tâm, vấn đề này bộc lộ rõ. Sự phân cực chính trị, dòng chảy của thông tin sai lệch và việc các tập đoàn công nghệ nắm giữ dữ liệu quy mô lớn cho thấy quyền lực còn nằm ở khả năng kiểm soát thông tin và định hướng diễn giải. Đặt trong hướng nhìn này, sự phục hưng của chủ nghĩa Marx gắn với nhu cầu hiểu lại cách ý nghĩa được tạo ra và phân phối trong xã hội. Nhiều tranh luận hiện nay tại Mĩ xoay quanh các vấn đề văn hóa, từ bản sắc, ngôn ngữ đến ký ức lịch sử, phản ánh những mâu thuẫn kinh tế dưới hình thức khác. Khi một cộng đồng cảm nhận vị trí bên lề, phản ứng thường xuất hiện trong ngôn ngữ của văn hóa hoặc bản sắc, đồng thời gắn chặt với những biến đổi trong điều kiện sống.
Cách tiếp cận này dẫn đến việc đặt lại câu hỏi về khả năng cải cách trong khuôn khổ hiện tại. Khi các vấn đề được xem như những lệch pha cục bộ, giải pháp thường dừng ở mức điều chỉnh. Khi chúng được nhận diện từ những quan hệ nền tảng, câu hỏi về thay đổi mở ra với độ phức tạp lớn hơn. Marx đặt ra một yêu cầu phương pháp: đi vào các quan hệ nền tảng thay vì dừng ở biểu hiện bề mặt. Trong bối cảnh Mĩ, hướng tiếp cận này gợi ra nhiều khả năng suy nghĩ về việc tái cấu trúc các thiết chế hiện có, từ đó mở rộng phạm vi hành động chính trị.
Sự quay lại với Marx gắn với vấn đề về giới hạn của tưởng tượng chính trị. Trong nhiều thập niên, phạm vi của những gì có thể được nghĩ đến trong đời sống chính trị Mĩ thu hẹp vào một số lựa chọn quen thuộc, thường xoay quanh các biến thể của cùng một mô hình kinh tế. Khi những lựa chọn này không còn đáp ứng được các thách thức hiện tại, nhu cầu mở rộng khả năng tưởng tượng trở nên cấp thiết. Marx, với cách đặt vấn đề về tính lịch sử và khả năng biến đổi của các hình thức xã hội, góp phần làm cho quá trình đó trở nên khả thi. Ông mở ra một hướng suy nghĩ nơi hiện tại được nhìn như một trạng thái có thể thay đổi, qua đó làm suy giảm cảm giác về tính tất yếu của trật tự đang tồn tại. Từ đây có thể thấy rõ hơn ý nghĩa của sự phục hưng Marx tại Mĩ. Hiện tượng này cho thấy một chuyển dịch trong cách xã hội tự hiểu về chính mình, khi các câu hỏi về bất bình đẳng, quyền lực và cộng đồng được đặt lại với cường độ lớn hơn. Marx trở thành một điểm khởi đầu cho quá trình suy nghĩ, ở đó các giới hạn của hiện tại được nhận diện và các viễn cảnh khác được mở ra. Trong chiều sâu của chuyển động này, đời sống trí thức Mĩ chuyển từ việc chấp nhận các khuôn khổ giải thích sẵn có sang việc tìm kiếm những cách hiểu mới. Khả năng kết nối các bình diện kinh tế, xã hội và chính trị khiến học thuyết Marx đóng góp một điểm tựa cho quá trình đó tạo ra một không gian nơi các khái niệm về công bằng, tự do và cộng đồng được suy nghĩ lại trong những điều kiện của thế kỉ 21.