Trần Kiêm Đoàn
Năm 2026, đã 51 năm trôi qua, thời gian không phải là ngắn, nhưng cũng chưa đủ dài để những vết thương lịch sử hoàn toàn khép lại.
Tháng Tư năm nay, tôi nhận được hai lời mời trong cùng một mùa tháng Tư: Một lời mời đến dự lễ kỷ niệm “Tháng Tư Đen” là tên gọi từ phía những anh chị em, những người không chấp nhận chế độ hiện tại, hay vẫn còn mang trong lòng những ký ức chưa nguôi về chia ly, tù đày, mất mát. Một lời mời khác lại là niềm vui về sự thành đạt: Dự lễ tốt nghiệp Tiến sĩ, Bác sĩ Y khoa của con em một gia đình bạn người Huế. Chúng tôi là những người xuất thân từ làng quê nông dân, hoặc là cần cù hai sương một nắng như quê tôi hay miền duyên hải lam lũ như bạn tôi, những người mà trước năm 1975 chưa bao giờ dám mơ rằng con cháu mình hay cả bản thân mình có ngày đứng trên bục danh dự hay bục giảng của một đại học Hoa Kỳ.
Hai lời mời, hai tâm trạng, hai thế giới mà lại cùng tồn tại trong một thực tại. Một bên là quá khứ chưa khép lại. Một bên là tương lai đã mở ra. Giữa hai cực đó, con người đứng ở đâu? Và lịch sử sẽ nhìn nhận ra sao?
Lịch sử, nếu nhìn cho sâu, không phải là một bản án được tuyên trong khoảnh khắc. Lịch sử là một dòng chảy dài, âm thầm và bền bỉ, đi qua những lớp người, những đổi thay, những mất còn. Vì vậy, sự phán xét công bằng của lịch sử; nếu có thể gọi là công bằng… thì không thể đo bằng năm tháng ngắn ngủi, mà phải tính bằng đơn vị thời gian của thế kỷ. Chỉ khi thời gian đủ dài để làm lắng xuống những thiên kiến, những xúc động nhất thời, những định kiến được nuôi dưỡng bởi hoàn cảnh thì lịch sử mới bắt đầu hé lộ gương mặt thật của nó: Không phải để kết án, mà để thấu hiểu.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đối với người Việt, không chỉ là một dấu mốc. Đó là một chấn động trong tâm thức dân tộc. Một ngày mà “triệu người vui, cũng là ngày triệu người buồn” bởi niềm vui của bên này là sự thắng cuộc, chấm dứt chiến tranh, thống nhất đất nước sau bao năm chia cắt. Nỗi buồn của bên kia là sự tan vỡ của một thế giới quen thuộc, là chia ly, mất mát, là những vết thương chưa kịp gọi tên. Và từ đó, ngày 30 tháng 4 trở thành một hiện tượng song đề với biểu tượng vừa là đóa hoa chào mừng, vừa là nén hương tưởng niệm trong tâm thức của người Việt Nam, dù ở Bắc, Trung hay Nam, dù còn ở quê nhà hay đã lưu lạc phương xa.
Nếu chỉ nhìn từ góc độ chính trị, người ta dễ rơi vào tranh luận bất tận: ai đúng, ai sai, ai thắng, ai thua. Nhưng nếu nhìn từ góc độ nhân sinh, từ chiều sâu của một dân tộc đã đi qua chiến tranh và ly tán, thì câu hỏi có lẽ phải khác đi: chúng ta đã học được gì từ những gì đã xảy ra? Và chúng ta đang làm gì với những gì mình đã thừa hưởng?
Năm mươi mốt năm nhìn lại, nếu chỉ nói về ký ức mà không nhìn vào thực tại, thì cái nhìn về lịch sử vẫn còn dang dở. Bởi lẽ, lịch sử không chỉ là những gì đã qua, mà còn là những gì đang thành hình trong đời sống hôm nay. Việt Nam, từ một đất nước bước ra khỏi chiến tranh với muôn vàn thiếu thốn, đã từng bước đi vào quỹ đạo phát triển của thế giới. Những con số tưởng chừng khô khan như thặng dư mậu dịch với Hoa Kỳ, sự gia tăng xuất khẩu, vị thế ngày càng rõ nét trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thực ra lại là những dấu hiệu cụ thể của một hành trình hồi sinh và hội nhập.
Nhưng có lẽ, điều đáng nói hơn không phải là những chỉ số kinh tế, mà là những đổi thay âm thầm trong đời sống con người. Những mái nhà kiên cố thay cho tranh tre ngày cũ. Những con đường mở rộng nối liền làng quê với phố thị. Những thế hệ trẻ lớn lên với cơ hội học hành, đi xa, trở về, hoặc ở lại để góp phần vào một thế giới rộng lớn hơn. Những ước mơ mà một thời, như bản thân và bạn bè của tôi, chỉ dám nghĩ đến trong thầm lặng, nay đã trở thành hiện thực: Con cháu người Việt đứng trên bục vinh danh của những đại học lớn, không còn là điều hiếm hoi.
Dĩ nhiên, mọi sự phát triển đều có cái giá của nó, và không phải mọi vết thương đều được chữa lành chỉ bằng tăng trưởng kinh tế. Nhưng nếu nhìn một cách công bằng, thì những thành tựu ấy cũng là một phần của sự thật lịch sử. Một phần của câu trả lời cho câu hỏi: sau tất cả những mất mát, dân tộc này đã đi về đâu?
Sự công bằng của lịch sử không nằm ở việc xóa bỏ ký ức của bên này để thay bằng ký ức của bên kia. Cũng không phải là áp đặt một cách nhìn duy nhất lên một thực tại vốn đa chiều và phức tạp. Công bằng, nếu có, là khả năng chấp nhận rằng cùng một biến cố, có thể mang những ý nghĩa khác nhau đối với những con người khác nhau. Là khả năng nhìn thấy trong nỗi đau của người khác một phần của chính mình. Là sự can đảm để không chỉ tự hào về điều mình tin là đúng, mà còn biết cúi đầu trước những mất mát của đồng bào mình, dù họ ở phía bên kia của lịch sử.
Nửa thế kỷ, một thế hệ đã và đang đi qua, một thế hệ khác đã trưởng thành, và một thế hệ mới đang lớn lên không mang trong mình ký ức trực tiếp của chiến tranh. Đối với họ, ngày 30 tháng Tư có thể không còn là vết thương, mà là một câu hỏi. Và chính họ, những người không bị ràng buộc bởi quá khứ, có thể là những người đầu tiên nhìn lịch sử bằng đôi mắt bình thản hơn, bao dung hơn.
Nhưng để đến được sự bình thản đó, những người đi trước ở bất cứ phía nào cũng phải mở lòng. Nhẹ lòng không phải để quên, mà để hiểu. Lắng lòng không phải để đồng ý với tất cả, mà để chấp nhận sự tồn tại của những khác biệt. Hòa hợp và hòa giải dân tộc, vì vậy, không phải là một khẩu hiệu chính trị, mà là một hành trình tâm lý và đạo lý. Một hành trình mà mỗi người phải tự đi, trong chính nội tâm mình.
Giấc mơ hòa hợp ấy, đến hôm nay, vẫn còn le lói đâu đó ở cuối đường hầm của những khác biệt về chính kiến và ký ức. Nhưng có lẽ, chính những hình ảnh như buổi lễ tốt nghiệp mà tôi được mời như đã thưa ở trên, nơi những người con nhà nghèo của một dân tộc từng chia cắt, từng có những ngày cơm độn khoai sắn, bữa đói bữa no sau ngày hòa bình mới lập lại, nay đứng chung dưới một mái trường, cùng chia sẻ những niềm vui bình đẳng rất nhân bản của con em trên toàn thế giới. Đấy là những dấu hiệu âm thầm của một sự hòa giải đang diễn ra, không ồn ào, không tuyên bố, nhưng bền bỉ, đầy thuyết phục và có thật.
Nếu phải tìm một cách đánh giá công bằng cho ngày 30 tháng Tư, có lẽ ta phải chấp nhận rằng công bằng ấy chưa đến, và có thể còn rất lâu mới đến. Nhưng điều đó không có nghĩa là vô vọng. Bởi vì mỗi bước tiến nhỏ trong sự hiểu biết, mỗi cử chỉ bao dung, mỗi lần ta chọn nhìn nhau như đồng bào thay vì đối thủ, đều là một viên gạch góp phần xây dựng nên sự công bằng đó.
Lịch sử, cuối cùng, không phải là câu chuyện của quá khứ, mà là tấm gương của hiện tại và lời nhắn gửi cho tương lai. Và có lẽ tới một ngày nào đó, khi thời gian thế kỷ trôi qua, người Việt sẽ không còn nhìn ngày 30 tháng Tư bằng những cảm xúc đối nghịch, mà bằng một cái nhìn trầm tĩnh hơn: Như một chặng đường đã đi qua, tuy đầy mất mát nhưng cũng không thiếu những hạt giống của hy vọng nảy mầm.
Đến lúc ấy, dấu ấn 30 tháng Tư, sẽ là đóa hoa chào mừng và nén hương tưởng niệm có thể sẽ được đặt cạnh nhau, trên cùng một bàn thờ ký ức. Không cần thiết phải để hòa tan khác biệt, mà để nhắc rằng, trong tận cùng của mọi khác biệt, vẫn còn một điều chung: chúng ta là người Việt Nam bản xứ hay gốc gác Việt Nam của một cộng đồng dân tộc toàn cầu có 200 quốc gia với hàng trăm hoặc hàng nghìn nhóm chủng tộc.
Và Tháng Tư năm nay, tôi hy vọng nhưng vẫn chưa buông được nén nhang tưởng niệm bên cạnh bó hoa chúc mừng.
California, Mùa Tháng Tư 2026