Tino Cao

Tôi vẫn thường nghĩ, đọc Yukio Mishima chưa bao giờ là một trải nghiệm dễ chịu cho những ai đi tìm sự an ủi trong văn chương. Cái bóng của ông ở đó, lạnh và sắc như một lưỡi dao đặt cạnh trang giấy, khiến người đọc, dù chỉ vài trang thôi cũng đã cảm thấy nỗi bất an, như thể dưới những con chữ đẹp đẽ kia có máu đang rỉ ra. Suốt một đời cầm bút, hay đúng hơn, Mishima bước ra khỏi trang giấy với cây bút tay này và thanh kiếm tay kia, cho đến tận buổi sáng định mệnh ngày 25 tháng 11 năm 1970, khi ông chiếm văn phòng một chỉ huy quân sự tại Tokyo, đọc lời hiệu triệu bất thành trước binh sĩ rồi tự sát theo nghi thức seppuku. Người nghệ sĩ ấy đã biến văn nghiệp của mình thành một cuộc tự giải phẫu tàn nhẫn, một thứ self-dissection đến rợn người. Ông xé toạc cái thực tại đã tạo nên mình để dựng lên một tôn giáo thẩm mĩ riêng biệt, nơi cái đẹp chỉ đạt đến độ thuần khiết tối hậu khi được thanh tẩy bằng hủy diệt, máu và đau đớn thể xác. Mishima không chỉ viết bằng ngòi bút. Ông viết bằng thân thể, bằng cái nhìn, bằng sân khấu, và sau cùng, bằng lưỡi kiếm.
Đọc Mishima đến tận cùng, tôi nghĩ rốt cuộc vẫn phải đi qua phân tâm học và lí thuyết queer. Hai lối đọc ấy giống như hai ngọn đèn lạnh soi vào mê cung đầy mâu thuẫn của một thiên tài cô độc, nơi mỗi vẻ đẹp đều có bóng của vết thương, mỗi ham muốn đều phảng phất mùi máu và nghi lễ. Vùng bóng tối ấy chống lại mọi phán xét luân lí giản đơn. Ở đó, dồn nén tình dục chỉ là lớp vỏ đầu tiên. Sâu hơn nữa là cách Mishima biến ham muốn đồng tính thành một nghi thức tế lễ vừa thiêng liêng vừa nhục cảm, rực rỡ mà lạnh gáy. Bản sơ thảo cho vũ trụ bạo liệt ấy đã phát lộ rất sớm trong Kamen no Kokuhaku, Lời tự thú của một chiếc mặt nạ, cuốn tiểu thuyết tự truyện năm 1949 mà tôi hình dung nó như nhát rạch đầu tiên vào nội giới Mishima. Ở đó, nhân vật xưng tôi, Kochan, bước vào ý thức đồng tính qua một con đường rất Mishima. Sức quyến rũ dữ dội của cái chết, chứ chẳng phải những rung động lãng mạn kiểu thanh xuân vườn trường. Hình ảnh Thánh Sebastian của Guido Reni trở thành cú sét đầu đời. Thân hình người thanh niên bị trói vào thân cây, da thịt bị mũi tên xuyên qua, nỗi đau và vẻ đẹp nhập vào nhau như bị ma ám, tất cả đánh thức trong Kochan một thứ khoái cảm vừa nhục thể vừa tang lễ. Dưới ánh sáng bài Fascinating Fascism của Susan Sontag, mạch ngầm ấy càng trở nên rõ hơn. Thân thể nam giới trong nhãn quan Mishima trở thành một điện thờ, còn vết đâm của mũi tên là điểm giao nhau ám ảnh giữa ham muốn thể xác và bản năng chết, giữa eros và Thanatos.
Có lần đọc John Nathan trong cuốn tiểu sử Mishima: A Biography, tôi cứ lẩn quẩn mãi với một nhận định đầy khiêu khích của ông rằng chiếc mặt nạ của Mishima không dùng để che giấu con người thật, bởi thực chất chính chiếc mặt nạ ấy mới là thực thể duy nhất ông sở hữu. Sống trong xã hội Nhật Bản hậu chiến ngột ngạt bởi những quy chuẩn gia trưởng đầy áp lực, một người đồng tính như Mishima buộc phải chọn một lối tồn tại phân mảnh, một dạng fragmented identity. Kochan phải tập đóng vai một gã đàn ông thẳng, tập yêu phụ nữ, tập trưng ra những cảm xúc được xã hội bảo chứng, để rồi chính màn kịch ấy đẩy nhân vật vào vùng tối của sự trống rỗng hiện sinh. Sự quyết liệt của Mishima nằm ở chỗ nhân vật luôn dùng cái tự ý thức như một lưỡi dao giải phẫu để mổ xẻ từng động thái giả tạo của chính mình, khiến cuốn sách gây chấn động bởi nó tước sạch sự ngây thơ của tuổi trẻ, thay vào đó bằng một ý thức già dặn, u uất và đầy khoái cảm về sự hư hỏng.
Rồi khi lật qua Kinkakuji, Ngôi đền vàng, 1956, ta lại thấy vùng u tối ấy dịch chuyển từ những ẩn ức tính dục cá nhân sang một chiều kích triết học rộng lớn hơn về xung đột tuyệt vọng giữa chủ nghĩa thẩm mĩ cực đoan và sự tồn tại thực tế. Chú tiểu Mizoguchi, một kẻ tật nguyền nói lắp, bị ám ảnh bởi vẻ đẹp tuyệt đối của Ngôi Đền Vàng do người cha quá cố gieo vào tâm trí, để rồi nhận ra bi kịch rằng mỗi khi tôi đối diện với cuộc đời, Đền Vàng lại hiện ra giữa tôi và cuộc đời ấy. Nó chia cắt tôi khỏi hiện thực, biến mọi cái đẹp khác thành hư ảo, và tước đoạt của tôi khả năng sống một đời sống bình thường. Trong chuyên khảo Mishima ou la Vision du vide, Marguerite Yourcenar nhìn hành động đốt đền của Mizoguchi như một cuộc giải thoát hiện sinh tối hậu, nơi cái tôi tật nguyền chỉ còn có thể hít thở bằng cách thiêu rụi chính vẻ đẹp đã giam cầm nó. Từ đó đã thấp thoáng một điềm báo lạnh gáy về nghi thức seppuku sau này của Mishima. Cả hai đều dùng sự hủy diệt vật chất để vĩnh cửu hóa một giá trị tinh thần, phơi bày một chân lí buốt giá rằng con người chỉ chạm được vào bản chất của tự do khi bước qua tro tàn đổ nát.
Nói gì thì nói, sự tăm tối của Mishima luôn quấn chặt với bạo lực nghi thức, một thứ ritual violence không thể tách khỏi xu hướng tính dục đồng giới của ông, và mạch ấy được đẩy lên đến mức gần như không chịu nổi trong Yūkoku, Yêu quốc. Vụ tự sát kép của trung úy Shinji Takeyama và người vợ Reiko được Mishima miêu tả bằng một thứ ngôn ngữ lạnh lùng mà rực cháy khoái lạc thẩm mĩ đẫm máu. Lưỡi dao cắm sâu vào bụng, máu trào ra, sự sống như bị rút khỏi thân thể trong một dòng đỏ thắm, còn sức mạnh đàn ông của chàng sĩ quan bỗng đạt tới độ rực rỡ nhất ngay trong khoảnh khắc tự hủy. Đọc đến đó, tôi không còn cảm giác mình đang đọc một cảnh chết. Tôi có cảm giác Mishima đang dựng một bàn thờ cho thân thể nam giới, rồi bắt cái thân thể ấy phải nở hoa bằng đau đớn.
Nhìn từ gợi ý của Eve Kosofsky Sedgwick về ham muốn đồng giới trong các liên kết nam giới, cái chết trong Yêu quốc không chỉ là lòng trung quân hay bi kịch vợ chồng. Nó còn là sự thăng hoa dữ dội của một tình yêu nam tính bị đời sống tư sản đẩy ra mép tối. Seppuku, thanh kiếm, quân phục, kỉ luật, máu rỉ và ánh mắt của người vợ đều nhập vào một sân khấu thuần nam, ở đó người đàn bà vừa là chứng nhân vừa là kẻ thực hành nghi thức. Donald Keene từng nhìn thấy ở Mishima nỗi ám ảnh về cái chết trẻ, như thể chỉ cái chết mới cứu được vẻ đẹp nam tính khỏi sự mục ruỗng của thời gian. Tôi nghĩ chính chỗ ấy mới làm Mishima nguy hiểm. Ông không mô tả cái chết như một thất bại của sự sống. Ông làm cho cái chết có dáng vẻ của một khải hoàn môn thẩm mĩ.
Xung đột ấy lại bị đẩy sang một dạng khác trong Kinjiki, Cấm sắc, 1951, khi Mishima đi thẳng vào thế giới ngầm của những người đồng tính ở Tokyo hậu chiến bằng một giọng giễu nhại tàn nhẫn. Yuichi, gã trai trẻ đẹp như thiên thần mà lạnh trơ như đá, không phải một nạn nhân đáng thương theo kiểu xã hội muốn được rơi nước mắt. Cậu là một thứ vũ khí. Nhà văn già Shunsuke dùng vẻ đẹp của cậu để trả thù đời, trả thù đàn bà, trả thù sự già nua của chính mình, rồi cuối cùng lại phải nhận ra rằng chính vì Yuichi không có trái tim, chính vì cậu không biết yêu, cậu mới trở thành cái đẹp thuần khiết nhất. Một vị thần bằng đá. Một thân thể chỉ cần có mặt cũng đủ làm tổn thương kẻ khác.
Trong Escape from the Wasteland, Susan J. Napier đọc Cấm sắc như một tác phẩm cay đắng về sự tha hóa của con người trong thế giới hậu chiến. Tôi muốn đẩy cảm giác ấy thêm một nấc. Cái dữ dội của Cấm sắc nằm ở chỗ Mishima kiêu hãnh khước từ vai người đồng tính đáng thương mà xã hội dị tính ban phát cho ông. Ông biến người đồng tính thành kẻ săn mồi đẹp đẽ, lạnh lùng, đứng ngoài mà chế giễu toàn bộ đạo đức giả tạo của đời sống bình thường. Sau những căn phòng đóng kín, sau những cuộc hoan lạc vô hồn, sau vẻ đẹp gần như phi nhân của Yuichi, thứ còn lại không phải là giải phóng theo nghĩa hiền lành quen thuộc mà là một khoảng trống ê chề. Và chính khoảng trống ấy mới là Mishima: đẹp, độc, kiêu hãnh, bệnh hoạn, nhưng không thể quay mặt đi.
Nhưng càng đọc Mishima, tôi càng nghĩ rằng muốn hiểu hết sức chấn động trong tiểu thuyết của ông, rốt cuộc vẫn phải đặt những vùng tăm tối con người ấy vào bối cảnh nước Nhật sau năm 1945. Đó là một nước Nhật bại trận, nhục nhằn, bị tước khỏi hào quang Thiên hoàng thiêng liêng, bị kéo vào trật tự dân chủ kiểu Mĩ, rồi bị buộc phải sống tiếp như thể chẳng có gì đã hoại tử tận gốc rễ. Với một kẻ mang nặng lí tưởng lãng mạn hoài cổ như Mishima, sự sụp đổ ấy không hẳn chỉ là một biến cố chính trị. Nó là một cú đánh vào linh hồn. Một thế giới cũ đã chết, nhưng cái xác của nó vẫn còn nằm đó, lộng lẫy, thối rữa, ám ảnh, và chính từ cái xác ấy Mishima đã dựng lên thứ văn chương vừa mê hoặc vừa bệnh hoạn của mình.
Trong bộ tứ tiểu thuyết đồ sộ Hojo no Umi, Biển phì nhiêu, đặc biệt ở tập hai Honba, Ngựa lồng, vùng xám hiện sinh đã nhập làm một với chủ nghĩa cực đoan chính trị qua nhân vật Isao. Chàng thanh niên Isao ấy ám sát các nhà tài phiệt rồi tự sát bằng một cảnh tượng gần như khải huyền. Khi lưỡi dao ngập sâu vào bụng, sau hàng mi khép chặt, vầng mặt trời đỏ rực bùng lên chói lòa. Tôi đọc cảnh ấy và có cảm giác Mishima đã gom toàn bộ mộng tưởng nam tính, lòng trung thành, bạo lực, dục cảm và cái chết vào một khoảnh khắc duy nhất. Fredric Jameson từng ví thứ bạo lực ấy như một phản ứng cực đoan trước sự thuộc địa hóa văn hóa, một nỗ lực tuyệt vọng nhằm tìm lại bản sắc nam tính thuần khiết giữa một nước Nhật hậu chiến đã bị làm cho mềm yếu đi, thực dụng hơn, phàm tục hơn. Nhưng cái ác nghiệt nhất của Mishima nằm ở chỗ ông không để người đọc được yên ổn trong bất cứ niềm tin nào.
Đến tập cuối Tennin Gosui, Thiên thần sa đọa, toàn bộ chuỗi đầu thai chuyển kiếp của cái đẹp trước đó bỗng sụp xuống như một trò đánh lừa khủng khiếp. Những dấu hiệu linh thiêng, những linh hồn trở lại, những dáng hình thanh xuân tưởng như nối nhau đi qua thời gian, tất cả có thể chỉ là ảo ảnh. Sau bao nhiêu máu, bao nhiêu vẻ đẹp, bao nhiêu hiến tế, Mishima ném người đọc xuống hố sâu của hư vô. Tôi nghĩ đây mới là chỗ Mishima lớn và đáng sợ. Ông không phải kẻ chỉ tôn thờ cái đẹp, cũng không phải kẻ chỉ say máu và say chết. Ông còn là người đủ lạnh để phá hủy luôn cả hệ thống thần thoại do chính mình dựng lên. Cái đẹp trong Mishima vì vậy không bao giờ hiền lành. Nó quyến rũ người ta, làm người ta quỳ xuống, rồi đến phút cuối lại để lộ phía sau nó một vực thẳm không đáy.
Bởi vậy, đọc Mishima bằng những ý niệm đạo đức thông thường gần như là cách đọc nghèo nàn nhất. Tính dục đồng giới trong văn chương ông không phải là một đề tài bị che giấu, càng không phải thứ gia vị gây sốc cho những độc giả tò mò. Nó là một cách nhìn đời. Cái nhìn từ phía những kẻ đứng ngoài. Nhờ đứng lệch khỏi đời sống chuẩn mực, Mishima nhìn thấy rất rõ cái giả tạo của chuẩn mực. Ở điểm này, tôi hay nhớ đến cách Sartre đọc Jean Genet: kẻ bị coi là lệch chuẩn lại chính là người phơi bày sự giả trá của những kẻ tự nhận mình bình thường. Mishima cũng vậy. Ông không xin được thông cảm. Ông không chìa vết thương ra để đòi lòng thương hại. Ông biến vết thương ấy thành một thứ khí giới văn chương sáng loáng, nguy hiểm và đẹp đến rợn người.
Sáng tác bằng kỉ luật khắc nghiệt của một võ sĩ, bằng tư duy duy lí sắc lạnh của phương Tây, bằng một tâm hồn cuồng tín vẫn ngoái nhìn về Nhật Bản cổ xưa, Mishima đã dùng chính những ẩn ức đen tối nhất của mình để dựng nên một đài các văn chương lộng lẫy và đáng sợ. Và rốt cuộc, có lẽ tác phẩm hoàn hảo nhất của Mishima không nằm trọn trong bất cứ cuốn tiểu thuyết nào. Nó chính là đời ông: một đời sống được dàn dựng như nghi lễ, được viết bằng mực, bằng mồ hôi, bằng cơ bắp, bằng những vai diễn, bằng những cơn mê chính trị, và cuối cùng bằng dòng máu đỏ tươi tuôn ra từ thân thể của một kẻ cô độc vĩ đại.
