Tobi Trần – Giám tuyển Độc lập
Có những cuộc tranh luận không cần đến lời nói, không có diễn đàn, không có micro cũng không có những tuyên bố chính thức. Người ta bước vào một không gian, đi chậm lại, nhìn, rồi rời đi và khi bước ra, một ý niệm về một quốc gia đã âm thầm hình thành trong tâm trí của họ. Đó là cách mà Venice Biennale vận hành, không phải như một triển lãm đơn thuần mà như một cấu trúc nơi các quốc gia tự trình bày mình trước thế giới bằng thứ ngôn ngữ khó phản biện nhất, ngôn ngữ của hình ảnh.
Khi chúng ta nói Biennale là nơi các quốc gia “tranh luận” với nhau bằng nghệ thuật, điều đó không hề mang tính ẩn dụ mà nó là một thực tế đã được thiết kế rất chặt chẽ và nằm trong chính cấu trúc của hệ thống pavilion quốc gia (National Pavilion). Mỗi pavilion không phải là một phòng trưng bày trung tính mà là một lãnh thổ biểu tượng, nơi một quốc gia có quyền tạm thời kiểm soát cách mình xuất hiện trước thế giới. Ở đó, họ không chỉ chọn tác phẩm mà chọn luôn góc nhìn, nhịp điệu, ánh sáng, lối đi, tức là chọn cách dẫn dắt nhận thức của người xem.
Nhưng điều đáng nói là sẽ không có pavilion nào “không phi chính trị”, mỗi lựa chọn đều mang tính chính trị theo nghĩa rộng. Một quốc gia có thể chọn nói về ký ức chiến tranh, về đổ vỡ và tái thiết; quốc gia khác thì có thể nói về công nghệ, về tương lai, về sự kiểm soát. Và khi những lựa chọn này được đặt cạnh nhau trong cùng một thành phố, một dạng đối thoại âm thầm nhưng rất sắc nét bắt đầu diễn ra. Không ai trực tiếp phản bác ai nhưng mỗi pavilion đều là một phản hồi hoặc đồng thuận hoặc lệch pha đối với những vấn đề chung của thời đại.
Chính vì vậy, cái hay của Biennale không nằm ở việc ai “hay hơn” mà ở việc ai định vị được mình rõ hơn. Một pavilion được giám tuyển chặt chẽ có thể khiến một nền nghệ thuật vốn bị xem là ngoại biên bất ngờ trở thành trung tâm của mọi sự chú ý. Ngược lại, một pavilion thiếu lập trường sẽ tan vào nền chung, dù có thể vẫn đẹp và vẫn chỉn chu. Trong không gian này, “đẹp” chưa bao giờ là đủ; điều cần là một ý thức về vị trí của mình trong cuộc đối thoại toàn cầu (global dialogue).
Ở tầng sâu hơn, Biennale không chỉ là nơi các quốc gia nói về mình mà là nơi các hệ tư tưởng va chạm nhau. Những chủ đề như hậu thuộc địa, sinh thái, bản sắc hay công nghệ không xuất hiện như khẩu hiệu mà như những áp lực ngầm buộc mỗi pavilion phải phản hồi. Quốc gia nào chọn né tránh, quốc gia nào đối diện trực tiếp, quốc gia nào tái định nghĩa vấn đề và tất cả đều sẽ lộ ra không qua lời nói mà qua cấu trúc của chính không gian trưng bày.
Trong cấu trúc đó, giám tuyển không còn là người “sắp xếp tác phẩm” mà gần như là một nhà chiến lược văn hóa. Họ không chỉ chọn nghệ sĩ mà họ chọn cách một quốc gia bước vào cuộc đối thoại. Công việc của họ gần với hoạt động ngoại giao hơn là ta tưởng khi không phải thuyết phục bằng lập luận mà bằng trải nghiệm. Một pavilion mạnh không cần giải thích nhiều mà nó sẽ khiến người xem tự hình thành kết luận và chính điều đó mới có sức nặng.
Đặt vào bối cảnh năm nay, khi Việt Nam lần đầu xuất hiện với một pavilion quốc gia tại Venice Biennale, ý nghĩa của sự kiện này nằm ở một tầng sâu hơn nhiều so với việc “có mặt”. Trước đây, nghệ sĩ Việt Nam có thể được mời tham gia (có thể trong khung International Exhibition hay Venice Architecture Biennale) nhưng họ luôn xuất hiện trong câu chuyện của người khác, được đặt vào một hệ quy chiếu đã được định sẵn. Còn khi có pavilion riêng, Việt Nam lần đầu tiên có quyền làm một việc quan trọng hơn khi tự quyết định mình sẽ được đọc như thế nào.
Nhưng quyền đó cũng đi kèm với một áp lực rất lớn, bởi khi đã có không gian riêng, sự im lặng cũng trở thành một lựa chọn có ý nghĩa. Nếu pavilion của Việt Nam chỉ dừng lại ở việc “trình diễn văn hóa”, đưa ra những hình ảnh dễ nhận diện, dễ đồng thuận thì nó sẽ không tạo ra đối thoại mà chỉ tạo ra sự xác nhận những gì thế giới đã nghĩ sẵn. Và trong một không gian như Biennale, nơi mọi thứ đều đang phát biểu thì việc không có lập trường rõ ràng đồng nghĩa với việc tự làm mờ mình.
Ngược lại, nếu pavilion của Việt Nam lần này dám đặt ra một câu hỏi hoặc đưa ra một cách nhìn không hiển nhiên về chính mình thì ngay lập tức nó bước vào cuộc tranh luận. Lúc đó, Việt Nam không còn là một “đối tượng được quan sát” mà đã trở thành một “chủ thể đang phát biểu”. Sự chuyển đổi này, dù diễn ra trong im lặng lại mang tính quyết định đối với cách một nền nghệ thuật được định vị trên bản đồ thế giới nên mình cũng rất mong chờ những gì được pavilion Việt Nam sẽ thể hiện tại biennale lần thứ 61 này.
Nhìn từ góc độ đầu tư và thị trường, sự khác biệt này cũng rất rõ. Một nghệ sĩ xuất hiện trong pavilion quốc gia không chỉ được nhìn như một cá nhân mà như một phần của một phát ngôn lớn hơn. Vì vậy, giá trị của họ không còn nằm trong phạm vi nội địa mà được đặt vào một hệ quy chiếu rộng hơn, nơi tác phẩm không chỉ được xem mà được đọc, được đối chiếu và được định vị trong dòng chảy chung của nghệ thuật đương đại.
Vì thế, điều đáng nói không phải là Việt Nam đã “tham gia” Venice Biennale mà là Việt Nam đã bước vào một không gian nơi mọi sự hiện diện đều mang tính phát biểu. Pavilion quốc gia không phải là một gian trưng bày, nó là một câu trả lời. Và câu trả lời đó, dù rõ ràng hay mơ hồ, dù mạnh mẽ hay dè dặt đều sẽ góp phần định hình cách thế giới hiểu về Việt Nam.
Nói cho cùng, Biennale không yêu cầu các quốc gia phải nói lớn, nói to mà nó chỉ đặt họ vào một tình huống mà ở đó chúng ta không thể không nói và nói rõ bằng sự im lặng. Và trong sự im lặng đầy cấu trúc đó, những quốc gia hiểu rõ mình muốn trở thành ai sẽ luôn là những quốc gia được lắng nghe…
