Lê Thọ Bình
Năm 1917, khi những hồi chuông cuối cùng của Đế chế La Mã thứ ba, nước Nga Sa hoàng, ngân lên những tiếng bi ai nhất, lịch sử đã chứng kiến một sự sụp đổ không chỉ về thể chế mà còn là sự rạn nứt sâu sắc trong tâm hồn dân tộc.
Giữa những họng súng hướng về Cung điện Mùa Đông và những quảng trường đỏ máu, có một tiếng thơ cất lên, không phải để nguyền rủa, mà để cầu nguyện. Đó là tiếng thơ của Sergei Sergeyevich Bekhteev, người thư ký trung thành của đức tin và lòng trung quân, người đã chép lại những dòng huyết lệ về một giai đoạn bi thương nhất trong lịch sử nhân loại.
1- Một sĩ quan tùy tùng và định mệnh gắn liền với ngai vàng
Sergei Sergeyevich Bekhteev sinh năm 1879 trong một gia đình quý tộc lâu đời tại vùng Orel. Cuộc đời ông là sự tổng hòa giữa cốt cách của một chiến binh và tâm hồn của một thi sĩ.
Tốt nghiệp trường Luật Lyceum Hoàng gia danh giá, nơi từng đào tạo những trí thức ưu tú nhất của đế chế, Bekhteev sớm gia nhập quân ngũ, phục vụ trong trung đoàn kỵ binh cận vệ.
Đối với ông, lời thề trung thành với Sa hoàng không chỉ là nghĩa vụ quân sự, mà là một xác tín tâm linh sâu sắc. Ông coi Sa hoàng là đại diện của Chúa trên đất nước Nga, và việc bảo vệ vương triều chính là bảo vệ đức tin Chính thống giáo.
Sự nghiệp của Bekhteev gắn liền với những thăng trầm của triều đại Romanov. Khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, ông ra mặt trận, bị thương và được đưa về điều trị tại bệnh viện hoàng gia ở Tsarskoye Selo.
Chính tại đây, ông đã tận mắt chứng kiến sự hy sinh và lòng nhân ái của Hoàng hậu Alexandra cùng các Đại công chúa Olga và Tatiana, những người đã gạt bỏ lầu son gác tía để làm y tá, tự tay chăm sóc những thương binh đầy bụi đất và máu mủ.
Sự gắn kết này đã tạo nên một sợi dây tình cảm thiêng liêng, khiến thơ ông sau này không chỉ là lời tán tụng mà là tiếng khóc xót thương cho những người phụ nữ cao quý bị cuốn vào vòng xoáy tàn khốc của thời đại.
2- Sự ra đời của một bản bi văn tôn giáo
Tháng 10 năm 1917, cuộc Cách mạng Bolshevik bùng nổ như một cơn địa chấn quét sạch mọi giá trị cũ. Nước Nga rơi vào một trạng thái mà các sử gia gọi là “Thời đại của sự hỗn loạn mới”.
Đây là giai đoạn bi kịch nhất, nơi anh em cùng máu mủ cầm súng bắn vào nhau, nơi những nhà thờ bị đập phá và những biểu tượng thiêng liêng bị hạ nhục. Bi kịch của Cách mạng Nga không chỉ nằm ở số lượng người ngã xuống, mà nằm ở sự đổ vỡ của đạo đức. Con người trong cơn say quyền lực và hận thù giai cấp đã đánh mất đi lòng trắc ẩn tối thiểu.
Trong bối cảnh u tối đó, tại Yelets vào tháng 10 năm 1917, Bekhteev đã viết bài thơ “Lời cầu nguyện” (Molitva). Bài thơ ra đời khi gia đình Sa hoàng Nicholas II đang bị giam lỏng tại Tobolsk, miền Siberia lạnh giá.
Qua những kênh bí mật, bài thơ đã được gửi đến tận tay các Đại công chúa. Người ta kể rằng, khi nhận được những vần thơ này, Đại công chúa Olga đã chép lại nó vào sổ tay cá nhân, coi đó như một lời an ủi tối thượng trước khi đối diện với cái chết.
Bài thơ không kêu gọi sự phản kháng bằng vũ lực, nó là một bản tuyên ngôn về sức mạnh của sự chịu đựng. Bekhteev đã nhìn thấy trước thảm kịch, ông biết rằng những người con gái của Sa hoàng sẽ phải đối mặt với “những gã đồ tể”, với “sự hạ nhục và xấu hổ”, nhưng ông khẩn cầu Chúa ban cho họ sức mạnh để “tha thứ cho tội ác của người lân cận”.
Đây chính là đỉnh cao của đức tin Nga, sự chiến thắng của ánh sáng tâm hồn trước bạo lực trần thế.
3- Di sản của người thi sĩ lưu vong và nỗi đau nước Nga chia cắt
Sau khi gia đình Sa hoàng bị hành quyết dã man tại hầm nhà Ipatiev vào mùa hè năm 1918, Bekhteev gia nhập Bạch quân để chiến đấu chống lại phe đỏ, nhưng nỗ lực cứu vãn đế chế đã thất bại. Ông phải sống những năm tháng còn lại của đời mình trong cảnh lưu vong tại Serbia và Pháp.
Suốt quãng đời ly hương, trái tim ông vẫn luôn hướng về nước Nga, một nước Nga đã mất đi sự hồn hậu và thay vào đó là sự lạnh lùng của ý thức hệ. Ông tiếp tục viết, xuất bản nhiều tập thơ ca ngợi các thánh tử đạo của vương triều, nhưng bài “Lời cầu nguyện” vẫn là tác phẩm bất hủ nhất, gắn liền với tên tuổi ông như một chứng nhân lịch sử.
Thảm kịch do Cách mạng gây ra đối với Bekhteev không chỉ là sự mất mát về địa vị hay tài sản, mà là sự lưu vong ngay trong chính ngôn ngữ và văn hóa của mình. Nước Nga thời hậu cách mạng đã xóa bỏ tên ông, cấm đoán thơ ông trong nhiều thập kỷ.
Tuy nhiên, thời gian là vị quan tòa công minh nhất. Khi bóng tối của những cuộc thanh trừng qua đi, người Nga bắt đầu tìm lại những giá trị nhân bản đã mất. Họ nhận ra rằng, trong những giờ phút đen tối nhất của dân tộc, vẫn có những vần thơ dịu dàng như một lời kinh, nhắc nhở con người về sự bao dung ngay cả với kẻ thù.
Sergei Bekhteev qua đời tại Nice, Pháp năm 1954, mang theo nỗi niềm đau đáu về một quê hương xa xôi, nhưng những lời cầu nguyện của ông đã kịp trở về, hóa thân thành những bông hoa tuyết trắng tinh khôi trên mộ phần của những nạn nhân trong cuộc chiến tàn khốc năm xưa.
Dưới đây là bản dịch bài thơ theo thể song thất lục bát, giữ trọn vẹn tinh thần thành kính và bi tráng của nguyên tác:
LỜI CẦU NGUYỆN
(Kính dâng các Đại Công chúa Olga Nikolaevna và Tatiana Nikolaevna)
Cúi xin Chúa ban cho nhẫn nại
Giữa ngày đen bão nổi can qua
Cam lòng chịu cảnh xót xa
Đòn roi đồ tể, người ta bạo hành.
Lòng độ lượng xin dành con trẻ
Biết thứ tha tội ác quanh mình
Vác trên vai thập tự hình
Đón nhận bằng cả tâm tình khiêm cung.
Lúc loạn lạc hãi hùng vây bủa
Kẻ thù kia cướp phá tan tành
Chúa ơi cứu rỗi đời lành
Nhục hình, hổ thẹn, xin đành chịu thôi.
Bậc Thượng đế, Chúa Trời vũ trụ
Ban phước lành nâng đỡ hồn con
Cho lòng thanh thản, vẹn tròn
Giờ lâm tử bước chẳng còn hãi kinh.
Nơi cửa mộ hiển linh che chở
Truyền sức thiêng vào tận đôi môi
Phận tôi tớ, khẩn nguyện Ngài:
Đủ lòng nhân ái nguyện cầu cho lân.
(Lê Thọ Bình dịch)
Сергей Сергеевич БЕХТЕЕВ
1879-1954
Молитва
Посвящается Их Императорским
Высочествам
Великим Княжнам Ольге Николаевне и Татьяне
Николаевне
Пошли нам, Господи, терпенье,
В годину буйных, мрачных дней,
Сносить народное гоненье
И пытки наших палачей.
Дай крепость нам, о Боже правый,
Злодейства ближнего прощать
И крест тяжелый и кровавый
С Твоею кротостью встречать.
И в дни мятежного волненья,
Когда ограбят нас враги,
Терпеть позор и униженья
Христос, Спаситель, помоги!
Владыка мира, Бог вселенной!
Благослови молитвой нас
И дай покой душе смиренной,
В невыносимый, смертный час…
И, у преддверия могилы,
Вдохни в уста Твоих рабов
Нечеловеческие силы
Молится кротко за врагов!
г. Елец, Октябрь 1917 г.

Các con của Sa hoàng Nicholas II và Hoàng hậu Alexandra